(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anti-icer
B2

anti-icer

noun

Nghĩa tiếng Việt

chất chống đóng băng dung dịch chống băng hóa chất chống băng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anti-icer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng trên bề mặt, hoặc để loại bỏ băng đã hình thành.

Definition (English Meaning)

A substance used to prevent ice from forming on a surface, or to remove ice that has already formed.

Ví dụ Thực tế với 'Anti-icer'

  • "The airport uses anti-icer on the runway to ensure safe landings and takeoffs."

    "Sân bay sử dụng chất chống đóng băng trên đường băng để đảm bảo hạ cánh và cất cánh an toàn."

  • "Applying anti-icer before a snowstorm can prevent ice buildup on sidewalks."

    "Việc sử dụng chất chống đóng băng trước một trận bão tuyết có thể ngăn chặn sự tích tụ băng trên vỉa hè."

  • "The city's road maintenance crews use anti-icer to keep roads safe during winter weather."

    "Các đội bảo trì đường bộ của thành phố sử dụng chất chống đóng băng để giữ cho đường xá an toàn trong thời tiết mùa đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anti-icer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anti-icer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

de-icer(chất làm tan băng)
freezing point depressant(chất làm giảm điểm đóng băng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

glycol(glycol (một thành phần phổ biến trong chất chống đóng băng))
calcium chloride(canxi clorua (một thành phần phổ biến trong chất chống đóng băng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Hóa học Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Anti-icer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'anti-icer' chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến hàng không, giao thông đường bộ và đường sắt, cũng như các ứng dụng công nghiệp khác, nơi việc kiểm soát băng là quan trọng. Nó khác với 'de-icer' ở chỗ 'anti-icer' được sử dụng để ngăn ngừa băng hình thành ngay từ đầu, trong khi 'de-icer' được sử dụng để loại bỏ băng đã hình thành.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

'- Anti-icer on surface': Chỉ vị trí mà anti-icer được áp dụng. Ví dụ: 'Apply anti-icer on the wings of the aircraft.'
- Anti-icer for purpose': Chỉ mục đích sử dụng của anti-icer. Ví dụ: 'This anti-icer is for preventing ice formation.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anti-icer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)