(Top Banner Ad)
anti-icer
B2
noun B2 Kỹ thuật, Hóa học, Giao thông vận tải

anti-icer

UK: /ˌæntiˈaɪsər/ • US: /ˌæntiˈaɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

chất chống đóng băng dung dịch chống băng hóa chất chống băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to prevent ice from forming on a surface, or to remove ice that has already formed.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng trên bề mặt, hoặc để loại bỏ băng đã hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport uses anti-icer on the runway to ensure safe landings and takeoffs."

    "Sân bay sử dụng chất chống đóng băng trên đường băng để đảm bảo hạ cánh và cất cánh an toàn."

  • "Applying anti-icer before a snowstorm can prevent ice buildup on sidewalks."

    "Việc sử dụng chất chống đóng băng trước một trận bão tuyết có thể ngăn chặn sự tích tụ băng trên vỉa hè."

  • "The city's road maintenance crews use anti-icer to keep roads safe during winter weather."

    "Các đội bảo trì đường bộ của thành phố sử dụng chất chống đóng băng để giữ cho đường xá an toàn trong thời tiết mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng
Verb ice Làm lạnh, phủ băng
Adjective icy Lạnh giá, đóng băng

Synonyms

de-icer (chất làm tan băng)freezing point depressant (chất làm giảm điểm đóng băng)

Related Words

glycol (glycol (một thành phần phổ biến trong chất chống đóng băng))calcium chloride (canxi clorua (một thành phần phổ biến trong chất chống đóng băng))

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
English
ice
English
-er
English
anti-icer

Nguồn gốc của 'anti-icer'

Từ 'anti-icer' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với từ 'ice' (băng) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Ban đầu, nó có lẽ được dùng để mô tả một chất hoặc thiết bị được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng trên bề mặt, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không và giao thông.

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-icer' chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến hàng không, giao thông đường bộ và đường sắt, cũng như các ứng dụng công nghiệp khác, nơi việc kiểm soát băng là quan trọng. Nó khác với 'de-icer' ở chỗ 'anti-icer' được sử dụng để ngăn ngừa băng hình thành ngay từ đầu, trong khi 'de-icer' được sử dụng để loại bỏ băng đã hình thành.

Prepositions

on for

'- Anti-icer on surface': Chỉ vị trí mà anti-icer được áp dụng. Ví dụ: 'Apply anti-icer on the wings of the aircraft.'
- Anti-icer for purpose': Chỉ mục đích sử dụng của anti-icer. Ví dụ: 'This anti-icer is for preventing ice formation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + anti-icer
  • effective effective anti-icer
    (chất chống đóng băng hiệu quả)
  • liquid liquid anti-icer
    (chất chống đóng băng dạng lỏng)
Động từ + anti-icer
  • apply apply anti-icer
    (bôi/phun chất chống đóng băng)
  • spray spray anti-icer
    (xịt chất chống đóng băng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-icer

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng trên bề mặt, hoặc để loại bỏ băng đã hình thành.

"The airport uses anti-icer on the runway to ensure safe landings and takeoffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-icer".

Sử dụng anti-icer trong hàng không

Trong ngành hàng không, anti-icer là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Máy bay phải được phun chất chống đóng băng trước khi cất cánh trong điều kiện thời tiết lạnh để ngăn chặn băng hình thành trên cánh và các bề mặt quan trọng khác, giúp duy trì khả năng bay.