anti-icer
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anti-icer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất được sử dụng để ngăn chặn sự hình thành băng trên bề mặt, hoặc để loại bỏ băng đã hình thành.
Definition (English Meaning)
A substance used to prevent ice from forming on a surface, or to remove ice that has already formed.
Ví dụ Thực tế với 'Anti-icer'
-
"The airport uses anti-icer on the runway to ensure safe landings and takeoffs."
"Sân bay sử dụng chất chống đóng băng trên đường băng để đảm bảo hạ cánh và cất cánh an toàn."
-
"Applying anti-icer before a snowstorm can prevent ice buildup on sidewalks."
"Việc sử dụng chất chống đóng băng trước một trận bão tuyết có thể ngăn chặn sự tích tụ băng trên vỉa hè."
-
"The city's road maintenance crews use anti-icer to keep roads safe during winter weather."
"Các đội bảo trì đường bộ của thành phố sử dụng chất chống đóng băng để giữ cho đường xá an toàn trong thời tiết mùa đông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anti-icer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: anti-icer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anti-icer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'anti-icer' chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến hàng không, giao thông đường bộ và đường sắt, cũng như các ứng dụng công nghiệp khác, nơi việc kiểm soát băng là quan trọng. Nó khác với 'de-icer' ở chỗ 'anti-icer' được sử dụng để ngăn ngừa băng hình thành ngay từ đầu, trong khi 'de-icer' được sử dụng để loại bỏ băng đã hình thành.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Anti-icer on surface': Chỉ vị trí mà anti-icer được áp dụng. Ví dụ: 'Apply anti-icer on the wings of the aircraft.'
- Anti-icer for purpose': Chỉ mục đích sử dụng của anti-icer. Ví dụ: 'This anti-icer is for preventing ice formation.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anti-icer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.