(Top Banner Ad)
glycol
C1
noun C1 Hóa học

glycol

UK: /ˈɡlaɪˌkɒl/ • US: /ˈɡlaɪˌkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

glycol ancol đa chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic compounds belonging to the alcohol family; specifically, a dihydric alcohol with the hydroxyl groups on adjacent carbons.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc họ rượu; cụ thể, một rượu dihydric với các nhóm hydroxyl trên các cacbon liền kề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylene glycol is commonly used as antifreeze in car radiators."

    "Ethylene glycol thường được sử dụng làm chất chống đông trong bộ tản nhiệt ô tô."

  • "The concentration of glycol in the solution was carefully monitored."

    "Nồng độ glycol trong dung dịch đã được theo dõi cẩn thận."

  • "Propylene glycol is often used in food and cosmetic products."

    "Propylene glycol thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethylene glycol Một loại glycol phổ biến, dùng làm chất chống đông trong động cơ xe hơi và chất làm mát.
Noun propylene glycol Một loại glycol an toàn hơn, dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thuốc lá điện tử.
Noun glycerol Chất lỏng sánh, không màu, có vị ngọt (cũng từ gốc 'ngọt'), dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykýs)
Neo-Latin/English chemical coinage
glyco-
English
glycol

Nguồn gốc 'ngọt ngào' của glycol

Từ 'glycol' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'glykys', nghĩa là 'ngọt ngào'. Điều này liên quan đến vị ngọt nhẹ của các hợp chất glycol, cũng như họ hàng gần của chúng như glycerol (còn gọi là glycerin). Hậu tố '-ol' được thêm vào để chỉ đây là một loại rượu (alcohol), một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học.

Usage Note

Glycol thường được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và trong sản xuất polyester. Các loại glycol phổ biến bao gồm ethylene glycol và propylene glycol. Sự khác biệt chính nằm ở tính độc hại, với ethylene glycol độc hại hơn.

Prepositions

in as for

* `in`: được sử dụng để chỉ sự hiện diện của glycol trong một hỗn hợp hoặc quy trình (ví dụ: 'glycol in antifreeze').
* `as`: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của glycol (ví dụ: 'glycol as a solvent').
* `for`: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của glycol (ví dụ: 'glycol for de-icing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycol
  • ethylene ethylene glycol
    (ethylene glycol (chất chống đông phổ biến))
  • propylene propylene glycol
    (propylene glycol (chất giữ ẩm, dung môi an toàn))
  • antifreeze antifreeze glycol
    (glycol chống đông (thường là ethylene glycol))
  • pure pure glycol
    (glycol nguyên chất)
Verb + glycol
  • use use glycol
    (sử dụng glycol)
  • add add glycol
    (thêm glycol)
  • contain contain glycol
    (chứa glycol)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycol

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc họ rượu; cụ thể, một rượu dihydric với các nhóm hydroxyl trên các cacbon liền kề.

"Ethylene glycol is commonly used as antifreeze in car radiators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycol".

Mối nguy hiểm tiềm ẩn của ethylene glycol

Ethylene glycol, một dạng glycol phổ biến dùng trong chất chống đông ô tô, có vị ngọt nhẹ nhưng lại cực kỳ độc hại nếu nuốt phải. Nó có thể gây suy thận và tử vong, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em và vật nuôi bị thu hút bởi vị ngọt của nó.

Propylene glycol: Hóa chất 'vô hình' trong đời sống

Ngược lại với ethylene glycol, propylene glycol được xem là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm hàng ngày như thực phẩm (để giữ ẩm), mỹ phẩm (trong kem dưỡng da, dầu gội), dược phẩm (làm dung môi) và thậm chí là trong tinh dầu thuốc lá điện tử. Người tiêu dùng thường tiếp xúc với nó mà không hay biết.