(Top Banner Ad)
anti-pruritic cream
C1
Tính từ C1 Y học

anti-pruritic cream

UK: /ˌæntiːprʊˈrɪtɪk kriːm/ • US: /ˌæntiːprʊˈrɪtɪk kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem chống ngứa thuốc bôi chống ngứa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relieving or preventing itching.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an anti-pruritic cream to relieve the patient's severe itching."

    "Bác sĩ đã kê một loại kem chống ngứa để giảm cơn ngứa dữ dội của bệnh nhân."

  • "She applied the anti-pruritic cream after being bitten by mosquitoes."

    "Cô ấy bôi kem chống ngứa sau khi bị muỗi đốt."

  • "The doctor recommended an anti-pruritic cream for my allergic reaction."

    "Bác sĩ khuyên dùng kem chống ngứa cho phản ứng dị ứng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pruritus ngứa (bệnh lý)
Adjective pruritic gây ngứa, thuộc về ngứa

Synonyms

anti-itch cream (kem chống ngứa)antipruritic (thuốc chống ngứa (nói chung))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Latin
pruritus
English
anti-pruritic cream

Nguồn gốc của 'anti-pruritic'

Từ 'anti-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'chống lại'. 'Pruritic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pruritus', nghĩa là 'ngứa'. Vì vậy, 'anti-pruritic' có nghĩa là 'chống ngứa'.

Usage Note

Tính từ 'anti-pruritic' thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc hoặc kem bôi ngoài da có tác dụng giảm ngứa. Nó chỉ ra rằng sản phẩm có khả năng chống lại cảm giác ngứa. Khác với 'soothing' (làm dịu) chỉ đơn thuần làm giảm kích ứng tạm thời, 'anti-pruritic' nhắm đến việc ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguyên nhân gây ngứa.
Cụm từ 'anti-pruritic cream' chỉ một loại kem đặc biệt được điều chế để giảm ngứa. Nó khác với các loại kem dưỡng ẩm thông thường, vì nó chứa các thành phần hoạt tính có tác dụng ức chế hoặc làm giảm các cơ chế gây ngứa. Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ngứa (ví dụ: dị ứng, côn trùng cắn, eczema).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-pruritic cream
  • topical topical anti-pruritic cream
    (kem bôi ngoài da chống ngứa)
  • effective effective anti-pruritic cream
    (kem chống ngứa hiệu quả)
Verb + anti-pruritic cream
  • apply apply anti-pruritic cream
    (thoa kem chống ngứa)
  • use use anti-pruritic cream
    (sử dụng kem chống ngứa)

Idioms

  • A band-aid solution (similar application)

    Một giải pháp tạm thời (tương tự như việc dùng kem chống ngứa để giảm ngứa chứ không chữa bệnh)

    "Using anti-pruritic cream for eczema is often just a band-aid solution; you need to address the underlying cause."

    (Sử dụng kem chống ngứa cho bệnh eczema thường chỉ là một giải pháp tạm thời; bạn cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-pruritic cream

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa ngứa.

"The doctor prescribed an anti-pruritic cream to relieve the patient's severe itching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-pruritic cream".

Sử dụng kem chống ngứa

Ở phương Tây, việc sử dụng kem chống ngứa rất phổ biến để giảm các triệu chứng ngứa do côn trùng cắn, dị ứng hoặc các bệnh về da. Các loại kem này thường có sẵn tại các hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ.