anti-pruritic cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relieving or preventing itching.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa ngứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed an anti-pruritic cream to relieve the patient's severe itching."
"Bác sĩ đã kê một loại kem chống ngứa để giảm cơn ngứa dữ dội của bệnh nhân."
-
"She applied the anti-pruritic cream after being bitten by mosquitoes."
"Cô ấy bôi kem chống ngứa sau khi bị muỗi đốt."
-
"The doctor recommended an anti-pruritic cream for my allergic reaction."
"Bác sĩ khuyên dùng kem chống ngứa cho phản ứng dị ứng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'anti-pruritic' thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc hoặc kem bôi ngoài da có tác dụng giảm ngứa. Nó chỉ ra rằng sản phẩm có khả năng chống lại cảm giác ngứa. Khác với 'soothing' (làm dịu) chỉ đơn thuần làm giảm kích ứng tạm thời, 'anti-pruritic' nhắm đến việc ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguyên nhân gây ngứa.
Cụm từ 'anti-pruritic cream' chỉ một loại kem đặc biệt được điều chế để giảm ngứa. Nó khác với các loại kem dưỡng ẩm thông thường, vì nó chứa các thành phần hoạt tính có tác dụng ức chế hoặc làm giảm các cơ chế gây ngứa. Hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ngứa (ví dụ: dị ứng, côn trùng cắn, eczema).
Collocations (Từ đi kèm)
-
topical topical anti-pruritic cream (kem bôi ngoài da chống ngứa)
-
effective effective anti-pruritic cream (kem chống ngứa hiệu quả)
-
apply apply anti-pruritic cream (thoa kem chống ngứa)
-
use use anti-pruritic cream (sử dụng kem chống ngứa)
Idioms
-
A band-aid solution (similar application)
Một giải pháp tạm thời (tương tự như việc dùng kem chống ngứa để giảm ngứa chứ không chữa bệnh)
"Using anti-pruritic cream for eczema is often just a band-aid solution; you need to address the underlying cause."
(Sử dụng kem chống ngứa cho bệnh eczema thường chỉ là một giải pháp tạm thời; bạn cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anti-pruritic cream
Tính từCó tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa ngứa.
"The doctor prescribed an anti-pruritic cream to relieve the patient's severe itching."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-pruritic cream".
