(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anti-itch cream
B1

anti-itch cream

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem trị ngứa thuốc bôi ngoài da trị ngứa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anti-itch cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để giảm ngứa.

Definition (English Meaning)

A topical cream used to relieve itching.

Ví dụ Thực tế với 'Anti-itch cream'

  • "She applied anti-itch cream to her arms after being bitten by mosquitoes."

    "Cô ấy bôi kem trị ngứa lên cánh tay sau khi bị muỗi đốt."

  • "The doctor recommended an anti-itch cream for my rash."

    "Bác sĩ khuyên dùng kem trị ngứa cho vết phát ban của tôi."

  • "Make sure to read the instructions before using anti-itch cream."

    "Hãy chắc chắn đọc hướng dẫn trước khi sử dụng kem trị ngứa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anti-itch cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anti-itch cream
  • Adjective: anti-itch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dược phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Anti-itch cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó chỉ một loại kem cụ thể được bào chế để giảm ngứa do nhiều nguyên nhân khác nhau như côn trùng cắn, dị ứng, phát ban hoặc da khô. 'Cream' ở đây chỉ dạng bào chế, có thể là cream, lotion, ointment (thuốc mỡ), gel,... Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'anti-pruritic cream' (từ chuyên môn hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

'Anti-itch cream for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của kem (ví dụ: anti-itch cream for insect bites - kem trị ngứa do côn trùng cắn). 'Anti-itch cream on' được dùng để chỉ vị trí bôi kem (ví dụ: Apply anti-itch cream on the affected area - Bôi kem trị ngứa lên vùng bị ảnh hưởng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anti-itch cream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)