(Top Banner Ad)
anti-itch cream
B1
Danh từ B1 Dược phẩm

anti-itch cream

UK: /ˌænti ˈɪtʃ ˈkriːm/ • US: /ˌænti ˈɪtʃ ˈkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem trị ngứa thuốc bôi ngoài da trị ngứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical cream used to relieve itching.

Vietnamese Meaning

Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để giảm ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied anti-itch cream to her arms after being bitten by mosquitoes."

    "Cô ấy bôi kem trị ngứa lên cánh tay sau khi bị muỗi đốt."

  • "The doctor recommended an anti-itch cream for my rash."

    "Bác sĩ khuyên dùng kem trị ngứa cho vết phát ban của tôi."

  • "Make sure to read the instructions before using anti-itch cream."

    "Hãy chắc chắn đọc hướng dẫn trước khi sử dụng kem trị ngứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-itch chống ngứa
Noun itch cơn ngứa
Verb itch bị ngứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm

Nguồn gốc của 'anti-itch cream'

Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của cụm từ 'anti-itch cream', nhưng nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người là làm dịu cơn ngứa. Các loại kem bôi da để giảm ngứa đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử, từ các phương thuốc thảo dược cổ xưa đến các sản phẩm dược phẩm hiện đại. 'Anti-itch' đơn giản chỉ là mô tả chức năng của loại kem này: chống lại (anti-) cơn ngứa (itch).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó chỉ một loại kem cụ thể được bào chế để giảm ngứa do nhiều nguyên nhân khác nhau như côn trùng cắn, dị ứng, phát ban hoặc da khô. 'Cream' ở đây chỉ dạng bào chế, có thể là cream, lotion, ointment (thuốc mỡ), gel,... Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'anti-pruritic cream' (từ chuyên môn hơn).

Prepositions

for on

'Anti-itch cream for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của kem (ví dụ: anti-itch cream for insect bites - kem trị ngứa do côn trùng cắn). 'Anti-itch cream on' được dùng để chỉ vị trí bôi kem (ví dụ: Apply anti-itch cream on the affected area - Bôi kem trị ngứa lên vùng bị ảnh hưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-itch cream
  • Soothing soothing anti-itch cream
    (kem chống ngứa làm dịu da)
  • Effective effective anti-itch cream
    (kem chống ngứa hiệu quả)
  • Topical topical anti-itch cream
    (kem chống ngứa bôi ngoài da)
Verb + anti-itch cream
  • Apply apply anti-itch cream
    (thoa kem chống ngứa)
  • Use use anti-itch cream
    (sử dụng kem chống ngứa)
  • Buy buy anti-itch cream
    (mua kem chống ngứa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-itch cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại kem bôi ngoài da được sử dụng để giảm ngứa.

"She applied anti-itch cream to her arms after being bitten by mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-itch cream".

Sử dụng phổ biến

Ở các nước phương Tây, kem chống ngứa là một sản phẩm phổ biến trong tủ thuốc gia đình, đặc biệt vào mùa hè khi côn trùng cắn và các vấn đề về da thường gặp hơn. Việc tự điều trị các triệu chứng nhẹ bằng các loại kem này được xem là điều bình thường và được khuyến khích trước khi tìm đến bác sĩ cho những trường hợp nghiêm trọng hơn.