(Top Banner Ad)
pruritic
C1
tính từ C1 Y học

pruritic

UK: /prʊˈrɪtɪk/ • US: /pruˈrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây ngứa thuộc về ngứa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or causing itching.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of a pruritic rash."

    "Bệnh nhân phàn nàn về một phát ban gây ngứa."

  • "Pruritic skin conditions can be very uncomfortable."

    "Các tình trạng da gây ngứa có thể rất khó chịu."

  • "Antihistamines are often prescribed to relieve pruritic symptoms."

    "Thuốc kháng histamine thường được kê đơn để làm giảm các triệu chứng ngứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pruritus sự ngứa, bệnh ngứa (thuật ngữ y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prurire
English
pruritic

Nguồn gốc từ 'ngứa'

Từ 'pruritic' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'prurire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ngứa' hoặc 'có cảm giác ngứa'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành tính từ 'pruritic' để mô tả một thứ gì đó gây ngứa hoặc có liên quan đến cảm giác ngứa, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học.

Usage Note

Từ 'pruritic' mô tả một tình trạng hoặc chất gây ra cảm giác ngứa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các bệnh da liễu hoặc các triệu chứng liên quan đến ngứa. Không nên nhầm lẫn với 'itching', vốn là động từ hoặc danh từ chỉ hành động hoặc cảm giác ngứa.

Collocations (Từ đi kèm)

pruritic + Danh từ
  • skin pruritic skin
    (da bị ngứa)
  • rash pruritic rash
    (phát ban ngứa)
  • lesions pruritic lesions
    (các tổn thương gây ngứa)
  • dermatitis pruritic dermatitis
    (viêm da ngứa)
Trạng từ + pruritic
  • severely severely pruritic
    (ngứa dữ dội)
  • chronically chronically pruritic
    (ngứa mãn tính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pruritic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra ngứa.

"The patient complained of a pruritic rash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pruritic".

Cơn ngứa không thể gãi

Mặc dù 'pruritic' là một thuật ngữ y học, cảm giác ngứa mà nó mô tả có một sự tương đồng văn hóa thú vị. Trong tiếng Anh, cụm từ 'an itch that can't be scratched' (một cơn ngứa không thể gãi) thường được dùng để chỉ một ham muốn mạnh mẽ, một vấn đề dai dẳng hoặc một khao khát không thể thỏa mãn, ám chỉ sự khó chịu và bứt rứt tương tự như cơn ngứa vật lý không dứt.

Ngứa - Hơn cả một cảm giác

Trong y học phương Tây, cảm giác ngứa (pruritus) được mô tả bằng tính từ 'pruritic' không chỉ là một sự khó chịu thoáng qua. Nó thường được coi là một triệu chứng quan trọng, cảnh báo về các bệnh lý tiềm ẩn từ các vấn đề da liễu đơn giản đến các bệnh toàn thân nghiêm trọng như bệnh gan, thận hoặc rối loạn hệ miễn dịch. Việc chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng.