(Top Banner Ad)
antibiotics
B2
Danh từ B2 Y học

antibiotics

UK: /ˌæntɪbaɪˈɒtɪks/ • US: /ˌæntibaɪˈɑːtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medicines that kill bacteria or prevent their growth, used to treat infections.

Vietnamese Meaning

Thuốc kháng sinh, loại thuốc dùng để tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed antibiotics for her infection."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng của cô ấy."

  • "Overuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance."

    "Việc lạm dụng thuốc kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."

  • "It's important to finish the entire course of antibiotics, even if you start feeling better."

    "Điều quan trọng là phải uống hết liều kháng sinh, ngay cả khi bạn bắt đầu cảm thấy khỏe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antibiotic Thuốc kháng sinh
Adjective antimicrobial Kháng khuẩn
Noun antimicrobial resistance Sự kháng kháng sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀντί (anti) - against
Greek
βίος (bios) - life

Nguồn gốc của 'Antibiotics'

Từ 'antibiotics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti' (chống lại) và 'bios' (sự sống). Ban đầu, nó dùng để chỉ các chất chống lại sự sống của vi khuẩn. Khái niệm này đã thay đổi cuộc chiến chống lại bệnh tật nhiễm trùng.

Usage Note

Thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, không có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do virus (ví dụ: cảm lạnh, cúm). Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách hoặc quá mức có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, khiến vi khuẩn trở nên khó điều trị hơn.

Prepositions

on for

‘on antibiotics’ thường được sử dụng để chỉ ai đó đang trong quá trình điều trị bằng kháng sinh. Ví dụ: ‘He is on antibiotics for a week.’ ‘Antibiotics for infection’ chỉ rõ kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh nhiễm trùng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antibiotics
  • broad-spectrum broad-spectrum antibiotics
    (kháng sinh phổ rộng)
  • powerful powerful antibiotics
    (kháng sinh mạnh)
  • oral oral antibiotics
    (kháng sinh đường uống)
Verb + antibiotics
  • prescribe prescribe antibiotics
    (kê đơn kháng sinh)
  • take take antibiotics
    (uống kháng sinh)
  • develop develop antibiotics
    (phát triển kháng sinh)

Idioms

  • A course of antibiotics

    Một liệu trình kháng sinh

    "The doctor prescribed a course of antibiotics to treat the infection."

    (Bác sĩ đã kê một liệu trình kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.)

  • Antibiotic resistance

    Sự kháng kháng sinh

    "Antibiotic resistance is a growing global health threat."

    (Sự kháng kháng sinh là một mối đe dọa sức khỏe toàn cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antibiotics

Danh từ
Lật mặt

Thuốc kháng sinh, loại thuốc dùng để tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.

"The doctor prescribed antibiotics for her infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital, which prescribes antibiotics liberally, needs to review its policies.
Bệnh viện, nơi kê đơn thuốc kháng sinh một cách rộng rãi, cần xem xét lại các chính sách của mình.
Phủ định
Patients, who don't always understand antibiotics, may misuse them.
Bệnh nhân, những người không phải lúc nào cũng hiểu về thuốc kháng sinh, có thể sử dụng sai cách chúng.
Nghi vấn
Is this the lab where the antibiotic resistance, which scientists are studying, is most prevalent?
Đây có phải là phòng thí nghiệm nơi tình trạng kháng kháng sinh, mà các nhà khoa học đang nghiên cứu, phổ biến nhất không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors recommend taking antibiotics only when necessary to avoid antibiotic resistance.
Bác sĩ khuyến cáo chỉ nên dùng kháng sinh khi cần thiết để tránh kháng kháng sinh.
Phủ định
Avoiding antibiotics altogether isn't always the best approach to treating bacterial infections.
Tránh dùng kháng sinh hoàn toàn không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
Nghi vấn
Is prescribing antibiotics always the right decision for a viral infection?
Liệu kê đơn thuốc kháng sinh có luôn là quyết định đúng đắn cho một bệnh nhiễm virus?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed an antibiotic for my infection.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng của tôi.
Phủ định
She doesn't need antibiotics for her cold.
Cô ấy không cần thuốc kháng sinh cho bệnh cảm lạnh của mình.
Nghi vấn
Have you ever taken antibiotics before?
Bạn đã từng uống thuốc kháng sinh trước đây chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the infection, which spread rapidly, the doctor prescribed antibiotics.
Vì nhiễm trùng, lan rộng nhanh chóng, bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh.
Phủ định
Antibiotics, while often effective, are not a cure-all for every ailment.
Thuốc kháng sinh, mặc dù thường có hiệu quả, không phải là phương pháp chữa trị bách bệnh cho mọi bệnh tật.
Nghi vấn
If you have a bacterial infection, are antibiotics, specifically penicillin, the best course of treatment?
Nếu bạn bị nhiễm trùng do vi khuẩn, liệu thuốc kháng sinh, đặc biệt là penicillin, có phải là phương pháp điều trị tốt nhất không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take antibiotics for her infection.
Cô ấy sẽ dùng thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng của mình.
Phủ định
He is not going to take antibiotics unless the doctor prescribes them.
Anh ấy sẽ không dùng thuốc kháng sinh trừ khi bác sĩ kê đơn.
Nghi vấn
Will they need antibiotics after the surgery?
Họ có cần thuốc kháng sinh sau phẫu thuật không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribes antibiotics for bacterial infections.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho các bệnh nhiễm khuẩn.
Phủ định
She does not take antibiotics for a common cold.
Cô ấy không dùng thuốc kháng sinh cho bệnh cảm lạnh thông thường.
Nghi vấn
Do antibiotics always kill all bacteria?
Thuốc kháng sinh có luôn tiêu diệt tất cả vi khuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antibiotics".

Sử dụng Kháng sinh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng kháng sinh được kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Việc tự ý sử dụng kháng sinh là không được khuyến khích.

Ngày Âu châu Nhận thức về Kháng sinh

Ngày Âu châu Nhận thức về Kháng sinh (EAAD) là một sáng kiến y tế công cộng hàng năm được tổ chức vào ngày 18 tháng 11 để nâng cao nhận thức về mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng do sự kháng thuốc kháng sinh và thúc đẩy việc sử dụng thuốc kháng sinh một cách thận trọng.