(Top Banner Ad)
resistance
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (Vật lý, Chính trị, Y học, Điện tử...)

resistance

UK: /rɪˈzɪstəns/ • US: /rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kháng cự sự phản kháng sức đề kháng điện trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the act of fighting against something that is attacking you, or refusing to accept something

Vietnamese Meaning

sự chống lại, sự kháng cự, sự phản kháng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a lot of resistance to this new law."

    "Đã có rất nhiều sự phản đối đối với luật mới này."

  • "The resistance movement grew stronger after the invasion."

    "Phong trào kháng chiến ngày càng mạnh mẽ sau cuộc xâm lược."

  • "Antibiotic resistance is a growing problem in hospitals."

    "Tình trạng kháng kháng sinh là một vấn đề ngày càng gia tăng trong các bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại (cái gì đó)
Noun resister người kháng cự, vật cản (trong điện học)
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Vật lý, Chính trị, Y học, Điện tử...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistentia
Old French
resistance
English
resistance

Nguồn gốc của 'kháng cự'

Từ 'resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistentia', phát triển từ động từ 'resistere'. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại', và 'sistere' có nghĩa là 'đứng vững'. Vậy, nghĩa đen của 'resistere' là 'đứng vững chống lại' hoặc 'đứng vững ở phía sau', từ đó hình thành nên ý nghĩa 'kháng cự' hay 'chống đối'.

Usage Note

Từ 'resistance' mang ý nghĩa chủ động chống lại một lực lượng, tác động hoặc ý tưởng nào đó. Nó có thể mang tính vật lý (như kháng cự một cuộc tấn công), chính trị (chống lại một chế độ), hoặc sinh học (kháng thuốc). Khác với 'opposition' (sự phản đối), 'resistance' thường ngụ ý một hành động trực tiếp hơn.

Prepositions

to against

'Resistance to' thường được dùng để chỉ sự kháng lại một bệnh tật, ảnh hưởng tiêu cực hoặc một lực lượng nào đó (ví dụ: resistance to disease). 'Resistance against' nhấn mạnh vào hành động chống lại một cái gì đó cụ thể, thường là một thế lực hoặc hệ thống (ví dụ: resistance against the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + resistance
  • strong strong resistance
    (kháng cự mạnh mẽ)
  • fierce fierce resistance
    (kháng cự quyết liệt)
  • armed armed resistance
    (kháng cự vũ trang)
  • passive passive resistance
    (kháng cự thụ động)
  • drug drug resistance
    (kháng thuốc)
  • heat heat resistance
    (khả năng chịu nhiệt)
Động từ + resistance
  • offer offer resistance
    (đưa ra sự kháng cự, chống cự)
  • meet meet resistance
    (gặp phải sự kháng cự)
  • overcome overcome resistance
    (vượt qua sự kháng cự)
  • put up put up resistance
    (chống cự, kháng cự)
  • face face resistance
    (đối mặt với sự kháng cự)
Resistance + danh từ
  • resistance resistance movement
    (phong trào kháng chiến)
  • resistance resistance fighters
    (chiến sĩ kháng chiến)

Idioms

  • put up a resistance

    chống cự, kháng cự lại

    "The rebels continued to put up a strong resistance against the government forces."

    (Những người nổi dậy tiếp tục chống cự mạnh mẽ chống lại quân đội chính phủ.)

  • the path of least resistance

    con đường ít gặp cản trở nhất, con đường dễ nhất

    "He always takes the path of least resistance when facing difficult choices."

    (Anh ấy luôn chọn con đường dễ nhất khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn.)

  • resistance is futile

    sự kháng cự là vô ích (thường dùng một cách hài hước hoặc kịch tính)

    "The villain declared, 'Resistance is futile! You cannot escape.'"

    (Tên phản diện tuyên bố, 'Kháng cự là vô ích! Ngươi không thể thoát được.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance

danh từ
Lật mặt

sự chống lại, sự kháng cự, sự phản kháng

"There has been a lot of resistance to this new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance".

Kháng chiến và Phong trào Kháng cự

Trong lịch sử, 'resistance' thường được dùng để chỉ các phong trào kháng chiến hoặc nhóm người chống lại sự chiếm đóng, áp bức của một thế lực mạnh hơn. Ví dụ nổi bật là các Phong trào Kháng cự (Resistance Movements) ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, nơi người dân bí mật chống lại quân Đức Quốc xã.

Kháng cự phi bạo lực

Kháng cự cũng có thể mang ý nghĩa phi bạo lực, như 'kháng cự dân sự' hay 'bất tuân dân sự'. Đây là hình thức chống đối ôn hòa, sử dụng các biện pháp không bạo lực như biểu tình, đình công, tẩy chay để phản đối chính sách hoặc yêu cầu thay đổi xã hội. Mahatma Gandhi và Martin Luther King Jr. là những biểu tượng của phong trào kháng cự phi bạo lực.