infection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound showed signs of infection."
"Vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng."
-
"Hospital infections are a major concern."
"Nhiễm trùng bệnh viện là một mối quan tâm lớn."
-
"The doctor prescribed antibiotics to treat the infection."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | infect | lây nhiễm, làm nhiễm bệnh |
| Adjective | infectious | truyền nhiễm, có tính lây lan |
| Adjective | infected | bị nhiễm bệnh, bị lây nhiễm |
| Adjective | uninfected | không bị nhiễm bệnh |
| Verb | disinfect | khử trùng, tiệt trùng |
| Noun | disinfectant | chất khử trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Infection thường được sử dụng để chỉ sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể. Nó khác với 'contamination' (sự nhiễm bẩn), chỉ sự hiện diện của vi sinh vật mà không nhất thiết gây bệnh. 'Disease' (bệnh) là hậu quả của infection, bao gồm các triệu chứng và tác động lên cơ thể.
Prepositions
with: chỉ tác nhân gây bệnh (e.g., infected with a virus). by: chỉ phương thức lây nhiễm (e.g., infection by bacteria). of: dùng để chỉ bộ phận bị nhiễm bệnh (e.g., infection of the lungs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bacterial bacterial infection (nhiễm trùng do vi khuẩn)
-
viral viral infection (nhiễm vi rút)
-
severe severe infection (nhiễm trùng nặng)
-
minor minor infection (nhiễm trùng nhẹ)
-
widespread widespread infection (nhiễm trùng lan rộng)
-
hospital-acquired hospital-acquired infection (HAI) (nhiễm trùng bệnh viện)
-
get get an infection (bị nhiễm trùng)
-
contract contract an infection (mắc phải nhiễm trùng)
-
fight off fight off an infection (chống lại nhiễm trùng)
-
spread spread infection (lây lan nhiễm trùng)
-
prevent prevent infection (ngăn ngừa nhiễm trùng)
-
treat treat an infection (điều trị nhiễm trùng)
-
risk risk of infection (nguy cơ nhiễm trùng)
-
source source of infection (nguồn lây nhiễm)
-
signs signs of infection (dấu hiệu nhiễm trùng)
Idioms
-
prevent the spread of infection
ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm
"Washing hands regularly helps prevent the spread of infection."
(Rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.)
-
hospital-acquired infection (HAI)
nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện
"Healthcare facilities strive to reduce hospital-acquired infections."
(Các cơ sở y tế cố gắng giảm thiểu các trường hợp nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện.)
-
fight off an infection
chống lại nhiễm trùng; tự khỏi bệnh
"My immune system is strong enough to fight off most infections."
(Hệ miễn dịch của tôi đủ mạnh để chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infection
Danh từQuá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.
"The wound showed signs of infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infection".
