(Top Banner Ad)
infection
B2
Danh từ B2 Y học

infection

UK: /ɪnˈfekʃn/ • US: /ɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiễm trùng bệnh nhiễm trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of infecting or the state of being infected.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound showed signs of infection."

    "Vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Hospital infections are a major concern."

    "Nhiễm trùng bệnh viện là một mối quan tâm lớn."

  • "The doctor prescribed antibiotics to treat the infection."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm bệnh
Adjective infectious truyền nhiễm, có tính lây lan
Adjective infected bị nhiễm bệnh, bị lây nhiễm
Adjective uninfected không bị nhiễm bệnh
Verb disinfect khử trùng, tiệt trùng
Noun disinfectant chất khử trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere
Latin
infectio
Old French
infection
Middle English
infeccioun
Modern English
infection

Từ Vết Bẩn Đến Bệnh Tật

Từ 'infection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inficere', ban đầu có nghĩa là 'nhuộm màu', 'làm bẩn', 'làm hư hỏng'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự 'lây nhiễm', 'gây bệnh'. Điều này phản ánh nhận thức ban đầu về bệnh tật có liên quan đến sự ô uế, làm bẩn hoặc làm hỏng cơ thể, trước khi khoa học hiểu rõ hơn về vi khuẩn và vi rút.

Usage Note

Infection thường được sử dụng để chỉ sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể. Nó khác với 'contamination' (sự nhiễm bẩn), chỉ sự hiện diện của vi sinh vật mà không nhất thiết gây bệnh. 'Disease' (bệnh) là hậu quả của infection, bao gồm các triệu chứng và tác động lên cơ thể.

Prepositions

with by of

with: chỉ tác nhân gây bệnh (e.g., infected with a virus). by: chỉ phương thức lây nhiễm (e.g., infection by bacteria). of: dùng để chỉ bộ phận bị nhiễm bệnh (e.g., infection of the lungs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infection
  • bacterial bacterial infection
    (nhiễm trùng do vi khuẩn)
  • viral viral infection
    (nhiễm vi rút)
  • severe severe infection
    (nhiễm trùng nặng)
  • minor minor infection
    (nhiễm trùng nhẹ)
  • widespread widespread infection
    (nhiễm trùng lan rộng)
  • hospital-acquired hospital-acquired infection (HAI)
    (nhiễm trùng bệnh viện)
Verb + infection
  • get get an infection
    (bị nhiễm trùng)
  • contract contract an infection
    (mắc phải nhiễm trùng)
  • fight off fight off an infection
    (chống lại nhiễm trùng)
  • spread spread infection
    (lây lan nhiễm trùng)
  • prevent prevent infection
    (ngăn ngừa nhiễm trùng)
  • treat treat an infection
    (điều trị nhiễm trùng)
Noun + of + infection
  • risk risk of infection
    (nguy cơ nhiễm trùng)
  • source source of infection
    (nguồn lây nhiễm)
  • signs signs of infection
    (dấu hiệu nhiễm trùng)

Idioms

  • prevent the spread of infection

    ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm

    "Washing hands regularly helps prevent the spread of infection."

    (Rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.)

  • hospital-acquired infection (HAI)

    nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện

    "Healthcare facilities strive to reduce hospital-acquired infections."

    (Các cơ sở y tế cố gắng giảm thiểu các trường hợp nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện.)

  • fight off an infection

    chống lại nhiễm trùng; tự khỏi bệnh

    "My immune system is strong enough to fight off most infections."

    (Hệ miễn dịch của tôi đủ mạnh để chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.

"The wound showed signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infection".

Lý thuyết mầm bệnh và vệ sinh công cộng

Trước thế kỷ 19, người ta thường tin rằng bệnh tật do khí độc (miasma) gây ra. Sự phát triển của lý thuyết mầm bệnh đã cách mạng hóa y học, nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và cộng đồng (rửa tay, khử trùng) để ngăn chặn nhiễm trùng, thay đổi căn bản cách xã hội phương Tây đối phó với dịch bệnh và thúc đẩy các chính sách y tế công cộng.

Nỗi sợ hãi và kỳ thị xã hội

Trong lịch sử, các bệnh truyền nhiễm như bệnh phong, dịch hạch, và gần đây là HIV/AIDS hay COVID-19, thường đi kèm với sự sợ hãi, hoảng loạn và thậm chí là kỳ thị xã hội đối với người bệnh. Điều này cho thấy 'nhiễm trùng' không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là một hiện tượng xã hội và tâm lý phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến các mối quan hệ và cấu trúc cộng đồng.