(Top Banner Ad)
antibodies
C1
danh từ C1 Y học

antibodies

UK: /ˈæntɪˌbɒdiz/ • US: /ˈæntɪˌbɑːdiz/

Nghĩa tiếng Việt

kháng thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proteins produced by the body's immune system in response to foreign substances (antigens) such as bacteria, viruses, and toxins. They neutralize or destroy these antigens, protecting the body from disease.

Vietnamese Meaning

Các protein được sản xuất bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể để đáp ứng với các chất lạ (kháng nguyên) như vi khuẩn, virus và độc tố. Chúng trung hòa hoặc phá hủy các kháng nguyên này, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of antibodies indicates that the person has been exposed to the virus."

    "Sự hiện diện của kháng thể cho thấy người đó đã tiếp xúc với virus."

  • "Vaccines stimulate the production of antibodies."

    "Vắc-xin kích thích sản xuất kháng thể."

  • "The test detects antibodies in the blood."

    "Xét nghiệm phát hiện kháng thể trong máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antibody kháng thể
Adjective antibody-mediated qua trung gian kháng thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti
Greek
soma
English
antibodies

Nguồn gốc của Antibodies

Từ 'antibodies' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti' (chống lại) và 'soma' (cơ thể). Nó ám chỉ các protein do hệ miễn dịch tạo ra để chống lại các chất lạ xâm nhập vào cơ thể.

Usage Note

Antibodies còn được gọi là immunoglobulin (Ig). Có nhiều loại antibodies, mỗi loại chuyên biệt cho một kháng nguyên cụ thể. Việc sản xuất antibodies là một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch thích ứng.

Prepositions

against to

* **against**: Mô tả sự bảo vệ hoặc chống lại một kháng nguyên cụ thể. Ví dụ: 'Antibodies against the virus prevent infection.'
* **to**: Mô tả phản ứng của antibodies đối với một kháng nguyên. Ví dụ: 'The body produces antibodies to the toxin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antibodies
  • Monoclonal monoclonal antibodies
    (kháng thể đơn dòng)
  • Polyclonal polyclonal antibodies
    (kháng thể đa dòng)
  • Neutralizing neutralizing antibodies
    (kháng thể trung hòa)
Verb + antibodies
  • Produce produce antibodies
    (sản xuất kháng thể)
  • Develop develop antibodies
    (phát triển kháng thể)
  • Detect detect antibodies
    (phát hiện kháng thể)

Idioms

  • Boost your antibodies

    Tăng cường kháng thể

    "Eating healthy and exercising can help boost your antibodies."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục có thể giúp tăng cường kháng thể của bạn.)

  • Antibody response

    Phản ứng kháng thể

    "The antibody response to the vaccine was strong."

    (Phản ứng kháng thể với vắc-xin rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antibodies

danh từ
Lật mặt

Các protein được sản xuất bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể để đáp ứng với các chất lạ (kháng nguyên) như vi khuẩn, virus và độc tố. Chúng trung hòa hoặc phá hủy các kháng nguyên này, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

"The presence of antibodies indicates that the person has been exposed to the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's body produced antibodies to fight the infection.
Cơ thể bệnh nhân đã sản sinh ra kháng thể để chống lại sự nhiễm trùng.
Phủ định
Doesn't the vaccine stimulate the production of antibodies?
Không phải vắc-xin kích thích việc sản xuất kháng thể sao?
Nghi vấn
Do these antibodies provide long-term immunity?
Những kháng thể này có cung cấp khả năng miễn dịch lâu dài không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her body produced antibodies after she had the flu last winter.
Cơ thể cô ấy đã sản xuất kháng thể sau khi cô ấy bị cúm vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
He didn't have enough antibodies to fight off the infection last month.
Anh ấy không có đủ kháng thể để chống lại sự nhiễm trùng vào tháng trước.
Nghi vấn
Did the vaccine help her body develop antibodies?
Liệu vaccine có giúp cơ thể cô ấy phát triển kháng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antibodies".

Vai trò của Vaccine

Vaccine hoạt động bằng cách kích thích cơ thể sản xuất kháng thể chống lại một bệnh cụ thể mà không gây ra bệnh. Điều này giúp cơ thể miễn dịch với bệnh đó trong tương lai.

Miễn dịch cộng đồng

Miễn dịch cộng đồng xảy ra khi một tỷ lệ đủ lớn dân số được miễn dịch với một bệnh, khiến cho bệnh khó lây lan. Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được miễn dịch cộng đồng.