(Top Banner Ad)
anticipatable
C1
Adjective C1 Tổng quát

anticipatable

UK: /ænˈtɪsɪˌpeɪtəbəl/ • US: /ænˈtɪsɪˌpeɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dự đoán được có thể lường trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being anticipated or foreseen; predictable.

Vietnamese Meaning

Có thể lường trước được; có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consequences of the policy change were easily anticipatable."

    "Hậu quả của sự thay đổi chính sách là hoàn toàn có thể lường trước được."

  • "The increase in demand was anticipatable given the new marketing campaign."

    "Sự gia tăng nhu cầu là có thể lường trước được dựa trên chiến dịch marketing mới."

  • "Anticipatable risks should be addressed proactively."

    "Các rủi ro có thể lường trước được nên được giải quyết một cách chủ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate lường trước, dự đoán
Noun anticipation sự lường trước, sự dự đoán
Adjective anticipatory mang tính lường trước, mang tính dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate
English
anticipatable

Nguồn gốc của 'Anticipatable'

Từ 'anticipatable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'lường trước' hoặc 'đón đầu'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'anticipate', và cuối cùng là 'anticipatable', mang ý nghĩa 'có thể lường trước được'. Như vậy, từ này chứa đựng ý tưởng về sự chuẩn bị và dự đoán cho tương lai.

Usage Note

Từ 'anticipatable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà một sự kiện hoặc kết quả có thể được dự đoán một cách hợp lý dựa trên thông tin hoặc bằng chứng hiện có. Nó nhấn mạnh khả năng dự đoán, thường dựa trên các yếu tố hoặc mô hình đã biết. So với 'predictable', 'anticipatable' có thể mang sắc thái chính xác hoặc chắc chắn hơn một chút. 'Foreseeable' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'anticipatable' đôi khi gợi ý một mức độ chuẩn bị hoặc kế hoạch chủ động hơn.

Prepositions

N/A

Không áp dụng vì đây là tính từ và không đi kèm với giới từ trong phần lớn các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipatable
  • easily easily anticipatable
    (dễ dàng lường trước được)
  • readily readily anticipatable
    (sẵn sàng lường trước được)
  • clearly clearly anticipatable
    (rõ ràng có thể lường trước được)
Verb + anticipatable
  • become become anticipatable
    (trở nên có thể lường trước được)
  • remain remain anticipatable
    (vẫn có thể lường trước được)

Idioms

  • Anticipatable outcome

    Kết quả có thể đoán trước

    "The election had an anticipatable outcome."

    (Cuộc bầu cử có một kết quả có thể đoán trước được.)

  • Anticipatable problem

    Vấn đề có thể dự đoán trước

    "They prepared for the anticipatable problem of funding."

    (Họ đã chuẩn bị cho vấn đề tài chính có thể dự đoán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipatable

Adjective
Lật mặt

Có thể lường trước được; có thể dự đoán được.

"The consequences of the policy change were easily anticipatable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipatable".

Văn hóa lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và dự đoán trước các tình huống là rất quan trọng. Điều này thể hiện qua việc sử dụng rộng rãi các từ như 'anticipatable' trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và quản lý rủi ro.