(Top Banner Ad)
be caught off guard
B2
Thành ngữ B2 Chung

be caught off guard

UK: /biː kɔːt ɒf ɡɑːd/ • US: /biː kɔːt ɔːf ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bất ngờ không kịp trở tay bị đánh úp không lường trước được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be surprised by something or someone, so that you are not ready to deal with it.

Vietnamese Meaning

Bị bất ngờ, không kịp trở tay, không chuẩn bị trước; bị đánh úp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden announcement caught everyone off guard."

    "Thông báo đột ngột khiến mọi người đều bất ngờ."

  • "The interviewer's unexpected question caught her off guard."

    "Câu hỏi bất ngờ của người phỏng vấn khiến cô ấy không kịp trở tay."

  • "The company was caught off guard by the sudden drop in sales."

    "Công ty đã không kịp trở tay trước sự sụt giảm doanh số đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người bảo vệ, sự canh gác
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, đề phòng
Adjective unguarded mất cảnh giác, không được bảo vệ
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Verb catch bắt, tóm, chụp
Noun catcher người bắt (bóng), dụng cụ bắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garde
Middle English
garde
English
on guard
English
off guard
English
be caught off guard

Nguồn gốc từ 'guard' và trạng thái sẵn sàng

Từ 'guard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garde', ban đầu có nghĩa là 'sự bảo vệ, canh gác'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành khái niệm 'on guard' (trong trạng thái sẵn sàng, cảnh giác) vào giữa thế kỷ 16. Ngược lại, 'off guard' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, mô tả trạng thái không sẵn sàng hoặc mất cảnh giác. Cụm 'be caught off guard' (bị bắt gặp khi mất cảnh giác) là sự kết hợp của 'catch' (bắt) và trạng thái 'off guard', hình thành một thành ngữ chỉ việc bị bất ngờ hoặc không có sự chuẩn bị.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái bị động, khi một người rơi vào tình huống bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước để đối phó. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và sự thiếu cảnh giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree
  • completely completely caught off guard
    (hoàn toàn bị bất ngờ/bị động)
  • totally totally caught off guard
    (hoàn toàn không chuẩn bị)
  • utterly utterly caught off guard
    (bị bất ngờ/mất cảnh giác tột độ)
  • somewhat somewhat caught off guard
    (hơi bất ngờ/có chút bị động)
  • slightly slightly caught off guard
    (có phần bất ngờ/hơi mất cảnh giác)
Prepositional Phrases (Cause/Context)
  • by the news be caught off guard by the news
    (bị bất ngờ bởi tin tức)
  • by the question be caught off guard by the question
    (bị bất ngờ bởi câu hỏi)
  • by the sudden change be caught off guard by the sudden change
    (bị động bởi sự thay đổi đột ngột)
  • in an interview be caught off guard in an interview
    (bị lúng túng/bất ngờ trong một buổi phỏng vấn)

Idioms

  • catch someone off guard

    làm ai đó bất ngờ/bị động

    "The sudden question caught him off guard."

    (Câu hỏi đột ngột làm anh ta bất ngờ.)

  • find oneself caught off guard

    thấy mình bị bất ngờ/không chuẩn bị

    "I found myself caught off guard when they announced the new policy."

    (Tôi thấy mình bị bất ngờ khi họ công bố chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be caught off guard

Thành ngữ
Lật mặt

Bị bất ngờ, không kịp trở tay, không chuẩn bị trước; bị đánh úp.

"The sudden announcement caught everyone off guard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was caught off guard by the surprise party, wasn't he?
Anh ấy đã bị bất ngờ bởi bữa tiệc bất ngờ, đúng không?
Phủ định
They weren't caught off guard by the sudden announcement, were they?
Họ không bị bất ngờ bởi thông báo đột ngột, phải không?
Nghi vấn
You won't be caught off guard by the pop quiz, will you?
Bạn sẽ không bị bất ngờ bởi bài kiểm tra nhanh, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden change in the schedule catches him off guard.
Sự thay đổi đột ngột trong lịch trình khiến anh ấy bất ngờ.
Phủ định
She doesn't catch her opponent off guard during the match.
Cô ấy không khiến đối thủ mất cảnh giác trong trận đấu.
Nghi vấn
Does the surprise test catch the students off guard?
Bài kiểm tra bất ngờ có khiến các sinh viên mất cảnh giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be caught off guard".

Văn hóa chuẩn bị và phòng ngừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc luôn chuẩn bị cho những điều bất ngờ là một giá trị được đề cao. Từ việc lập kế hoạch tài chính, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, đến việc nghiên cứu kỹ lưỡng trước các cuộc họp, tất cả đều nhằm mục đích tránh 'be caught off guard' và duy trì khả năng kiểm soát tình hình. Khái niệm 'luôn sẵn sàng' (always be prepared) là một châm ngôn phổ biến, đặc biệt trong các tổ chức như Hướng đạo sinh.

Sức mạnh của sự bất ngờ

Mặc dù 'be caught off guard' thường mang ý nghĩa tiêu cực, việc 'catch someone off guard' (làm ai đó bất ngờ) có thể được sử dụng như một chiến thuật trong nhiều lĩnh vực: từ thể thao (ví dụ, một động tác bất ngờ trong bóng đá), đàm phán kinh doanh (đưa ra một đề xuất không lường trước), cho đến cả giải trí (một cú twist trong cốt truyện hoặc một trò đùa bất ngờ). Yếu tố bất ngờ có thể gây ra lợi thế nếu được sử dụng đúng cách.