be caught off guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be surprised by something or someone, so that you are not ready to deal with it.
Vietnamese Meaning
Bị bất ngờ, không kịp trở tay, không chuẩn bị trước; bị đánh úp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden announcement caught everyone off guard."
"Thông báo đột ngột khiến mọi người đều bất ngờ."
-
"The interviewer's unexpected question caught her off guard."
"Câu hỏi bất ngờ của người phỏng vấn khiến cô ấy không kịp trở tay."
-
"The company was caught off guard by the sudden drop in sales."
"Công ty đã không kịp trở tay trước sự sụt giảm doanh số đột ngột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guard | người bảo vệ, sự canh gác |
| Verb | guard | bảo vệ, canh gác |
| Noun | guardian | người giám hộ, người bảo vệ |
| Adjective | guarded | thận trọng, đề phòng |
| Adjective | unguarded | mất cảnh giác, không được bảo vệ |
| Noun | safeguard | biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ |
| Verb | catch | bắt, tóm, chụp |
| Noun | catcher | người bắt (bóng), dụng cụ bắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái bị động, khi một người rơi vào tình huống bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước để đối phó. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và sự thiếu cảnh giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely caught off guard (hoàn toàn bị bất ngờ/bị động)
-
totally totally caught off guard (hoàn toàn không chuẩn bị)
-
utterly utterly caught off guard (bị bất ngờ/mất cảnh giác tột độ)
-
somewhat somewhat caught off guard (hơi bất ngờ/có chút bị động)
-
slightly slightly caught off guard (có phần bất ngờ/hơi mất cảnh giác)
-
by the news be caught off guard by the news (bị bất ngờ bởi tin tức)
-
by the question be caught off guard by the question (bị bất ngờ bởi câu hỏi)
-
by the sudden change be caught off guard by the sudden change (bị động bởi sự thay đổi đột ngột)
-
in an interview be caught off guard in an interview (bị lúng túng/bất ngờ trong một buổi phỏng vấn)
Idioms
-
catch someone off guard
làm ai đó bất ngờ/bị động
"The sudden question caught him off guard."
(Câu hỏi đột ngột làm anh ta bất ngờ.)
-
find oneself caught off guard
thấy mình bị bất ngờ/không chuẩn bị
"I found myself caught off guard when they announced the new policy."
(Tôi thấy mình bị bất ngờ khi họ công bố chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be caught off guard
Thành ngữBị bất ngờ, không kịp trở tay, không chuẩn bị trước; bị đánh úp.
"The sudden announcement caught everyone off guard."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was caught off guard by the surprise party, wasn't he? |
Anh ấy đã bị bất ngờ bởi bữa tiệc bất ngờ, đúng không? |
| Phủ định | They weren't caught off guard by the sudden announcement, were they? |
Họ không bị bất ngờ bởi thông báo đột ngột, phải không? |
| Nghi vấn | You won't be caught off guard by the pop quiz, will you? |
Bạn sẽ không bị bất ngờ bởi bài kiểm tra nhanh, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sudden change in the schedule catches him off guard. |
Sự thay đổi đột ngột trong lịch trình khiến anh ấy bất ngờ. |
| Phủ định | She doesn't catch her opponent off guard during the match. |
Cô ấy không khiến đối thủ mất cảnh giác trong trận đấu. |
| Nghi vấn | Does the surprise test catch the students off guard? |
Bài kiểm tra bất ngờ có khiến các sinh viên mất cảnh giác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be caught off guard".
