(Top Banner Ad)
anticipated system
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Khoa học

anticipated system

UK: /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd ˈsɪs.təm/ • US: /ænˈtɪs.ə.peɪ.tɪd ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dự kiến hệ thống được dự đoán hệ thống đã được lường trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expected or predicted to happen.

Vietnamese Meaning

Được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticipated system upgrade will improve performance significantly."

    "Việc nâng cấp hệ thống đã được dự đoán trước sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất."

  • "The anticipated system launch was delayed due to technical issues."

    "Việc ra mắt hệ thống đã được dự kiến đã bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật."

  • "User feedback will be incorporated into the anticipated system design."

    "Phản hồi của người dùng sẽ được tích hợp vào thiết kế của hệ thống được dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate Dự đoán, lường trước
Adjective anticipatory Mang tính dự đoán, tiên đoán

Synonyms

expected system (hệ thống được mong đợi)foreseen system (hệ thống được thấy trước)projected system (hệ thống được dự kiến)

Antonyms

unforeseen system (hệ thống không lường trước được)unexpected system (hệ thống bất ngờ)

Related Words

legacy system (hệ thống cũ)future system (hệ thống tương lai)prototype system (hệ thống nguyên mẫu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Khoa học

Usage Note

Tính từ 'anticipated' dùng để mô tả một sự kiện, kết quả hoặc hệ thống mà người ta đã lường trước hoặc dự đoán trước. Nó mang ý nghĩa có sự chuẩn bị trước hoặc ít nhất là sự nhận thức về khả năng xảy ra. Khác với 'expected' có thể chỉ đơn thuần là mong đợi, 'anticipated' ngụ ý có sự xem xét và có thể có hành động để chuẩn bị cho nó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án và đổi mới công nghệ. Nó nhấn mạnh việc một hệ thống mới đã được lên kế hoạch và có khả năng cao sẽ được đưa vào sử dụng. Cần phân biệt với 'proposed system', trong đó 'proposed' có thể chỉ là ý tưởng ban đầu, còn 'anticipated' mang tính chắc chắn cao hơn về việc triển khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipated system
  • well well-anticipated system
    (hệ thống được dự đoán tốt)
  • poorly poorly-anticipated system
    (hệ thống được dự đoán kém)
Verb + anticipated system
  • implement implement an anticipated system
    (triển khai một hệ thống đã được dự đoán)
  • develop develop an anticipated system
    (phát triển một hệ thống đã được dự đoán)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipated system

Tính từ
Lật mặt

Được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

"The anticipated system upgrade will improve performance significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anticipated system is being implemented by the IT department.
Hệ thống dự kiến đang được bộ phận CNTT triển khai.
Phủ định
The anticipated system was not implemented last year.
Hệ thống dự kiến đã không được triển khai vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the anticipated system be ready for testing next week?
Hệ thống dự kiến có sẵn sàng để thử nghiệm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated system".