anticipated system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expected or predicted to happen.
Vietnamese Meaning
Được mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anticipated system upgrade will improve performance significantly."
"Việc nâng cấp hệ thống đã được dự đoán trước sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất."
-
"The anticipated system launch was delayed due to technical issues."
"Việc ra mắt hệ thống đã được dự kiến đã bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật."
-
"User feedback will be incorporated into the anticipated system design."
"Phản hồi của người dùng sẽ được tích hợp vào thiết kế của hệ thống được dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | Dự đoán, lường trước |
| Adjective | anticipatory | Mang tính dự đoán, tiên đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'anticipated' dùng để mô tả một sự kiện, kết quả hoặc hệ thống mà người ta đã lường trước hoặc dự đoán trước. Nó mang ý nghĩa có sự chuẩn bị trước hoặc ít nhất là sự nhận thức về khả năng xảy ra. Khác với 'expected' có thể chỉ đơn thuần là mong đợi, 'anticipated' ngụ ý có sự xem xét và có thể có hành động để chuẩn bị cho nó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án và đổi mới công nghệ. Nó nhấn mạnh việc một hệ thống mới đã được lên kế hoạch và có khả năng cao sẽ được đưa vào sử dụng. Cần phân biệt với 'proposed system', trong đó 'proposed' có thể chỉ là ý tưởng ban đầu, còn 'anticipated' mang tính chắc chắn cao hơn về việc triển khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-anticipated system (hệ thống được dự đoán tốt)
-
poorly poorly-anticipated system (hệ thống được dự đoán kém)
-
implement implement an anticipated system (triển khai một hệ thống đã được dự đoán)
-
develop develop an anticipated system (phát triển một hệ thống đã được dự đoán)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticipated system
Tính từĐược mong đợi hoặc dự đoán sẽ xảy ra.
"The anticipated system upgrade will improve performance significantly."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anticipated system is being implemented by the IT department. |
Hệ thống dự kiến đang được bộ phận CNTT triển khai. |
| Phủ định | The anticipated system was not implemented last year. |
Hệ thống dự kiến đã không được triển khai vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the anticipated system be ready for testing next week? |
Hệ thống dự kiến có sẵn sàng để thử nghiệm vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated system".
