unforeseen
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unforeseen'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không lường trước được, bất ngờ.
Definition (English Meaning)
Not anticipated or predicted.
Ví dụ Thực tế với 'Unforeseen'
-
"The project suffered from unforeseen delays."
"Dự án đã bị chậm trễ do những sự cố không lường trước được."
-
"Unforeseen circumstances forced them to change their plans."
"Những tình huống không lường trước được đã buộc họ phải thay đổi kế hoạch."
-
"The company had to deal with unforeseen costs."
"Công ty đã phải đối mặt với những chi phí không lường trước được."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unforeseen'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unforeseen
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unforeseen'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unforeseen' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, vấn đề hoặc tình huống xảy ra một cách bất ngờ và không thể dự đoán trước. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và không chuẩn bị của sự việc. Khác với 'unexpected', 'unforeseen' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc không thể dự đoán, trong khi 'unexpected' chỉ đơn giản là không mong đợi. So với 'unanticipated', 'unforeseen' thường liên quan đến những sự kiện có tầm quan trọng hơn hoặc gây ra ảnh hưởng lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự việc bất ngờ. Ví dụ: 'unforeseen consequences of a decision' (những hậu quả không lường trước được của một quyết định).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unforeseen'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If there is an unforeseen circumstance, the company will postpone the launch date.
|
Nếu có một tình huống bất ngờ xảy ra, công ty sẽ hoãn ngày ra mắt. |
| Phủ định |
If you don't prepare for unforeseen problems, you won't be successful in business.
|
Nếu bạn không chuẩn bị cho những vấn đề bất ngờ, bạn sẽ không thành công trong kinh doanh. |
| Nghi vấn |
Will the project be delayed if unforeseen costs arise?
|
Dự án có bị trì hoãn nếu chi phí phát sinh ngoài dự kiến không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team has been struggling with unforeseen circumstances while developing the software.
|
Đội ngũ đã phải vật lộn với những tình huống không lường trước được trong khi phát triển phần mềm. |
| Phủ định |
She hasn't been anticipating unforeseen delays in the project timeline.
|
Cô ấy đã không lường trước những sự chậm trễ không mong muốn trong tiến độ dự án. |
| Nghi vấn |
Have you been considering unforeseen risks when creating the budget?
|
Bạn có đang xem xét những rủi ro không lường trước được khi lập ngân sách không? |