(Top Banner Ad)
anticlimactic
C1
adjective C1 Văn học, Phê bình, Ngôn ngữ học

anticlimactic

UK: /ˌæntiˌklaɪˈmæktɪk/ • US: /ˌæntiˌklaɪˈmæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hụt hẫng thiếu cao trào không như mong đợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing disappointment at the end of an exciting or impressive series of events.

Vietnamese Meaning

Gây thất vọng ở cuối một chuỗi các sự kiện thú vị hoặc ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ending of the movie was anticlimactic after all the hype."

    "Cái kết của bộ phim thật là hụt hẫng sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ."

  • "The final episode of the series was anticlimactic; I expected so much more."

    "Tập cuối của loạt phim thật là hụt hẫng; tôi đã mong đợi nhiều hơn thế."

  • "After weeks of anticipation, the launch event felt strangely anticlimactic."

    "Sau nhiều tuần mong đợi, sự kiện ra mắt có cảm giác hụt hẫng một cách kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anticlimax Sự hạ thấp đột ngột; sự giảm dần tầm quan trọng một cách thất vọng. (Sự hụt hẫng, sự tụt hứng)
Adjective climactic Cao trào, đạt đến đỉnh điểm. (Đạt đến cao trào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phê bình, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-
English
climax
English
-tic
English
anticlimactic

Nguồn gốc của 'anticlimactic'

Từ 'anticlimactic' ra đời từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại') với từ 'climax' (cao trào) và hậu tố '-tic' (tạo thành tính từ). Ý tưởng ban đầu là mô tả một tình huống hoặc sự kiện mà lẽ ra phải là cao trào, gây cấn nhưng lại kết thúc một cách thất vọng, nhàm chán hoặc tầm thường. Như thể bạn đang leo lên một ngọn núi rất cao, nhưng khi lên đến đỉnh, bạn chỉ thấy một bãi cỏ trống trải vậy.

Usage Note

Từ 'anticlimactic' dùng để miêu tả một kết cục gây hụt hẫng, thường là sau một chuỗi các sự kiện được mong đợi sẽ rất hấp dẫn hoặc ấn tượng. Sự thất vọng đến từ việc kết cục không đáp ứng được sự mong đợi đã được xây dựng trước đó. Khác với 'disappointing' chỉ chung chung sự thất vọng, 'anticlimactic' nhấn mạnh vào sự hụt hẫng sau một đỉnh điểm được mong chờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticlimactic
  • rather rather anticlimactic
    (khá là tụt hứng)
  • somewhat somewhat anticlimactic
    (có phần tụt hứng)
Verb + anticlimactic
  • feel feel anticlimactic
    (cảm thấy tụt hứng)
  • seem seem anticlimactic
    (có vẻ tụt hứng)
  • prove prove anticlimactic
    (chứng tỏ là tụt hứng)

Idioms

  • A damp squib

    Một kết cục nhạt nhẽo, gây thất vọng sau nhiều kỳ vọng.

    "The fireworks were a bit of a damp squib this year."

    (Màn pháo hoa năm nay hơi bị nhạt nhẽo.)

  • Fall flat

    Không thành công, không tạo được ấn tượng như mong đợi; gây thất vọng.

    "His joke fell flat and no one laughed."

    (Câu đùa của anh ấy không gây được tiếng cười nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticlimactic

adjective
Lật mặt

Gây thất vọng ở cuối một chuỗi các sự kiện thú vị hoặc ấn tượng.

"The ending of the movie was anticlimactic after all the hype."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highly anticipated fireworks display ended anticlimactically.
Màn trình diễn pháo hoa rất được mong đợi đã kết thúc một cách tẻ nhạt.
Phủ định
The play didn't conclude anticlimactically, but with a thrilling twist.
Vở kịch không kết thúc một cách tẻ nhạt, mà bằng một khúc quanh ly kỳ.
Nghi vấn
Did the investigation proceed anticlimactically after the initial findings?
Cuộc điều tra có diễn ra một cách tẻ nhạt sau những phát hiện ban đầu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ending of the movie was anticlimactic.
Cái kết của bộ phim thật là hụt hẫng.
Phủ định
The fireworks display wasn't anticlimactic at all; it was spectacular!
Màn trình diễn pháo hoa không hề hụt hẫng chút nào; nó thật sự rất ngoạn mục!
Nghi vấn
Was the conclusion of the book anticlimactic, or did you find it satisfying?
Kết luận của cuốn sách có hụt hẫng không, hay bạn thấy nó thỏa mãn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ending of the movie was anticlimactic; I expected a much bigger explosion.
Cái kết của bộ phim thật là hụt hẫng; tôi đã mong đợi một vụ nổ lớn hơn nhiều.
Phủ định
The fireworks display wasn't anticlimactic; it was the most spectacular I had ever seen.
Màn trình diễn pháo hoa không hề hụt hẫng; nó là màn trình diễn ngoạn mục nhất mà tôi từng thấy.
Nghi vấn
Was the resolution of the mystery anticlimactic after all the build-up?
Liệu việc giải quyết bí ẩn có hụt hẫng sau tất cả những sự xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticlimactic".

Kết thúc phim Hollywood

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh Hollywood, khán giả thường mong đợi một cái kết hoành tráng, thỏa mãn. Khi một bộ phim quảng cáo rầm rộ nhưng lại kết thúc một cách 'anticlimactic', khán giả có thể cảm thấy bị lừa dối và thất vọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng của khán giả.