(Top Banner Ad)
climactic
C1
adjective C1 Văn học, Phim ảnh, Tổng quát

climactic

UK: /klaɪˈmæktɪk/ • US: /klaɪˈmæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cao trào đỉnh điểm quyết định quan trọng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, relating to, or constituting a climax.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, liên quan đến, hoặc tạo thành cao trào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climactic scene of the movie was intense and suspenseful."

    "Cảnh cao trào của bộ phim rất căng thẳng và hồi hộp."

  • "The climactic battle decided the fate of the kingdom."

    "Trận chiến cao trào đã quyết định số phận của vương quốc."

  • "The concert reached its climactic moment with the band's most popular song."

    "Buổi hòa nhạc đạt đến khoảnh khắc cao trào với bài hát nổi tiếng nhất của ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climax Cao trào, đỉnh điểm (trong câu chuyện, sự kiện)
Verb climax Đạt đến cao trào, lên đến đỉnh điểm
Noun anti-climax Sự hụt hẫng, sự xuống dốc bất ngờ sau cao trào
Adjective anti-climactic Gây hụt hẫng, gây thất vọng sau cao trào
Adverb climactically Một cách cao trào, một cách đỉnh điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλῖμαξ (klimax)
Latin
climax
English
climax
English
climactic

Nguồn gốc Hy Lạp: Từ "cái thang" đến "đỉnh điểm"

Từ "climactic" có nguồn gốc từ danh từ "climax", mà bản thân "climax" lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "κλῖμαξ" (klimax). Ban đầu, "klimax" có nghĩa là "cái thang" hoặc "cầu thang", ám chỉ một chuỗi các từ ngữ, ý tưởng tăng dần về cường độ trong tu từ học. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ điểm cao nhất, kịch tính nhất hoặc cao trào của một sự kiện, câu chuyện. "Climactic" là dạng tính từ được hình thành sau này (vào giữa thế kỷ 19) để mô tả những gì liên quan đến hoặc tạo thành một cao trào.

Usage Note

Từ 'climactic' mô tả điều gì đó đạt đến hoặc liên quan đến đỉnh điểm hoặc cao trào của một sự kiện, câu chuyện, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng, hứng thú hoặc quan trọng của khoảnh khắc đó. Nó khác với 'climatic' (liên quan đến khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by climactic
  • moment the climactic moment
    (khoảnh khắc cao trào, khoảnh khắc then chốt)
  • scene the climactic scene
    (cảnh cao trào, cảnh đỉnh điểm)
  • battle the climactic battle
    (trận chiến đỉnh điểm, trận chiến quyết định)
  • finish a climactic finish
    (một kết thúc cao trào, một màn kết ngoạn mục)
  • confrontation a climactic confrontation
    (một cuộc đối đầu đỉnh điểm)
  • sequence a climactic sequence
    (một chuỗi sự kiện cao trào)

Idioms

  • reach a climactic point/stage

    đạt đến điểm cao trào/giai đoạn đỉnh điểm

    "The negotiations reached a climactic point just before the deadline."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm cao trào ngay trước thời hạn chót.)

  • bring something to a climactic conclusion

    đưa cái gì đó đến một kết thúc cao trào

    "The director managed to bring the complex story to a truly climactic conclusion."

    (Đạo diễn đã thành công trong việc đưa câu chuyện phức tạp đến một kết thúc thực sự cao trào.)

  • the climactic unraveling

    sự hé lộ/bung bét cao trào (của bí mật, cốt truyện)

    "The final chapters feature the climactic unraveling of the conspiracy."

    (Những chương cuối cùng có sự hé lộ cao trào của âm mưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climactic

adjective
Lật mặt

Thuộc về, liên quan đến, hoặc tạo thành cao trào.

"The climactic scene of the movie was intense and suspenseful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final scene, which was climactic, left the audience breathless.
Cảnh cuối cùng, một cảnh cao trào, khiến khán giả nghẹt thở.
Phủ định
The performance, which many anticipated would be climactic, was surprisingly subdued.
Màn trình diễn, mà nhiều người dự đoán sẽ cao trào, lại diễn ra một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the ending, which should have been climactic, actually anticlimactic?
Phải chăng cái kết, đáng lẽ phải cao trào, lại hóa ra hụt hẫng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ending weren't so climactic, I would have found the movie boring.
Nếu cái kết không quá cao trào, tôi đã thấy bộ phim nhàm chán rồi.
Phủ định
If the game didn't have such a climactic final round, I wouldn't feel so satisfied after winning.
Nếu trò chơi không có vòng cuối cao trào như vậy, tôi sẽ không cảm thấy thỏa mãn đến thế sau khi chiến thắng.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the book more if the plot had been less climactic?
Bạn có thích cuốn sách hơn không nếu cốt truyện ít cao trào hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climactic scene is going to be a turning point for the main character.
Cảnh cao trào sẽ là một bước ngoặt cho nhân vật chính.
Phủ định
The director is not going to make the climactic battle scene too violent.
Đạo diễn sẽ không làm cho cảnh chiến đấu cao trào quá bạo lực.
Nghi vấn
Are they going to film the climactic showdown at the old castle?
Họ có định quay cảnh đối đầu cao trào tại lâu đài cổ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie ends, the audience will have reached a climactic point of excitement.
Đến khi bộ phim kết thúc, khán giả sẽ đạt đến một điểm cao trào của sự phấn khích.
Phủ định
The play will not have become climactic until the final act.
Vở kịch sẽ không trở nên cao trào cho đến hồi cuối.
Nghi vấn
Will the story have reached a climactic moment by the time we finish reading?
Liệu câu chuyện có đạt đến một khoảnh khắc cao trào vào thời điểm chúng ta đọc xong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climactic".

Vai trò trong kể chuyện và kịch nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, phim ảnh và kịch nghệ, khái niệm "climactic" (cao trào) là một yếu tố cấu trúc cốt lõi. Cao trào là điểm mà tại đó xung đột đạt đến đỉnh điểm, tạo ra sự căng thẳng tột độ và thường dẫn đến một bước ngoặt quyết định trong câu chuyện. Việc hiểu "climactic" giúp người học nắm bắt cách thức các câu chuyện được xây dựng để tạo ra tác động cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc cho người đọc/người xem.

Nghệ thuật hùng biện

Khái niệm về "climax" và "climactic" cũng rất quan trọng trong nghệ thuật hùng biện và thuyết trình. Một bài phát biểu hay một lập luận có thể được xây dựng theo một trình tự "climactic", nơi các điểm chính hoặc bằng chứng được trình bày theo thứ tự tăng dần về tầm quan trọng hoặc cường độ, dẫn đến một kết luận mạnh mẽ và đáng nhớ. Điều này phản ánh nguồn gốc ban đầu của từ "klimax" trong tiếng Hy Lạp, nơi nó ám chỉ một chuỗi các ý tưởng tăng cường.