(Top Banner Ad)
underwhelming
C1
adjective C1 Chung

underwhelming

UK: /ˌʌndəˈwelmɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈwelmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây hụt hẫng không gây ấn tượng không như mong đợi dưới mức trung bình khá thất vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to impress or inspire.

Vietnamese Meaning

Không gây ấn tượng hoặc cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was a bit underwhelming after all the hype."

    "Bộ phim hơi gây hụt hẫng sau tất cả những lời thổi phồng."

  • "The restaurant's food was underwhelming; I expected more."

    "Đồ ăn của nhà hàng không gây ấn tượng; tôi đã mong đợi nhiều hơn."

  • "The concert was a bit underwhelming compared to their previous performances."

    "Buổi hòa nhạc hơi hụt hẫng so với những buổi biểu diễn trước đây của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underwhelm làm cho (ai đó) cảm thấy không ấn tượng; không đáp ứng được kỳ vọng (của ai)
Noun underwhelmment sự không ấn tượng; sự hụt hẫng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
underwhelming
English
underwhelm (verb) + -ing (suffix)
English
under- (prefix meaning 'beneath' or 'less than') + whelm (meaning 'to engulf' or 'overpower')

Sự Ra Đời của 'Underwhelming'

Từ 'underwhelming' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh. Nó kết hợp tiền tố 'under-' (dưới, kém) với động từ 'whelm' (áp đảo, nhấn chìm). Ý tưởng là một cái gì đó 'underwhelming' không đủ sức mạnh để gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáp ứng kỳ vọng, khiến người ta cảm thấy hụt hẫng hoặc thất vọng.

Usage Note

Từ 'underwhelming' thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm, sự kiện, hoặc sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng hoặc mong đợi. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'disappointing' (gây thất vọng) và thường ám chỉ sự thiếu hụt về chất lượng hoặc tác động hơn là một kết quả hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể được dùng để miêu tả từ một bộ phim, buổi biểu diễn, đến một sản phẩm hoặc thậm chí một con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwhelming
  • a bit a bit underwhelming
    (hơi hơi không ấn tượng)
  • slightly slightly underwhelming
    (có chút không ấn tượng)
  • rather rather underwhelming
    (khá là không ấn tượng)
  • somewhat somewhat underwhelming
    (có phần không ấn tượng)
Verb + underwhelming
  • find find something underwhelming
    (thấy cái gì đó không ấn tượng)
  • consider consider something underwhelming
    (cho rằng cái gì đó không ấn tượng)

Idioms

  • to be an underwhelming experience

    là một trải nghiệm không mấy ấn tượng

    "The concert was an underwhelming experience. The sound was bad, and the band didn't seem into it."

    (Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm không mấy ấn tượng. Âm thanh tệ, và ban nhạc dường như không hào hứng.)

  • underwhelming performance

    màn trình diễn không mấy ấn tượng

    "His underwhelming performance at the Olympics cost him a medal."

    (Màn trình diễn không mấy ấn tượng của anh ấy tại Thế vận hội đã khiến anh ấy mất huy chương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwhelming

adjective
Lật mặt

Không gây ấn tượng hoặc cảm hứng.

"The film was a bit underwhelming after all the hype."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwhelming".

Kỳ Vọng và Sự Thất Vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự nhấn mạnh vào việc trải nghiệm những điều 'tuyệt vời' và 'ấn tượng'. Khi một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện không đáp ứng được những kỳ vọng cao này, nó có thể bị coi là 'underwhelming'. Điều này phản ánh một xã hội nơi mà sự hài lòng và trải nghiệm tích cực thường được ưu tiên.