(Top Banner Ad)
antidiarrheal
C1
tính từ C1 Y học

antidiarrheal

UK: /ˌæntiˌdaɪəˈriːəl/ • US: /ˌæntiˌdaɪəˈriːəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống tiêu chảy thuốc trị tiêu chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to prevent or treat diarrhea.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị tiêu chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an antidiarrheal medication."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc chống tiêu chảy."

  • "The antidiarrheal helped to relieve her symptoms quickly."

    "Thuốc chống tiêu chảy đã giúp giảm các triệu chứng của cô ấy một cách nhanh chóng."

  • "It's important to choose the right antidiarrheal for your specific condition."

    "Điều quan trọng là chọn đúng loại thuốc chống tiêu chảy cho tình trạng cụ thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diarrhea Tiêu chảy
Adjective antidiarrheal Chống tiêu chảy
Noun antidiarrheal medication Thuốc chống tiêu chảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
diarrhein
English
antidiarrheal

Nguồn gốc của 'Antidiarrheal'

Từ 'antidiarrheal' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'diarrhein' (chảy qua). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các biện pháp ngăn chặn tình trạng tiêu chảy. Sự ra đời của từ này phản ánh nhu cầu y học trong việc kiểm soát các bệnh đường ruột từ thời cổ đại.

Usage Note

Tính từ này mô tả một loại thuốc hoặc biện pháp có tác dụng chống lại bệnh tiêu chảy. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và dược phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antidiarrheal
  • effective antidiarrheal
    (thuốc chống tiêu chảy hiệu quả)
  • over-the-counter antidiarrheal
    (thuốc chống tiêu chảy không kê đơn)
Verb + antidiarrheal
  • take antidiarrheal
    (uống thuốc chống tiêu chảy)
  • prescribe antidiarrheal
    (kê đơn thuốc chống tiêu chảy)

Idioms

  • There are no direct idioms using "antidiarrheal" specifically as it is a medical term.

    Không có thành ngữ trực tiếp nào sử dụng "antidiarrheal" vì đây là một thuật ngữ y tế.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antidiarrheal

tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị tiêu chảy.

"The doctor prescribed an antidiarrheal medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This patient needs antidiarrheal medication.
Bệnh nhân này cần thuốc chống tiêu chảy.
Phủ định
Why isn't this antidiarrheal treatment working?
Tại sao phương pháp điều trị chống tiêu chảy này không hiệu quả?
Nghi vấn
What antidiarrheal did the doctor prescribe?
Bác sĩ đã kê toa thuốc chống tiêu chảy nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antidiarrheal".

Sử dụng thuốc không kê đơn

Ở nhiều nước phương Tây, các loại thuốc antidiarrheal không kê đơn rất phổ biến và dễ dàng mua được tại các hiệu thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân theo hướng dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng bệnh kéo dài.