(Top Banner Ad)
diarrhea
B2
Danh từ B2 Y học

diarrhea

UK: /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ • US: /ˌdaɪ.əˈriː.ə/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chảy ỉa chảy tào tháo đuổi đi ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequent and watery bowel movements.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đi tiêu phân lỏng và thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of diarrhea after eating the contaminated food."

    "Bệnh nhân than phiền về việc bị tiêu chảy sau khi ăn thức ăn bị nhiễm khuẩn."

  • "Diarrhea is a common symptom of food poisoning."

    "Tiêu chảy là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm."

  • "She had diarrhea after drinking the tap water."

    "Cô ấy bị tiêu chảy sau khi uống nước máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diarrhea bệnh tiêu chảy
Adjective diarrheal thuộc về tiêu chảy
Adjective diarrheic gây tiêu chảy, bị tiêu chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διαρροία (diarrhoia)
Latin
diarrhoea
Old French
diarrhee
English
diarrhea

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'diarrhea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diarrhoia', được ghép từ 'dia-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thông qua' và 'rhein' nghĩa là 'chảy'. Cách ghép này mô tả chính xác tình trạng phân lỏng chảy ra khỏi cơ thể.

Usage Note

Diarrhea mô tả tình trạng hệ tiêu hóa hoạt động quá mức, dẫn đến việc đẩy chất thải ra ngoài cơ thể một cách nhanh chóng và không kiểm soát được. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị. Cần phân biệt với 'loose stool', mô tả phân mềm nhưng không nhất thiết là dấu hiệu của bệnh.

Prepositions

from due to

'Diarrhea from': Diarrhea do một nguyên nhân cụ thể gây ra. Ví dụ: diarrhea from food poisoning.
'Diarrhea due to': Tương tự 'from', chỉ nguyên nhân gây ra diarrhea. Ví dụ: diarrhea due to a viral infection.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diarrhea
  • severe severe diarrhea
    (tiêu chảy nặng)
  • chronic chronic diarrhea
    (tiêu chảy mãn tính)
  • acute acute diarrhea
    (tiêu chảy cấp tính)
  • watery watery diarrhea
    (tiêu chảy phân lỏng như nước)
  • bloody bloody diarrhea
    (tiêu chảy ra máu)
Verb + diarrhea
  • suffer from suffer from diarrhea
    (bị tiêu chảy, mắc bệnh tiêu chảy)
  • have have diarrhea
    (bị tiêu chảy)
  • get get diarrhea
    (bị tiêu chảy)
  • cause cause diarrhea
    (gây tiêu chảy)
  • relieve relieve diarrhea
    (làm giảm tiêu chảy)
  • stop stop diarrhea
    (ngừng tiêu chảy)
Noun + diarrhea
  • a bout of a bout of diarrhea
    (một đợt/cơn tiêu chảy)
  • an attack of an attack of diarrhea
    (một đợt/cơn tiêu chảy)
  • traveler's traveler's diarrhea
    (tiêu chảy của du khách)

Idioms

  • Montezuma's Revenge

    Tên gọi thông tục cho chứng tiêu chảy của du khách, đặc biệt là khi đi du lịch Mexico, ám chỉ một 'sự trả thù' từ vị hoàng đế Aztec Montezuma II.

    "I got Montezuma's Revenge after trying some street food in Mexico City."

    (Tôi bị 'Montezuma's Revenge' sau khi thử một số món ăn đường phố ở Thành phố Mexico.)

  • Traveler's diarrhea

    Tiêu chảy của du khách (một tình trạng phổ biến khi đi du lịch đến các vùng có điều kiện vệ sinh khác biệt hoặc tiếp xúc với vi khuẩn mới).

    "Many international visitors experience traveler's diarrhea when visiting new countries."

    (Nhiều du khách quốc tế gặp phải tình trạng tiêu chảy của du khách khi đến thăm các quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diarrhea

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng đi tiêu phân lỏng và thường xuyên.

"The patient complained of diarrhea after eating the contaminated food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had diarrhea after eating street food.
Cô ấy nói rằng cô ấy bị tiêu chảy sau khi ăn đồ ăn đường phố.
Phủ định
He told me that he did not have diarrhea, despite eating the spicy dish.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không bị tiêu chảy, mặc dù đã ăn món ăn cay.
Nghi vấn
She asked if I had diarrhea after drinking the water.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị tiêu chảy sau khi uống nước không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diarrhea".

Cách nói giảm nói tránh

Trong văn hóa phương Tây, tiêu chảy thường được coi là một chủ đề nhạy cảm hoặc không lịch sự để nói trực tiếp. Do đó, người ta thường dùng các cụm từ giảm nhẹ (euphemisms) như 'the runs', 'an upset stomach', 'a runny tummy' hoặc 'the trots' để tránh nói thẳng 'diarrhea' trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Mặc dù 'diarrhea' thường là một tình trạng tạm thời và không nguy hiểm ở các nước phát triển, nhưng nó vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các quốc gia đang phát triển, chủ yếu do điều kiện vệ sinh kém và thiếu nước sạch.