(Top Banner Ad)
antifungals
C1
Danh từ C1 Y học

antifungals

UK: /ˌæntiˈfʌŋɡəlz/ • US: /ˌæntiˈfʌŋɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng nấm chất kháng nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances or medications used to treat fungal infections.

Vietnamese Meaning

Các chất hoặc thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed antifungals to treat the patient's fungal infection."

    "Bác sĩ kê thuốc kháng nấm để điều trị nhiễm trùng nấm cho bệnh nhân."

  • "Topical antifungals are often used to treat skin infections."

    "Thuốc kháng nấm bôi ngoài da thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da."

  • "Oral antifungals may be necessary for severe systemic fungal infections."

    "Thuốc kháng nấm uống có thể cần thiết cho các bệnh nhiễm trùng nấm toàn thân nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungus Nấm
Adjective fungal Thuộc về nấm, do nấm gây ra
Noun antifungal Thuốc kháng nấm (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anti-
Latin
fungus
English
antifungals

Nguồn gốc của 'antifungals'

Từ 'antifungals' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) và từ 'fungus' (nấm). Nó chỉ các chất được sử dụng để chống lại hoặc tiêu diệt nấm. Thuốc kháng nấm đã trở nên quan trọng trong y học hiện đại để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng do nấm gây ra.

Usage Note

Từ 'antifungals' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm thuốc hoặc chất khác nhau. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, dược học hoặc thú y.

Prepositions

for in

'for': Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc kháng nấm (ví dụ: antifungals for treating athlete's foot). 'in': Sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà thuốc kháng nấm được sử dụng (ví dụ: antifungals in creams and ointments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antifungals
  • Topical topical antifungals
    (Thuốc kháng nấm bôi ngoài da)
  • Oral oral antifungals
    (Thuốc kháng nấm uống)
  • Broad-spectrum broad-spectrum antifungals
    (Thuốc kháng nấm phổ rộng)
Verb + antifungals
  • Prescribe prescribe antifungals
    (Kê đơn thuốc kháng nấm)
  • Use use antifungals
    (Sử dụng thuốc kháng nấm)
  • Develop develop antifungals
    (Phát triển thuốc kháng nấm)

Idioms

  • Just what the doctor ordered

    Đúng thứ cần thiết; Đúng như mong đợi

    "After weeks of suffering from a fungal infection, the prescribed antifungals were just what the doctor ordered."

    (Sau nhiều tuần chịu đựng nhiễm trùng nấm, thuốc kháng nấm được kê đơn đúng là thứ tôi cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antifungals

Danh từ
Lật mặt

Các chất hoặc thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm.

"The doctor prescribed antifungals to treat the patient's fungal infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antifungals".

Sử dụng thuốc kháng nấm trong nông nghiệp

Ngoài y học, 'antifungals' còn được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh do nấm gây ra, đảm bảo năng suất và chất lượng của mùa màng.