(Top Banner Ad)
antivirals
C1
noun C1 Y học

antivirals

UK: /ˌæntiˈvaɪrəlz/ • US: /ˌæntiˈvaɪrəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng virus chất kháng virus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs that are used to treat viral infections.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed antivirals to help manage the patient's herpes infection."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng virus để giúp kiểm soát tình trạng nhiễm herpes của bệnh nhân."

  • "New antivirals are being developed to combat emerging viral threats."

    "Các loại thuốc kháng virus mới đang được phát triển để chống lại các mối đe dọa virus mới nổi."

  • "The use of antivirals can significantly reduce the duration and severity of influenza."

    "Việc sử dụng thuốc kháng virus có thể làm giảm đáng kể thời gian và mức độ nghiêm trọng của bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiviral kháng virus, chống virus
Noun antiviral thuốc kháng virus
Noun antiviral drug thuốc kháng virus

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti
Latin
virus
English
antiviral
English
antivirals

Nguồn gốc của 'Antivirals'

Từ 'antivirals' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (nghĩa là 'chống lại') với từ 'virus'. Vào thế kỷ 20, khi các bệnh do virus trở nên phổ biến và nguy hiểm, các nhà khoa học đã bắt đầu tìm kiếm các chất để chống lại chúng. 'Antivirals' ra đời như một kết quả của sự nỗ lực này, chỉ các loại thuốc được thiết kế để ngăn chặn sự phát triển của virus trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'antivirals' thường đề cập đến một nhóm các loại thuốc, không phải một loại thuốc duy nhất. Chúng hoạt động bằng cách can thiệp vào các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sinh sản của virus, ngăn chặn virus nhân lên và lây lan trong cơ thể. Hiệu quả của antivirals phụ thuộc vào việc sử dụng sớm sau khi nhiễm bệnh và loại virus cụ thể.

Prepositions

for against

Antivirals *for* specific viruses (e.g., antivirals for influenza). Antivirals *against* a range of viruses (e.g., broad-spectrum antivirals against several types of herpes viruses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antivirals
  • effective effective antivirals
    (thuốc kháng virus hiệu quả)
  • new new antivirals
    (thuốc kháng virus mới)
  • broad-spectrum broad-spectrum antivirals
    (thuốc kháng virus phổ rộng)
Verb + antivirals
  • develop develop antivirals
    (phát triển thuốc kháng virus)
  • prescribe prescribe antivirals
    (kê đơn thuốc kháng virus)
  • take take antivirals
    (uống thuốc kháng virus)

Idioms

  • Antivirals are a key weapon in the fight against viral infections.

    Thuốc kháng virus là một vũ khí quan trọng trong cuộc chiến chống lại các bệnh nhiễm virus.

    "Antivirals are a key weapon in the fight against viral infections, especially during flu season."

    (Thuốc kháng virus là một vũ khí quan trọng trong cuộc chiến chống lại các bệnh nhiễm virus, đặc biệt là trong mùa cúm.)

  • Antivirals, when used properly, can significantly reduce the duration of illness.

    Thuốc kháng virus, khi được sử dụng đúng cách, có thể làm giảm đáng kể thời gian bệnh.

    "Antivirals, when used properly, can significantly reduce the duration of illness and prevent complications."

    (Thuốc kháng virus, khi được sử dụng đúng cách, có thể làm giảm đáng kể thời gian bệnh và ngăn ngừa các biến chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antivirals

noun
Lật mặt

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm virus.

"The doctor prescribed antivirals to help manage the patient's herpes infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antivirals".

Phát triển thuốc kháng virus

Việc phát triển thuốc kháng virus là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trên toàn thế giới. Các công ty dược phẩm và các viện nghiên cứu liên tục tìm kiếm các loại thuốc mới để chống lại các bệnh do virus gây ra, như HIV, cúm, và gần đây nhất là COVID-19. Sự phát triển này không chỉ cứu sống hàng triệu người mà còn có tác động lớn đến kinh tế và xã hội.