(Top Banner Ad)
antihypertensive drugs
C1
noun C1 Y học

antihypertensive drugs

UK: /ˌæntihʌɪpəˈtɛnsɪv drʌɡz/ • US: /ˌæntihaɪpərˈtɛnsɪv drʌɡz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ huyết áp các loại thuốc điều trị tăng huyết áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medications used to lower high blood pressure (hypertension).

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed antihypertensive drugs to help manage his high blood pressure."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc hạ huyết áp để giúp kiểm soát tình trạng huyết áp cao của anh ấy."

  • "Lifestyle changes and antihypertensive drugs are often used together to treat hypertension."

    "Thay đổi lối sống và thuốc hạ huyết áp thường được sử dụng cùng nhau để điều trị tăng huyết áp."

  • "It's important to take antihypertensive drugs as prescribed by your doctor."

    "Điều quan trọng là phải dùng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertension cao huyết áp
Adjective hypertensive thuộc về cao huyết áp, bị cao huyết áp
Noun hypotension huyết áp thấp

Synonyms

blood pressure lowering medications (thuốc hạ huyết áp)

Related Words

diuretics (thuốc lợi tiểu)ACE inhibitors (thuốc ức chế men chuyển angiotensin)beta-blockers (thuốc chẹn beta)calcium channel blockers (thuốc chẹn kênh canxi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
hypo-
Greek
tensis
English
drug

Nguồn gốc của 'antihypertensive'

Từ 'antihypertensive' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với 'hypertensive' (cao huyết áp). 'Hypertensive' xuất phát từ 'hyper-' (quá mức) và 'tension' (áp lực), ám chỉ tình trạng huyết áp cao. Vì vậy, 'antihypertensive' có nghĩa là 'chống lại cao huyết áp'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một nhóm lớn các loại thuốc có cơ chế hoạt động khác nhau, nhưng tất cả đều có mục tiêu chung là giảm huyết áp. Cần phân biệt với các biện pháp điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc như thay đổi lối sống (chế độ ăn uống, tập thể dục).

Prepositions

for in

"for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng thuốc (e.g., "antihypertensive drugs for hypertension"). "in" có thể được dùng để chỉ vai trò của thuốc trong điều trị (e.g., "role of antihypertensive drugs in cardiovascular health").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antihypertensive drugs
  • effective effective antihypertensive drugs
    (thuốc hạ huyết áp hiệu quả)
  • new new antihypertensive drugs
    (thuốc hạ huyết áp mới)
  • common common antihypertensive drugs
    (thuốc hạ huyết áp thông thường)
Verb + antihypertensive drugs
  • prescribe prescribe antihypertensive drugs
    (kê đơn thuốc hạ huyết áp)
  • take take antihypertensive drugs
    (uống thuốc hạ huyết áp)
  • develop develop antihypertensive drugs
    (phát triển thuốc hạ huyết áp)

Idioms

  • Stay on your antihypertensive drugs

    Tiếp tục dùng thuốc hạ huyết áp của bạn (nhấn mạnh sự cần thiết tuân thủ điều trị)

    "The doctor told him to stay on his antihypertensive drugs to control his blood pressure."

    (Bác sĩ bảo ông ấy phải tiếp tục dùng thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antihypertensive drugs

noun
Lật mặt

Các loại thuốc được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp).

"The doctor prescribed antihypertensive drugs to help manage his high blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had prescribed antihypertensive drugs before he considered surgery.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc hạ huyết áp trước khi cân nhắc phẫu thuật.
Phủ định
She had not known about the side effects of antihypertensive drugs until she read the leaflet.
Cô ấy đã không biết về các tác dụng phụ của thuốc hạ huyết áp cho đến khi cô ấy đọc tờ rơi.
Nghi vấn
Had the patient stopped taking their antihypertensive drugs before their blood pressure spiked?
Bệnh nhân đã ngừng dùng thuốc hạ huyết áp trước khi huyết áp của họ tăng vọt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antihypertensive drugs".

Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị cao huyết áp

Ở nhiều nước phương Tây, việc tuân thủ điều trị bằng thuốc hạ huyết áp được xem trọng để ngăn ngừa các biến chứng tim mạch. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra huyết áp định kỳ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ.