antihypertensive drugs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medications used to lower high blood pressure (hypertension).
Vietnamese Meaning
Các loại thuốc được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed antihypertensive drugs to help manage his high blood pressure."
"Bác sĩ kê đơn thuốc hạ huyết áp để giúp kiểm soát tình trạng huyết áp cao của anh ấy."
-
"Lifestyle changes and antihypertensive drugs are often used together to treat hypertension."
"Thay đổi lối sống và thuốc hạ huyết áp thường được sử dụng cùng nhau để điều trị tăng huyết áp."
-
"It's important to take antihypertensive drugs as prescribed by your doctor."
"Điều quan trọng là phải dùng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hypertension | cao huyết áp |
| Adjective | hypertensive | thuộc về cao huyết áp, bị cao huyết áp |
| Noun | hypotension | huyết áp thấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến một nhóm lớn các loại thuốc có cơ chế hoạt động khác nhau, nhưng tất cả đều có mục tiêu chung là giảm huyết áp. Cần phân biệt với các biện pháp điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc như thay đổi lối sống (chế độ ăn uống, tập thể dục).
Prepositions
"for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng thuốc (e.g., "antihypertensive drugs for hypertension"). "in" có thể được dùng để chỉ vai trò của thuốc trong điều trị (e.g., "role of antihypertensive drugs in cardiovascular health").
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective antihypertensive drugs (thuốc hạ huyết áp hiệu quả)
-
new new antihypertensive drugs (thuốc hạ huyết áp mới)
-
common common antihypertensive drugs (thuốc hạ huyết áp thông thường)
-
prescribe prescribe antihypertensive drugs (kê đơn thuốc hạ huyết áp)
-
take take antihypertensive drugs (uống thuốc hạ huyết áp)
-
develop develop antihypertensive drugs (phát triển thuốc hạ huyết áp)
Idioms
-
Stay on your antihypertensive drugs
Tiếp tục dùng thuốc hạ huyết áp của bạn (nhấn mạnh sự cần thiết tuân thủ điều trị)
"The doctor told him to stay on his antihypertensive drugs to control his blood pressure."
(Bác sĩ bảo ông ấy phải tiếp tục dùng thuốc hạ huyết áp để kiểm soát huyết áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antihypertensive drugs
nounCác loại thuốc được sử dụng để làm giảm huyết áp cao (tăng huyết áp).
"The doctor prescribed antihypertensive drugs to help manage his high blood pressure."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had prescribed antihypertensive drugs before he considered surgery. |
Bác sĩ đã kê đơn thuốc hạ huyết áp trước khi cân nhắc phẫu thuật. |
| Phủ định | She had not known about the side effects of antihypertensive drugs until she read the leaflet. |
Cô ấy đã không biết về các tác dụng phụ của thuốc hạ huyết áp cho đến khi cô ấy đọc tờ rơi. |
| Nghi vấn | Had the patient stopped taking their antihypertensive drugs before their blood pressure spiked? |
Bệnh nhân đã ngừng dùng thuốc hạ huyết áp trước khi huyết áp của họ tăng vọt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antihypertensive drugs".
