(Top Banner Ad)
hypertension
C1
danh từ C1 Y học

hypertension

UK: /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ • US: /ˌhaɪ.pərˈten.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cao huyết áp bệnh tăng huyết áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

abnormally high blood pressure

Vietnamese Meaning

tăng huyết áp, cao huyết áp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Untreated hypertension can lead to serious health complications."

    "Tăng huyết áp không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Lifestyle changes can help manage hypertension."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát tăng huyết áp."

  • "Regular monitoring of blood pressure is important for people with hypertension."

    "Việc theo dõi huyết áp thường xuyên rất quan trọng đối với những người bị tăng huyết áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypertensive Thuộc về hoặc gây ra bệnh cao huyết áp
Noun hypertensive Người bị cao huyết áp
Noun hypotension Bệnh huyết áp thấp
Adjective hypotensive Thuộc về huyết áp thấp; gây hạ huyết áp
Noun tension Sự căng thẳng; áp lực
Adjective tensive Có tính chất căng, làm căng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (huper)
Latin
tendere
Latin
tensio
English
hyper-
English
tension
English
hypertension

Nguồn gốc tên gọi "hypertension"

Từ 'hypertension' là sự kết hợp của hai yếu tố từ ngôn ngữ cổ. 'Hyper-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'huper' có nghĩa là 'trên, vượt quá' hoặc 'quá mức'. Phần 'tension' đến từ tiếng Latin 'tensio', có nghĩa là 'sự căng thẳng' hoặc 'áp lực'. Khi ghép lại, 'hypertension' ám chỉ tình trạng áp lực (máu) quá cao, miêu tả chính xác bệnh lý này.

Usage Note

Hypertension đề cập đến tình trạng huyết áp cao mãn tính. Đây là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim, đột quỵ, suy thận và các vấn đề sức khỏe khác. Cần phân biệt với các đợt tăng huyết áp tạm thời do căng thẳng hoặc gắng sức.

Prepositions

in with

in: thường dùng để chỉ tỷ lệ mắc bệnh trong một nhóm (ví dụ: 'Hypertension is common in older adults'). with: thường dùng để chỉ bệnh đi kèm với các bệnh khác (ví dụ: 'Patients with hypertension are at higher risk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypertension
  • mild mild hypertension
    (cao huyết áp nhẹ)
  • severe severe hypertension
    (cao huyết áp nặng)
  • chronic chronic hypertension
    (cao huyết áp mãn tính)
  • essential essential hypertension
    (cao huyết áp vô căn (nguyên phát))
  • secondary secondary hypertension
    (cao huyết áp thứ phát)
  • pulmonary pulmonary hypertension
    (tăng huyết áp phổi)
Verb + hypertension
  • develop develop hypertension
    (phát triển bệnh cao huyết áp)
  • suffer from suffer from hypertension
    (mắc bệnh cao huyết áp)
  • manage manage hypertension
    (kiểm soát bệnh cao huyết áp)
  • treat treat hypertension
    (điều trị bệnh cao huyết áp)
  • diagnose diagnose hypertension
    (chẩn đoán bệnh cao huyết áp)
Noun + of + hypertension
  • risk factors risk factors of hypertension
    (các yếu tố nguy cơ của cao huyết áp)
  • complications complications of hypertension
    (biến chứng của cao huyết áp)
  • management management of hypertension
    (việc kiểm soát cao huyết áp)

Idioms

  • borderline hypertension

    Tình trạng tiền cao huyết áp (huyết áp ở mức ranh giới cao)

    "He was told he had borderline hypertension and needed to monitor his diet."

    (Anh ấy được cho biết là bị tiền cao huyết áp và cần theo dõi chế độ ăn uống của mình.)

  • white coat hypertension

    Huyết áp cao áo choàng trắng (tăng huyết áp tạm thời do lo lắng khi khám bác sĩ)

    "Many patients experience white coat hypertension when they visit the doctor."

    (Nhiều bệnh nhân bị huyết áp cao áo choàng trắng khi họ đến gặp bác sĩ.)

  • malignant hypertension

    Cao huyết áp ác tính (dạng cao huyết áp rất nặng, tiến triển nhanh, đe dọa tính mạng)

    "Malignant hypertension is a medical emergency requiring immediate treatment."

    (Cao huyết áp ác tính là một cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypertension

danh từ
Lật mặt

tăng huyết áp, cao huyết áp

"Untreated hypertension can lead to serious health complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed his doctor's advice, he wouldn't have hypertension now.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã không bị cao huyết áp bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been born with a genetic predisposition, she wouldn't be hypertensive at this age.
Nếu cô ấy không sinh ra với khuynh hướng di truyền, cô ấy sẽ không bị tăng huyết áp ở độ tuổi này.
Nghi vấn
If they had eaten healthier, would they have hypertension problems now?
Nếu họ đã ăn uống lành mạnh hơn, liệu họ có gặp vấn đề về cao huyết áp bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People with hypertension often don't realize they have it.
Những người bị cao huyết áp thường không nhận ra mình mắc bệnh.
Phủ định
Seldom have I seen such a severe case of hypertensive crisis.
Hiếm khi tôi thấy một trường hợp khủng hoảng tăng huyết áp nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Should you experience frequent headaches, consult your doctor about possible hypertension.
Nếu bạn bị đau đầu thường xuyên, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về khả năng bị cao huyết áp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypertension".

Bệnh lý toàn cầu và chiến dịch nâng cao nhận thức

Cao huyết áp là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người. Nhiều tổ chức y tế quốc tế và quốc gia thường xuyên tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về việc phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý bệnh. Các chiến dịch này tập trung vào việc khuyến khích lối sống lành mạnh (như chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục) và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ví dụ, Tháng Đo huyết áp Thế giới (World Hypertension Month) diễn ra vào tháng 5 hàng năm nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra huyết áp.

Tác động của lối sống hiện đại

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, lối sống hiện đại với chế độ ăn nhiều muối, chất béo bão hòa, ít rau xanh, cùng với mức độ căng thẳng cao và ít vận động, được xem là những yếu tố chính góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh cao huyết áp. Điều này đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc thay đổi thói quen sinh hoạt và ăn uống để giảm thiểu rủi ro.