antimalarial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or used in the prevention or treatment of malaria.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is distributing antimalarial drugs to prevent outbreaks."
"Chính phủ đang phân phát thuốc chống sốt rét để ngăn chặn các đợt bùng phát."
-
"Antimalarial resistance is a growing concern."
"Tình trạng kháng thuốc chống sốt rét đang là một mối lo ngại ngày càng tăng."
-
"They are developing new antimalarial strategies."
"Họ đang phát triển các chiến lược chống sốt rét mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | malaria | bệnh sốt rét |
| Adjective | malarial | thuộc về bệnh sốt rét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'antimalarial' mô tả một chất, biện pháp hoặc hành động nhằm chống lại bệnh sốt rét. Nó có thể được sử dụng để mô tả thuốc, phương pháp phòng ngừa hoặc các biện pháp kiểm soát muỗi. Không có nhiều sắc thái cần lưu ý, nghĩa của từ khá trực tiếp.
Là một danh từ, 'antimalarial' dùng để chỉ các loại thuốc cụ thể được sử dụng để chống lại bệnh sốt rét. Việc sử dụng nó thường ngụ ý một loại thuốc đã được chứng minh hoặc được thiết kế để có tác dụng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective antimalarial (thuốc sốt rét hiệu quả)
-
prophylactic prophylactic antimalarial (thuốc sốt rét dự phòng)
-
new new antimalarial (thuốc sốt rét mới)
-
take take antimalarial (uống thuốc sốt rét)
-
prescribe prescribe antimalarial (kê đơn thuốc sốt rét)
-
develop develop antimalarial (phát triển thuốc sốt rét)
Idioms
-
better safe than sorry (when taking antimalarials)
Cẩn tắc vô áy náy (khi uống thuốc sốt rét)
"Even though I might not be going to a high-risk area, I'll take antimalarials. Better safe than sorry."
(Mặc dù có thể tôi không đến khu vực có nguy cơ cao, tôi vẫn sẽ uống thuốc sốt rét. Cẩn tắc vô áy náy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antimalarial
tính từLiên quan đến hoặc được sử dụng trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
"The government is distributing antimalarial drugs to prevent outbreaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antimalarial".
