(Top Banner Ad)
antimalarial
C1
tính từ C1 Y học

antimalarial

UK: /ˌæntiːməˈlɛəriəl/ • US: /ˌæntiːməˈlɛəriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống sốt rét phòng ngừa sốt rét điều trị sốt rét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or used in the prevention or treatment of malaria.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is distributing antimalarial drugs to prevent outbreaks."

    "Chính phủ đang phân phát thuốc chống sốt rét để ngăn chặn các đợt bùng phát."

  • "Antimalarial resistance is a growing concern."

    "Tình trạng kháng thuốc chống sốt rét đang là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "They are developing new antimalarial strategies."

    "Họ đang phát triển các chiến lược chống sốt rét mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malaria bệnh sốt rét
Adjective malarial thuộc về bệnh sốt rét

Synonyms

malarial prophylactic (thuốc dự phòng sốt rét)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
malaria
English
antimalarial

Nguồn Gốc của Antimalarial

Từ 'antimalarial' kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'malaria'. 'Malaria' xuất phát từ tiếng Ý 'mala aria' có nghĩa là 'không khí xấu', vì người ta tin rằng bệnh sốt rét lây lan qua không khí ô nhiễm ở các vùng đầm lầy. Thuốc antimalarial ra đời để chống lại căn bệnh nguy hiểm này.

Usage Note

Tính từ 'antimalarial' mô tả một chất, biện pháp hoặc hành động nhằm chống lại bệnh sốt rét. Nó có thể được sử dụng để mô tả thuốc, phương pháp phòng ngừa hoặc các biện pháp kiểm soát muỗi. Không có nhiều sắc thái cần lưu ý, nghĩa của từ khá trực tiếp.
Là một danh từ, 'antimalarial' dùng để chỉ các loại thuốc cụ thể được sử dụng để chống lại bệnh sốt rét. Việc sử dụng nó thường ngụ ý một loại thuốc đã được chứng minh hoặc được thiết kế để có tác dụng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antimalarial
  • effective effective antimalarial
    (thuốc sốt rét hiệu quả)
  • prophylactic prophylactic antimalarial
    (thuốc sốt rét dự phòng)
  • new new antimalarial
    (thuốc sốt rét mới)
Verb + antimalarial
  • take take antimalarial
    (uống thuốc sốt rét)
  • prescribe prescribe antimalarial
    (kê đơn thuốc sốt rét)
  • develop develop antimalarial
    (phát triển thuốc sốt rét)

Idioms

  • better safe than sorry (when taking antimalarials)

    Cẩn tắc vô áy náy (khi uống thuốc sốt rét)

    "Even though I might not be going to a high-risk area, I'll take antimalarials. Better safe than sorry."

    (Mặc dù có thể tôi không đến khu vực có nguy cơ cao, tôi vẫn sẽ uống thuốc sốt rét. Cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antimalarial

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc phòng ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.

"The government is distributing antimalarial drugs to prevent outbreaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antimalarial".

Sốt Rét và Du Lịch

Trước khi đi du lịch đến các vùng có nguy cơ sốt rét, việc tham khảo ý kiến bác sĩ về thuốc antimalarial là rất quan trọng. Các loại thuốc khác nhau phù hợp với các khu vực khác nhau, và cần được uống theo đúng chỉ định để đảm bảo hiệu quả.