mosquito
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slender long-legged fly with aquatic larvae. The bite of the bloodsucking female can transmit a number of serious diseases including malaria and encephalitis.
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng thuộc họ muỗi, có thân hình mảnh khảnh, chân dài, ấu trùng sống dưới nước. Muỗi cái hút máu có thể truyền nhiều bệnh nguy hiểm như sốt rét và viêm não.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mosquitoes can transmit diseases like malaria."
"Muỗi có thể truyền các bệnh như sốt rét."
-
"I got bitten by a mosquito last night."
"Tôi bị muỗi đốt tối qua."
-
"Mosquito nets are essential for preventing malaria."
"Màn chống muỗi rất cần thiết để phòng ngừa bệnh sốt rét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mosquito | muỗi |
| Noun | mosquito net | màn chống muỗi |
| Noun | mosquito repellent | thuốc chống muỗi, xịt chống muỗi |
| Noun | mosquito bite | vết muỗi đốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "mosquito" thường được dùng để chỉ chung các loài muỗi. Trong tiếng Anh, đôi khi dùng từ "mozzie" (từ lóng, chủ yếu ở Úc và New Zealand) để chỉ muỗi.
Prepositions
"from" thường được dùng để chỉ nguồn gốc của bệnh do muỗi gây ra (e.g., diseases from mosquitoes). "by" thường được dùng để chỉ tác nhân gây bệnh (e.g., bitten by a mosquito).
Collocations (Từ đi kèm)
-
biting biting mosquito (muỗi đốt/cắn)
-
buzzing buzzing mosquito (muỗi vo ve)
-
female female mosquito (muỗi cái)
-
infected infected mosquito (muỗi mang mầm bệnh)
-
swat swat a mosquito (đập muỗi)
-
spray spray for mosquitoes (xịt thuốc diệt muỗi)
-
kill kill mosquitoes (diệt muỗi)
-
bite mosquito bite (vết muỗi đốt)
-
repellent mosquito repellent (thuốc chống muỗi)
-
net mosquito net (màn chống muỗi)
-
borne mosquito-borne disease (bệnh lây truyền qua muỗi)
Idioms
-
mosquito bite
vết muỗi đốt
"I have several mosquito bites on my arm."
(Tôi có vài vết muỗi đốt trên cánh tay.)
-
mosquito net
màn chống muỗi
"We sleep under a mosquito net to avoid getting bitten."
(Chúng tôi ngủ dưới màn chống muỗi để tránh bị đốt.)
-
mosquito repellent
thuốc chống muỗi
"Don't forget to put on mosquito repellent before going outside."
(Đừng quên thoa thuốc chống muỗi trước khi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mosquito
danh từMột loại côn trùng thuộc họ muỗi, có thân hình mảnh khảnh, chân dài, ấu trùng sống dưới nước. Muỗi cái hút máu có thể truyền nhiều bệnh nguy hiểm như sốt rét và viêm não.
"Mosquitoes can transmit diseases like malaria."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mosquitoes carry diseases like malaria and Zika virus. |
Muỗi mang các bệnh như sốt rét và vi rút Zika. |
| Phủ định | Why doesn't the mosquito bite you? |
Tại sao con muỗi không đốt bạn? |
| Nghi vấn | Where do mosquitoes lay their eggs? |
Muỗi đẻ trứng ở đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mosquito will carry diseases if we don't protect ourselves. |
Con muỗi sẽ mang bệnh nếu chúng ta không tự bảo vệ mình. |
| Phủ định | There won't be as many mosquitoes this summer because of the new repellent. |
Sẽ không có nhiều muỗi vào mùa hè này vì thuốc chống côn trùng mới. |
| Nghi vấn | Will the mosquito net be enough to protect us from bites? |
Màn chống muỗi có đủ để bảo vệ chúng ta khỏi bị đốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquito".
