malaria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An infectious disease caused by parasitic protozoans that are transmitted through the bite of infected mosquitoes.
Vietnamese Meaning
Một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào, lây truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Malaria is a serious health problem in many tropical countries."
"Sốt rét là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều nước nhiệt đới."
-
"The World Health Organization is working to eradicate malaria."
"Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực loại trừ bệnh sốt rét."
-
"People traveling to malaria-prone areas should take preventative medication."
"Những người đi du lịch đến các khu vực dễ mắc bệnh sốt rét nên uống thuốc phòng ngừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | malarial | Liên quan đến bệnh sốt rét (thuộc về sốt rét) |
| Adjective | antimalarial | Chống sốt rét (ví dụ, thuốc chống sốt rét) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Malaria là một bệnh nguy hiểm, đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nó có thể gây ra các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi và các vấn đề về hô hấp. Điều trị thường bao gồm thuốc kháng sốt rét.
Prepositions
Ví dụ:
- Malaria is associated *with* poverty.
- She suffered *from* malaria.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe malaria (sốt rét nặng)
-
cerebral malaria (sốt rét ác tính (ảnh hưởng đến não))
-
drug-resistant malaria (sốt rét kháng thuốc)
-
contract malaria (mắc bệnh sốt rét)
-
treat malaria (điều trị bệnh sốt rét)
-
prevent malaria (phòng ngừa sốt rét)
Idioms
-
Like a dose of malaria
Một điều gì đó cực kỳ khó chịu, tồi tệ (như một cơn sốt rét)
"That meeting was like a dose of malaria; I felt drained afterwards."
(Cuộc họp đó thật kinh khủng; giống như một cơn sốt rét, tôi cảm thấy kiệt sức sau đó.)
-
Malaria-ridden
Bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh sốt rét, hoặc mang nghĩa bóng là một nơi tồi tệ, đầy rẫy vấn đề.
"The region was once malaria-ridden, but now it's much safer due to mosquito control."
(Khu vực đó từng bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh sốt rét, nhưng giờ an toàn hơn nhiều nhờ kiểm soát muỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malaria
nounMột bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào, lây truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.
"Malaria is a serious health problem in many tropical countries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That malaria is a serious health concern in tropical regions is undeniable. |
Việc bệnh sốt rét là một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọng ở các vùng nhiệt đới là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether malaria will be eradicated in our lifetime is not something we can confidently predict. |
Liệu bệnh sốt rét có bị xóa sổ trong đời chúng ta hay không là điều chúng ta không thể dự đoán một cách tự tin. |
| Nghi vấn | Why malaria continues to plague certain populations is a question scientists are actively investigating. |
Tại sao bệnh sốt rét tiếp tục hoành hành ở một số quần thể là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang tích cực điều tra. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to protect ourselves from malaria. |
Điều quan trọng là phải bảo vệ bản thân khỏi bệnh sốt rét. |
| Phủ định | None of them have malaria. |
Không ai trong số họ mắc bệnh sốt rét. |
| Nghi vấn | Which of these countries is most affected by malaria? |
Quốc gia nào trong số này bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi bệnh sốt rét? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to a region where malaria is prevalent, you should take preventative medication. |
Nếu bạn đi du lịch đến một khu vực nơi bệnh sốt rét phổ biến, bạn nên dùng thuốc phòng ngừa. |
| Phủ định | If you don't take precautions, you may contract malaria. |
Nếu bạn không thực hiện các biện pháp phòng ngừa, bạn có thể mắc bệnh sốt rét. |
| Nghi vấn | Will you need malaria medication if you travel to Africa? |
Bạn có cần thuốc trị sốt rét nếu bạn đi du lịch đến Châu Phi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Malaria is a serious disease in many tropical countries. |
Sốt rét là một bệnh nghiêm trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới. |
| Phủ định | Malaria isn't always fatal if treated promptly. |
Sốt rét không phải lúc nào cũng gây tử vong nếu được điều trị kịp thời. |
| Nghi vấn | Is malaria still a major public health problem in that region? |
Sốt rét có còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở khu vực đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed that malaria was the cause of his fever last week. |
Tuần trước, bác sĩ xác nhận rằng sốt rét là nguyên nhân gây ra cơn sốt của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't know that malaria was still a threat in that region. |
Cô ấy không biết rằng bệnh sốt rét vẫn còn là một mối đe dọa ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Did they implement any preventative measures against malaria before the rainy season? |
Họ có thực hiện bất kỳ biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét nào trước mùa mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malaria".
