(Top Banner Ad)
malaria
B2
noun B2 Y học

malaria

UK: /məˈleəriə/ • US: /məˈleriə/

Nghĩa tiếng Việt

sốt rét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by parasitic protozoans that are transmitted through the bite of infected mosquitoes.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào, lây truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malaria is a serious health problem in many tropical countries."

    "Sốt rét là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều nước nhiệt đới."

  • "The World Health Organization is working to eradicate malaria."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực loại trừ bệnh sốt rét."

  • "People traveling to malaria-prone areas should take preventative medication."

    "Những người đi du lịch đến các khu vực dễ mắc bệnh sốt rét nên uống thuốc phòng ngừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malarial Liên quan đến bệnh sốt rét (thuộc về sốt rét)
Adjective antimalarial Chống sốt rét (ví dụ, thuốc chống sốt rét)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
mala aria

Nguồn gốc tên gọi 'malaria'

Tên gọi 'malaria' xuất phát từ tiếng Ý 'mala aria', có nghĩa là 'không khí xấu'. Người ta trước đây tin rằng bệnh này là do hít phải không khí ô nhiễm từ đầm lầy gây ra.

Usage Note

Malaria là một bệnh nguy hiểm, đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nó có thể gây ra các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi và các vấn đề về hô hấp. Điều trị thường bao gồm thuốc kháng sốt rét.

Prepositions

with from

Ví dụ:
- Malaria is associated *with* poverty.
- She suffered *from* malaria.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malaria
  • severe malaria
    (sốt rét nặng)
  • cerebral malaria
    (sốt rét ác tính (ảnh hưởng đến não))
  • drug-resistant malaria
    (sốt rét kháng thuốc)
Verb + malaria
  • contract malaria
    (mắc bệnh sốt rét)
  • treat malaria
    (điều trị bệnh sốt rét)
  • prevent malaria
    (phòng ngừa sốt rét)

Idioms

  • Like a dose of malaria

    Một điều gì đó cực kỳ khó chịu, tồi tệ (như một cơn sốt rét)

    "That meeting was like a dose of malaria; I felt drained afterwards."

    (Cuộc họp đó thật kinh khủng; giống như một cơn sốt rét, tôi cảm thấy kiệt sức sau đó.)

  • Malaria-ridden

    Bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh sốt rét, hoặc mang nghĩa bóng là một nơi tồi tệ, đầy rẫy vấn đề.

    "The region was once malaria-ridden, but now it's much safer due to mosquito control."

    (Khu vực đó từng bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh sốt rét, nhưng giờ an toàn hơn nhiều nhờ kiểm soát muỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malaria

noun
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào, lây truyền qua vết đốt của muỗi bị nhiễm bệnh.

"Malaria is a serious health problem in many tropical countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That malaria is a serious health concern in tropical regions is undeniable.
Việc bệnh sốt rét là một mối lo ngại sức khỏe nghiêm trọng ở các vùng nhiệt đới là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether malaria will be eradicated in our lifetime is not something we can confidently predict.
Liệu bệnh sốt rét có bị xóa sổ trong đời chúng ta hay không là điều chúng ta không thể dự đoán một cách tự tin.
Nghi vấn
Why malaria continues to plague certain populations is a question scientists are actively investigating.
Tại sao bệnh sốt rét tiếp tục hoành hành ở một số quần thể là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang tích cực điều tra.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to protect ourselves from malaria.
Điều quan trọng là phải bảo vệ bản thân khỏi bệnh sốt rét.
Phủ định
None of them have malaria.
Không ai trong số họ mắc bệnh sốt rét.
Nghi vấn
Which of these countries is most affected by malaria?
Quốc gia nào trong số này bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi bệnh sốt rét?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to a region where malaria is prevalent, you should take preventative medication.
Nếu bạn đi du lịch đến một khu vực nơi bệnh sốt rét phổ biến, bạn nên dùng thuốc phòng ngừa.
Phủ định
If you don't take precautions, you may contract malaria.
Nếu bạn không thực hiện các biện pháp phòng ngừa, bạn có thể mắc bệnh sốt rét.
Nghi vấn
Will you need malaria medication if you travel to Africa?
Bạn có cần thuốc trị sốt rét nếu bạn đi du lịch đến Châu Phi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malaria is a serious disease in many tropical countries.
Sốt rét là một bệnh nghiêm trọng ở nhiều quốc gia nhiệt đới.
Phủ định
Malaria isn't always fatal if treated promptly.
Sốt rét không phải lúc nào cũng gây tử vong nếu được điều trị kịp thời.
Nghi vấn
Is malaria still a major public health problem in that region?
Sốt rét có còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở khu vực đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that malaria was the cause of his fever last week.
Tuần trước, bác sĩ xác nhận rằng sốt rét là nguyên nhân gây ra cơn sốt của anh ấy.
Phủ định
She didn't know that malaria was still a threat in that region.
Cô ấy không biết rằng bệnh sốt rét vẫn còn là một mối đe dọa ở khu vực đó.
Nghi vấn
Did they implement any preventative measures against malaria before the rainy season?
Họ có thực hiện bất kỳ biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét nào trước mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malaria".

Ngày Thế giới Phòng chống Sốt rét

Ngày Thế giới Phòng chống Sốt rét (World Malaria Day) được tổ chức vào ngày 25 tháng 4 hàng năm để nâng cao nhận thức về bệnh sốt rét và các nỗ lực phòng chống bệnh này trên toàn cầu.