(Top Banner Ad)
antithesis
C1
noun C1 Văn học, Rhetoric, Triết học

antithesis

UK: /ænˈtɪθəsɪs/ • US: /ænˈtɪθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phản đề điều trái ngược mặt đối lập nghịch lý biện pháp nghịch hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is the direct opposite of someone or something else.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật hoàn toàn trái ngược với một người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slavery is the antithesis of freedom."

    "Chế độ nô lệ là sự đối lập hoàn toàn của tự do."

  • "Wealth and poverty are often seen as antitheses."

    "Giàu có và nghèo đói thường được xem là những mặt đối lập."

  • "Love is the antithesis of selfishness."

    "Tình yêu là sự đối lập của sự ích kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antithesis sự đối lập
Adjective antithetical đối lập, trái ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Rhetoric, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antíthesis (ἀντίθεσις)
Latin
antithesis
English
antithesis

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ "antithesis" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "antíthesis", có nghĩa là "sự đối lập". Nó được tạo thành từ "anti-" (chống lại) và "thesis" (luận điểm). Ban đầu, nó được sử dụng trong hùng biện để chỉ việc đặt hai ý tưởng đối lập cạnh nhau để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.

Usage Note

Antithesis thường được sử dụng để tạo ra sự tương phản mạnh mẽ và nổi bật, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai khái niệm, ý tưởng hoặc đối tượng. Nó mạnh hơn so với 'contrast' (sự tương phản) vì nó ngụ ý sự đối lập trực tiếp, gần như là mâu thuẫn. Ví dụ, 'love' và 'hate' có thể được coi là antitheses của nhau.

Prepositions

of to

'Antithesis of' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là đối lập trực tiếp của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'War is the antithesis of peace.' 'Antithesis to' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antithesis
  • stark stark antithesis
    (sự đối lập hoàn toàn)
  • clear clear antithesis
    (sự đối lập rõ ràng)
  • direct direct antithesis
    (sự đối lập trực tiếp)
Verb + antithesis
  • represent represent an antithesis
    (đại diện cho một sự đối lập)
  • form form an antithesis
    (tạo thành một sự đối lập)
  • create create an antithesis
    (tạo ra một sự đối lập)

Idioms

  • the very antithesis of

    hoàn toàn trái ngược với

    "He is the very antithesis of what I want in a leader."

    (Anh ta hoàn toàn trái ngược với những gì tôi muốn ở một nhà lãnh đạo.)

  • antithesis to

    sự đối lập với

    "Violence is the antithesis to peace."

    (Bạo lực là sự đối lập với hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antithesis

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật hoàn toàn trái ngược với một người hoặc vật khác.

"Slavery is the antithesis of freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you value conformity, then rebellion will be the antithesis of your ideals.
Nếu bạn coi trọng sự tuân thủ, thì sự nổi loạn sẽ là sự đối nghịch với lý tưởng của bạn.
Phủ định
If he doesn't appreciate constructive criticism, praise will not be the antithesis he expects.
Nếu anh ấy không đánh giá cao những lời chỉ trích mang tính xây dựng, thì lời khen ngợi sẽ không phải là sự đối lập mà anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Will embracing tradition be the antithesis if she explores modern art?
Liệu việc chấp nhận truyền thống có phải là sự đối lập nếu cô ấy khám phá nghệ thuật hiện đại?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His extravagance is the antithesis of her frugality, isn't it?
Sự phung phí của anh ấy là sự đối lập với tính tiết kiệm của cô ấy, phải không?
Phủ định
That isn't the antithesis of what we believe, is it?
Đó không phải là sự đối lập với những gì chúng ta tin tưởng, phải không?
Nghi vấn
The antithesis is appealing, isn't it?
Sự đối lập này hấp dẫn, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that love is the antithesis of hate.
Cô ấy tin rằng tình yêu là sự đối lập của hận thù.
Phủ định
He does not think kindness is the antithesis of cruelty.
Anh ấy không nghĩ rằng sự tử tế là sự đối lập của sự tàn ác.
Nghi vấn
Does she consider freedom the antithesis of oppression?
Cô ấy có coi tự do là sự đối lập của áp bức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the politician's actions weren't the antithesis of their promises.
Tôi ước rằng hành động của chính trị gia không phải là sự đối lập với những lời hứa của họ.
Phủ định
If only the company's values weren't the antithesis of what they advertise.
Giá như các giá trị của công ty không phải là sự đối lập với những gì họ quảng cáo.
Nghi vấn
If only the result weren't the antithesis of what we had expected?
Giá như kết quả không phải là sự đối lập với những gì chúng ta đã mong đợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antithesis".

Âm dương

Trong triết học phương Đông, đặc biệt là Đạo giáo, khái niệm âm dương thể hiện sự đối lập và bổ sung lẫn nhau của các yếu tố trong vũ trụ. Nó tương tự như "antithesis" ở chỗ nhấn mạnh sự tồn tại của các mặt đối lập.

Luận đề, phản đề, hợp đề (Thesis, Antithesis, Synthesis)

Trong triết học Hegel, "antithesis" là một phản đề, đối lập với một luận đề (thesis). Hai yếu tố này kết hợp với nhau để tạo ra một hợp đề (synthesis), một ý tưởng mới chứa đựng cả hai yếu tố ban đầu.