(Top Banner Ad)
synthesis
C1
danh từ C1 Học thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

synthesis

UK: /ˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tổng hợp tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The combination of ideas to form a theory or system.

Vietnamese Meaning

Sự tổng hợp các ý tưởng để hình thành một lý thuyết hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author offers a synthesis of research on this topic."

    "Tác giả đưa ra một sự tổng hợp các nghiên cứu về chủ đề này."

  • "His latest book is a synthesis of several earlier works."

    "Cuốn sách mới nhất của anh ấy là sự tổng hợp của một số tác phẩm trước đó."

  • "Protein synthesis is a vital process for all living organisms."

    "Tổng hợp protein là một quá trình quan trọng đối với tất cả các sinh vật sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp các yếu tố lại với nhau
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo (không tự nhiên)
Noun synthesizer máy tổng hợp âm thanh (nhạc cụ); người/vật tổng hợp
Adverb synthetically một cách tổng hợp, một cách nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνθεσις (sýnthesis)
Latin
synthesis
English
synthesis

Nguồn Gốc Của 'Synthesis'

Từ 'synthesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σύνθεσις' (sýnthesis), được hình thành từ hai phần: 'σύν-' (syn-), nghĩa là 'cùng với' hoặc 'kết hợp', và 'θέσις' (thésis), nghĩa là 'sự đặt để' hoặc 'luận điểm'. Vì vậy, 'synthesis' ban đầu mang ý nghĩa là 'sự đặt để/kết hợp cùng nhau', dùng để chỉ hành động ghép các phần lại thành một tổng thể.

Usage Note

Sự tổng hợp nhấn mạnh quá trình kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể mạch lạc, mới mẻ. Khác với 'summary' (tóm tắt) chỉ đơn giản là trình bày lại những điểm chính, synthesis tạo ra một cái gì đó mới từ những thông tin đã có. Nó cũng khác với 'analysis' (phân tích) là việc chia nhỏ một chỉnh thể thành các phần.

Prepositions

of in

Sử dụng 'synthesis of' để chỉ các yếu tố được kết hợp. Ví dụ: 'a synthesis of ideas'. Sử dụng 'synthesis in' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự tổng hợp diễn ra. Ví dụ: 'synthesis in art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthesis
  • chemical chemical synthesis
    (sự tổng hợp hóa học)
  • organic organic synthesis
    (sự tổng hợp hữu cơ)
  • new new synthesis
    (sự tổng hợp mới)
  • successful successful synthesis
    (sự tổng hợp thành công)
Verb + synthesis
  • achieve achieve synthesis
    (đạt được sự tổng hợp/hài hòa)
  • perform perform synthesis
    (thực hiện sự tổng hợp)
  • complete complete synthesis
    (hoàn thành sự tổng hợp)
Synthesis + of + Noun
  • synthesis synthesis of ideas
    (sự tổng hợp các ý tưởng)
  • synthesis synthesis of data
    (sự tổng hợp dữ liệu)
  • synthesis synthesis of findings
    (sự tổng hợp các phát hiện/kết quả nghiên cứu)

Idioms

  • a synthesis of X and Y

    sự tổng hợp, kết hợp giữa X và Y (tạo ra cái mới)

    "The new architectural style is a synthesis of traditional Japanese design and modern minimalism."

    (Phong cách kiến trúc mới là sự tổng hợp giữa thiết kế truyền thống Nhật Bản và chủ nghĩa tối giản hiện đại.)

  • come to a synthesis

    đạt được sự tổng hợp/đồng thuận, đi đến một kết luận chung

    "After much debate, the committee finally came to a synthesis on the proposed policy."

    (Sau nhiều tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến sự tổng hợp về chính sách được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthesis

danh từ
Lật mặt

Sự tổng hợp các ý tưởng để hình thành một lý thuyết hoặc hệ thống.

"The author offers a synthesis of research on this topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthesis".

Vai Trò Trong Khoa Học và Triết Học

'Synthesis' là một khái niệm trung tâm trong khoa học và triết học phương Tây. Trong khoa học, nó đề cập đến việc tổng hợp các dữ liệu, lý thuyết, hoặc phát hiện riêng lẻ để tạo ra một hiểu biết toàn diện hơn. Trong triết học, đặc biệt là trong biện chứng Hegelian, 'synthesis' là bước thứ ba, nơi một giải pháp mới được hình thành từ sự xung đột giữa một luận đề (thesis) và một phản luận đề (antithesis).

Trong Âm Nhạc và Nghệ Thuật

Khái niệm 'synthesis' cũng rất quan trọng trong âm nhạc và nghệ thuật. Trong âm nhạc, 'synthesizer' (máy tổng hợp âm thanh) là một nhạc cụ điện tử tạo ra âm thanh bằng cách tổng hợp các tín hiệu. Trong nghệ thuật, 'synthesis' có thể chỉ việc kết hợp các phong cách, kỹ thuật hoặc chất liệu khác nhau để tạo ra một tác phẩm mới mẻ và độc đáo.