synthesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The combination of ideas to form a theory or system.
Vietnamese Meaning
Sự tổng hợp các ý tưởng để hình thành một lý thuyết hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author offers a synthesis of research on this topic."
"Tác giả đưa ra một sự tổng hợp các nghiên cứu về chủ đề này."
-
"His latest book is a synthesis of several earlier works."
"Cuốn sách mới nhất của anh ấy là sự tổng hợp của một số tác phẩm trước đó."
-
"Protein synthesis is a vital process for all living organisms."
"Tổng hợp protein là một quá trình quan trọng đối với tất cả các sinh vật sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synthesize | tổng hợp, kết hợp các yếu tố lại với nhau |
| Adjective | synthetic | tổng hợp, nhân tạo (không tự nhiên) |
| Noun | synthesizer | máy tổng hợp âm thanh (nhạc cụ); người/vật tổng hợp |
| Adverb | synthetically | một cách tổng hợp, một cách nhân tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự tổng hợp nhấn mạnh quá trình kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể mạch lạc, mới mẻ. Khác với 'summary' (tóm tắt) chỉ đơn giản là trình bày lại những điểm chính, synthesis tạo ra một cái gì đó mới từ những thông tin đã có. Nó cũng khác với 'analysis' (phân tích) là việc chia nhỏ một chỉnh thể thành các phần.
Prepositions
Sử dụng 'synthesis of' để chỉ các yếu tố được kết hợp. Ví dụ: 'a synthesis of ideas'. Sử dụng 'synthesis in' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự tổng hợp diễn ra. Ví dụ: 'synthesis in art'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical synthesis (sự tổng hợp hóa học)
-
organic organic synthesis (sự tổng hợp hữu cơ)
-
new new synthesis (sự tổng hợp mới)
-
successful successful synthesis (sự tổng hợp thành công)
-
achieve achieve synthesis (đạt được sự tổng hợp/hài hòa)
-
perform perform synthesis (thực hiện sự tổng hợp)
-
complete complete synthesis (hoàn thành sự tổng hợp)
-
synthesis synthesis of ideas (sự tổng hợp các ý tưởng)
-
synthesis synthesis of data (sự tổng hợp dữ liệu)
-
synthesis synthesis of findings (sự tổng hợp các phát hiện/kết quả nghiên cứu)
Idioms
-
a synthesis of X and Y
sự tổng hợp, kết hợp giữa X và Y (tạo ra cái mới)
"The new architectural style is a synthesis of traditional Japanese design and modern minimalism."
(Phong cách kiến trúc mới là sự tổng hợp giữa thiết kế truyền thống Nhật Bản và chủ nghĩa tối giản hiện đại.)
-
come to a synthesis
đạt được sự tổng hợp/đồng thuận, đi đến một kết luận chung
"After much debate, the committee finally came to a synthesis on the proposed policy."
(Sau nhiều tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến sự tổng hợp về chính sách được đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthesis
danh từSự tổng hợp các ý tưởng để hình thành một lý thuyết hoặc hệ thống.
"The author offers a synthesis of research on this topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthesis".
