(Top Banner Ad)
antitoxin
C1
noun C1 Y học

antitoxin

UK: /ˌæntiˈtɒksɪn/ • US: /ˌæntiˈtɑːksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chất kháng độc huyết thanh kháng độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that neutralizes the effect of a toxin.

Vietnamese Meaning

Một chất có khả năng trung hòa tác dụng của độc tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor administered an antitoxin to counteract the effects of the snake venom."

    "Bác sĩ đã tiêm antitoxin để chống lại tác dụng của nọc rắn."

  • "Antitoxin is used to treat tetanus."

    "Antitoxin được sử dụng để điều trị uốn ván."

  • "The patient received an antitoxin injection after being bitten by a snake."

    "Bệnh nhân được tiêm antitoxin sau khi bị rắn cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxin độc tố
Adjective toxic độc hại
Verb detoxify giải độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
toxikon
English
antitoxin

Nguồn gốc của Antitoxin

Từ 'antitoxin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'toxikon' (chất độc). Ban đầu, nó ám chỉ một chất được tạo ra trong cơ thể để chống lại độc tố do vi khuẩn gây ra, đặc biệt là trong bối cảnh điều trị bệnh bạch hầu và uốn ván. Khái niệm này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong y học, khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu và khai thác hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh tật.

Usage Note

Antitoxin được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm độc do vi khuẩn hoặc virus sản xuất độc tố. Nó thường là một kháng thể được tạo ra bởi cơ thể hoặc được điều chế từ huyết thanh của động vật đã được tiêm chủng với độc tố đó. Sự khác biệt chính với vaccine là antitoxin cung cấp miễn dịch thụ động tạm thời, trong khi vaccine kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chủ động và lâu dài hơn.

Prepositions

against for

'Antitoxin against': Dùng để chỉ tác dụng chống lại một loại độc tố cụ thể. Ví dụ: 'The antitoxin is effective against tetanus toxin.' 'Antitoxin for': Dùng để chỉ antitoxin được sử dụng để điều trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'The antitoxin for botulism is in short supply.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antitoxin
  • specific specific antitoxin
    (antitoxin đặc hiệu)
  • effective effective antitoxin
    (antitoxin hiệu quả)
Verb + antitoxin
  • administer administer antitoxin
    (tiêm/truyền antitoxin)
  • produce produce antitoxin
    (sản xuất antitoxin)
  • develop develop antitoxin
    (phát triển antitoxin)

Idioms

  • A shot in the arm (related concept)

    Một sự khích lệ, động viên (liên quan đến ý nghĩa cứu chữa của thuốc)

    "The new contract was a shot in the arm for the struggling company."

    (Hợp đồng mới là một sự khích lệ lớn cho công ty đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antitoxin

noun
Lật mặt

Một chất có khả năng trung hòa tác dụng của độc tố.

"The doctor administered an antitoxin to counteract the effects of the snake venom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antitoxin".

Vai trò của Antitoxin trong Y học

Antitoxin đánh dấu một kỷ nguyên quan trọng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng. Trước khi có kháng sinh, antitoxin là phương pháp điều trị chính cho các bệnh như bạch hầu và uốn ván. Việc phát triển và sử dụng antitoxin đã cứu sống vô số người và đặt nền móng cho các phương pháp điều trị miễn dịch hiện đại.