antiserum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blood serum containing antibodies against specific antigens, injected to treat or protect against specific diseases.
Vietnamese Meaning
Một loại huyết thanh chứa các kháng thể chống lại các kháng nguyên cụ thể, được tiêm để điều trị hoặc bảo vệ chống lại các bệnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor administered the antiserum to the patient who had been bitten by a snake."
"Bác sĩ đã tiêm huyết thanh cho bệnh nhân bị rắn cắn."
-
"Antiserum is often used to treat snake bites and tetanus."
"Huyết thanh thường được sử dụng để điều trị vết rắn cắn và bệnh uốn ván."
-
"The effectiveness of the antiserum depends on how quickly it is administered after exposure."
"Hiệu quả của huyết thanh phụ thuộc vào việc nó được sử dụng nhanh như thế nào sau khi tiếp xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serum | huyết thanh |
| Adjective | serological | thuộc về huyết thanh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Antiserum thường được sử dụng để cung cấp khả năng miễn dịch thụ động, có nghĩa là nó cung cấp khả năng bảo vệ ngay lập tức nhưng tạm thời. Khác với vaccine, vaccine kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để tạo ra kháng thể của riêng mình, trong khi antiserum cung cấp kháng thể trực tiếp.
Prepositions
Thường đi với 'against' để chỉ bệnh hoặc độc tố mà huyết thanh này có tác dụng chống lại. Ví dụ: 'antiserum against tetanus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific antiserum (huyết thanh đặc hiệu)
-
polyvalent polyvalent antiserum (huyết thanh đa giá)
-
equine equine antiserum (huyết thanh có nguồn gốc từ ngựa)
-
administer administer antiserum (tiêm/truyền huyết thanh)
-
produce produce antiserum (sản xuất huyết thanh)
-
obtain obtain antiserum (thu được huyết thanh)
Idioms
-
a shot of antiserum
một liều huyết thanh (tiêm)
"He received a shot of antiserum after being bitten by the snake."
(Anh ấy đã được tiêm một liều huyết thanh sau khi bị rắn cắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antiserum
danh từMột loại huyết thanh chứa các kháng thể chống lại các kháng nguyên cụ thể, được tiêm để điều trị hoặc bảo vệ chống lại các bệnh cụ thể.
"The doctor administered the antiserum to the patient who had been bitten by a snake."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor administered antiserum: a crucial step in preventing the disease's progression. |
Bác sĩ đã tiêm huyết thanh kháng độc: một bước quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. |
| Phủ định | The patient did not receive the antiserum: a regrettable oversight that worsened their condition. |
Bệnh nhân đã không được tiêm huyết thanh kháng độc: một sai sót đáng tiếc làm tình trạng của họ trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Was antiserum administered promptly: a key factor in the patient's recovery? |
Huyết thanh kháng độc đã được tiêm kịp thời chưa: một yếu tố quan trọng trong sự phục hồi của bệnh nhân? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will administer the antiserum tomorrow morning. |
Bác sĩ sẽ tiêm thuốc kháng huyết thanh vào sáng mai. |
| Phủ định | They are not going to use that particular antiserum because it's expired. |
Họ sẽ không sử dụng loại thuốc kháng huyết thanh đó vì nó đã hết hạn. |
| Nghi vấn | Will the antiserum be effective against this new strain of the virus? |
Liệu thuốc kháng huyết thanh có hiệu quả chống lại chủng vi-rút mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiserum".
