(Top Banner Ad)
antiserum
C1
danh từ C1 Y học

antiserum

UK: /ˌæntiˈsɪərəm/ • US: /ˌæntiˈsɪərəm/

Nghĩa tiếng Việt

huyết thanh kháng độc huyết thanh kháng bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blood serum containing antibodies against specific antigens, injected to treat or protect against specific diseases.

Vietnamese Meaning

Một loại huyết thanh chứa các kháng thể chống lại các kháng nguyên cụ thể, được tiêm để điều trị hoặc bảo vệ chống lại các bệnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor administered the antiserum to the patient who had been bitten by a snake."

    "Bác sĩ đã tiêm huyết thanh cho bệnh nhân bị rắn cắn."

  • "Antiserum is often used to treat snake bites and tetanus."

    "Huyết thanh thường được sử dụng để điều trị vết rắn cắn và bệnh uốn ván."

  • "The effectiveness of the antiserum depends on how quickly it is administered after exposure."

    "Hiệu quả của huyết thanh phụ thuộc vào việc nó được sử dụng nhanh như thế nào sau khi tiếp xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serum huyết thanh
Adjective serological thuộc về huyết thanh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
serum
English
antiserum

Nguồn gốc của Antiserum

Từ 'antiserum' kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'serum' (huyết thanh). Ban đầu, nó được phát triển để chỉ huyết thanh có chứa kháng thể chống lại một loại độc tố hoặc vi khuẩn cụ thể, được sử dụng để điều trị bệnh. Nó bắt nguồn từ các nghiên cứu tiên phong về miễn dịch học vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Antiserum thường được sử dụng để cung cấp khả năng miễn dịch thụ động, có nghĩa là nó cung cấp khả năng bảo vệ ngay lập tức nhưng tạm thời. Khác với vaccine, vaccine kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để tạo ra kháng thể của riêng mình, trong khi antiserum cung cấp kháng thể trực tiếp.

Prepositions

against

Thường đi với 'against' để chỉ bệnh hoặc độc tố mà huyết thanh này có tác dụng chống lại. Ví dụ: 'antiserum against tetanus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiserum
  • specific specific antiserum
    (huyết thanh đặc hiệu)
  • polyvalent polyvalent antiserum
    (huyết thanh đa giá)
  • equine equine antiserum
    (huyết thanh có nguồn gốc từ ngựa)
Verb + antiserum
  • administer administer antiserum
    (tiêm/truyền huyết thanh)
  • produce produce antiserum
    (sản xuất huyết thanh)
  • obtain obtain antiserum
    (thu được huyết thanh)

Idioms

  • a shot of antiserum

    một liều huyết thanh (tiêm)

    "He received a shot of antiserum after being bitten by the snake."

    (Anh ấy đã được tiêm một liều huyết thanh sau khi bị rắn cắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiserum

danh từ
Lật mặt

Một loại huyết thanh chứa các kháng thể chống lại các kháng nguyên cụ thể, được tiêm để điều trị hoặc bảo vệ chống lại các bệnh cụ thể.

"The doctor administered the antiserum to the patient who had been bitten by a snake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor administered antiserum: a crucial step in preventing the disease's progression.
Bác sĩ đã tiêm huyết thanh kháng độc: một bước quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
Phủ định
The patient did not receive the antiserum: a regrettable oversight that worsened their condition.
Bệnh nhân đã không được tiêm huyết thanh kháng độc: một sai sót đáng tiếc làm tình trạng của họ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Was antiserum administered promptly: a key factor in the patient's recovery?
Huyết thanh kháng độc đã được tiêm kịp thời chưa: một yếu tố quan trọng trong sự phục hồi của bệnh nhân?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will administer the antiserum tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ tiêm thuốc kháng huyết thanh vào sáng mai.
Phủ định
They are not going to use that particular antiserum because it's expired.
Họ sẽ không sử dụng loại thuốc kháng huyết thanh đó vì nó đã hết hạn.
Nghi vấn
Will the antiserum be effective against this new strain of the virus?
Liệu thuốc kháng huyết thanh có hiệu quả chống lại chủng vi-rút mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiserum".

Ứng dụng của Antiserum trong y học

Antiserum đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng và ngộ độc, đặc biệt là khi không có sẵn các phương pháp điều trị thay thế. Ví dụ, nó được sử dụng để điều trị bệnh dại và ngộ độc botulinum.