(Top Banner Ad)
antitrust laws
C1
danh từ C1 Kinh tế

antitrust laws

UK: /ˌæntiˈtrʌst lɔːz/ • US: /ˌæntiˈtrʌst lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

luật chống độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laws designed to prevent monopolies and unfair business practices that restrain trade.

Vietnamese Meaning

Luật chống độc quyền, được thiết kế để ngăn chặn các hành vi độc quyền và các hoạt động kinh doanh không công bằng hạn chế thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued under antitrust laws for allegedly monopolizing the market."

    "Công ty đã bị kiện theo luật chống độc quyền vì bị cáo buộc độc chiếm thị trường."

  • "The Justice Department enforces antitrust laws in the United States."

    "Bộ Tư pháp thực thi luật chống độc quyền tại Hoa Kỳ."

  • "Antitrust laws are designed to protect consumers from unfair business practices."

    "Luật chống độc quyền được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hoạt động kinh doanh không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antitrust Sự chống độc quyền
Adjective antitrust Thuộc về chống độc quyền

Synonyms

competition laws (luật cạnh tranh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti
English
trust
English
law

Nguồn gốc của Luật Chống Độc Quyền

Luật chống độc quyền ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ, khi các tập đoàn lớn (gọi là 'trusts') kiểm soát nhiều ngành công nghiệp quan trọng, gây ra lo ngại về giá cả tăng cao và hạn chế cạnh tranh. Luật Sherman Antitrust Act năm 1890 là luật liên bang đầu tiên được ban hành để ngăn chặn các hành vi độc quyền và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Mục tiêu chính là đảm bảo một thị trường tự do và cạnh tranh công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'antitrust laws' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các luật liên bang và tiểu bang ở Hoa Kỳ, cũng như các luật tương tự ở các quốc gia khác, nhằm bảo vệ cạnh tranh tự do và ngăn chặn các hành vi làm tổn hại đến người tiêu dùng. Chúng khác với các quy định kinh doanh chung chung vì chúng tập trung cụ thể vào việc duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.

Prepositions

under

'under antitrust laws': được dùng để chỉ hành động gì đó tuân thủ theo các quy định của luật chống độc quyền, hoặc chịu sự chi phối của luật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + antitrust laws
  • strict strict antitrust laws
    (luật chống độc quyền nghiêm ngặt)
  • federal federal antitrust laws
    (luật chống độc quyền liên bang)
  • strong strong antitrust laws
    (luật chống độc quyền mạnh mẽ)
Động từ + antitrust laws
  • enforce enforce antitrust laws
    (thi hành luật chống độc quyền)
  • violate violate antitrust laws
    (vi phạm luật chống độc quyền)
  • comply with comply with antitrust laws
    (tuân thủ luật chống độc quyền)

Idioms

  • fall afoul of antitrust laws

    phạm luật chống độc quyền

    "The merger might fall afoul of antitrust laws."

    (Vụ sáp nhập có thể phạm luật chống độc quyền.)

  • under antitrust scrutiny

    bị giám sát chống độc quyền

    "The company is under antitrust scrutiny."

    (Công ty đang bị giám sát chống độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antitrust laws

danh từ
Lật mặt

Luật chống độc quyền, được thiết kế để ngăn chặn các hành vi độc quyền và các hoạt động kinh doanh không công bằng hạn chế thương mại.

"The company was sued under antitrust laws for allegedly monopolizing the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government enforces antitrust laws strictly, consumers will benefit from fair prices.
Nếu chính phủ thực thi luật chống độc quyền một cách nghiêm ngặt, người tiêu dùng sẽ được hưởng lợi từ giá cả công bằng.
Phủ định
If companies don't violate antitrust laws, they won't face heavy fines.
Nếu các công ty không vi phạm luật chống độc quyền, họ sẽ không phải đối mặt với các khoản tiền phạt nặng.
Nghi vấn
Will the market become more competitive if the government strengthens antitrust laws?
Thị trường có trở nên cạnh tranh hơn không nếu chính phủ tăng cường luật chống độc quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antitrust laws".

Chống độc quyền ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, luật chống độc quyền được coi là một phần quan trọng của nền kinh tế thị trường tự do. Các cơ quan chính phủ như Bộ Tư pháp và Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) có trách nhiệm thi hành các luật này để ngăn chặn các hành vi gây tổn hại đến cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.