(Top Banner Ad)
fair competition
B2
Danh từ B2 Kinh tế

fair competition

UK: /ˌfeər ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌfer ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh công bằng cạnh tranh lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which businesses or people compete with each other fairly, without cheating or illegal practices.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân cạnh tranh với nhau một cách công bằng, không gian lận hoặc sử dụng các hành vi bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to promote fair competition in the market."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường."

  • "The company believes in fair competition and provides quality products."

    "Công ty tin vào cạnh tranh công bằng và cung cấp các sản phẩm chất lượng."

  • "Fair competition encourages innovation and benefits consumers."

    "Cạnh tranh công bằng khuyến khích sự đổi mới và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Verb compete cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perkʷ-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Latin
competere
Old French
compétition
English
fair competition

Nguồn gốc 'Fair' (Công bằng)

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu mang nghĩa là 'đẹp' hoặc 'dễ chịu'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng bao gồm 'công bằng, hợp lý' hoặc 'tuân thủ quy tắc'. Sự thay đổi này phản ánh ý tưởng rằng những gì 'đúng đắn' hoặc 'được chấp nhận' thường cũng là công bằng, không thiên vị.

Nguồn gốc 'Competition' (Cạnh tranh)

Từ 'competition' xuất phát từ tiếng Latin 'competere', mang nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau phấn đấu để đạt một mục tiêu'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh ý tưởng về sự ganh đua để giành chiến thắng hoặc vượt trội hơn người khác. 'Fair competition' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một cuộc cạnh tranh diễn ra một cách công bằng, minh bạch, tuân thủ các quy tắc và không có sự gian lận hay ưu đãi bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ 'fair competition' nhấn mạnh tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hoạt động cạnh tranh. Nó trái ngược với 'unfair competition' (cạnh tranh không lành mạnh), bao gồm các hành vi như bán phá giá, vi phạm bản quyền, hoặc quảng cáo sai sự thật. Sự khác biệt giữa 'fair competition' và chỉ 'competition' là yếu tố đạo đức và pháp lý được đề cao.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường diễn tả sự tham gia hoặc tồn tại của một chủ thể trong môi trường cạnh tranh công bằng. Ví dụ: 'participate in fair competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair competition
  • healthy healthy fair competition
    (cạnh tranh công bằng lành mạnh)
  • open open fair competition
    (cạnh tranh công bằng và công khai)
  • genuine genuine fair competition
    (cạnh tranh công bằng thực sự)
  • strong strong fair competition
    (cạnh tranh công bằng mạnh mẽ)
Verb + fair competition
  • promote promote fair competition
    (thúc đẩy cạnh tranh công bằng)
  • ensure ensure fair competition
    (đảm bảo cạnh tranh công bằng)
  • foster foster fair competition
    (nuôi dưỡng cạnh tranh công bằng)
  • undermine undermine fair competition
    (làm suy yếu cạnh tranh công bằng)
  • stifle stifle fair competition
    (bóp nghẹt cạnh tranh công bằng)
Noun phrase with fair competition
  • lack of lack of fair competition
    (thiếu cạnh tranh công bằng)
  • principle of principle of fair competition
    (nguyên tắc cạnh tranh công bằng)
  • spirit of spirit of fair competition
    (tinh thần cạnh tranh công bằng)
Adverbial phrase with fair competition
  • in the spirit of in the spirit of fair competition
    (trên tinh thần cạnh tranh công bằng)

Idioms

  • uphold fair competition

    duy trì, bảo vệ cạnh tranh công bằng

    "Governments must uphold fair competition to ensure market health and innovation."

    (Chính phủ phải duy trì cạnh tranh công bằng để đảm bảo sức khỏe thị trường và sự đổi mới.)

  • violate fair competition rules

    vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng

    "The company was heavily fined for violating fair competition rules by price fixing."

    (Công ty bị phạt nặng vì vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng do thông đồng ấn định giá.)

  • promote fair competition in the marketplace

    thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường

    "Our new policy aims to promote fair competition in the marketplace for all businesses."

    (Chính sách mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường cho tất cả các doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair competition

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân cạnh tranh với nhau một cách công bằng, không gian lận hoặc sử dụng các hành vi bất hợp pháp.

"The government aims to promote fair competition in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair competition".

Luật chống độc quyền và cạnh tranh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, có các luật chống độc quyền (anti-trust laws) và luật cạnh tranh chặt chẽ. Mục đích của những luật này là ngăn chặn các hành vi độc quyền, thông đồng hoặc hành vi không công bằng khác có thể bóp méo thị trường và làm hại người tiêu dùng, đảm bảo rằng tất cả các doanh nghiệp có cơ hội cạnh tranh công bằng.

Tinh thần thể thao và cơ hội bình đẳng

Khái niệm 'fair competition' gắn liền với tinh thần thể thao (sportsmanship) và ý tưởng về cơ hội bình đẳng. Giống như trong một trận đấu thể thao, mọi người chơi phải tuân thủ luật lệ, cạnh tranh bằng tài năng và công sức của mình, không gian lận hay nhận được lợi thế bất chính. Điều này được xem là nền tảng cho sự phát triển công bằng trong kinh doanh và xã hội, nơi thành công dựa trên năng lực thực sự.