fair competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which businesses or people compete with each other fairly, without cheating or illegal practices.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân cạnh tranh với nhau một cách công bằng, không gian lận hoặc sử dụng các hành vi bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government aims to promote fair competition in the market."
"Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường."
-
"The company believes in fair competition and provides quality products."
"Công ty tin vào cạnh tranh công bằng và cung cấp các sản phẩm chất lượng."
-
"Fair competition encourages innovation and benefits consumers."
"Cạnh tranh công bằng khuyến khích sự đổi mới và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fairness | sự công bằng |
| Adverb | fairly | một cách công bằng, khá |
| Verb | compete | cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | mang tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fair competition' nhấn mạnh tính công bằng và tuân thủ luật pháp trong hoạt động cạnh tranh. Nó trái ngược với 'unfair competition' (cạnh tranh không lành mạnh), bao gồm các hành vi như bán phá giá, vi phạm bản quyền, hoặc quảng cáo sai sự thật. Sự khác biệt giữa 'fair competition' và chỉ 'competition' là yếu tố đạo đức và pháp lý được đề cao.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường diễn tả sự tham gia hoặc tồn tại của một chủ thể trong môi trường cạnh tranh công bằng. Ví dụ: 'participate in fair competition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy fair competition (cạnh tranh công bằng lành mạnh)
-
open open fair competition (cạnh tranh công bằng và công khai)
-
genuine genuine fair competition (cạnh tranh công bằng thực sự)
-
strong strong fair competition (cạnh tranh công bằng mạnh mẽ)
-
promote promote fair competition (thúc đẩy cạnh tranh công bằng)
-
ensure ensure fair competition (đảm bảo cạnh tranh công bằng)
-
foster foster fair competition (nuôi dưỡng cạnh tranh công bằng)
-
undermine undermine fair competition (làm suy yếu cạnh tranh công bằng)
-
stifle stifle fair competition (bóp nghẹt cạnh tranh công bằng)
-
lack of lack of fair competition (thiếu cạnh tranh công bằng)
-
principle of principle of fair competition (nguyên tắc cạnh tranh công bằng)
-
spirit of spirit of fair competition (tinh thần cạnh tranh công bằng)
-
in the spirit of in the spirit of fair competition (trên tinh thần cạnh tranh công bằng)
Idioms
-
uphold fair competition
duy trì, bảo vệ cạnh tranh công bằng
"Governments must uphold fair competition to ensure market health and innovation."
(Chính phủ phải duy trì cạnh tranh công bằng để đảm bảo sức khỏe thị trường và sự đổi mới.)
-
violate fair competition rules
vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng
"The company was heavily fined for violating fair competition rules by price fixing."
(Công ty bị phạt nặng vì vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng do thông đồng ấn định giá.)
-
promote fair competition in the marketplace
thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường
"Our new policy aims to promote fair competition in the marketplace for all businesses."
(Chính sách mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường cho tất cả các doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair competition
Danh từMột tình huống trong đó các doanh nghiệp hoặc cá nhân cạnh tranh với nhau một cách công bằng, không gian lận hoặc sử dụng các hành vi bất hợp pháp.
"The government aims to promote fair competition in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair competition".
