(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ restraint of trade
C1

restraint of trade

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế thương mại hạn chế cạnh tranh cản trở thương mại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Restraint of trade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hành động can thiệp vào sự cạnh tranh tự do trên thị trường.

Definition (English Meaning)

An action that interferes with free competition in a market.

Ví dụ Thực tế với 'Restraint of trade'

  • "The contract was deemed an illegal restraint of trade."

    "Hợp đồng bị coi là một hành vi hạn chế thương mại bất hợp pháp."

  • "Agreements between companies to fix prices are considered a restraint of trade."

    "Các thỏa thuận giữa các công ty để ấn định giá được coi là một hành vi hạn chế thương mại."

  • "The government is investigating the alleged restraint of trade in the industry."

    "Chính phủ đang điều tra cáo buộc hạn chế thương mại trong ngành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Restraint of trade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: restraint
  • Verb: restrain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

anti-competitive practice(hành vi phản cạnh tranh)
trade barrier(rào cản thương mại)

Trái nghĩa (Antonyms)

free trade(thương mại tự do)
competition(cạnh tranh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Restraint of trade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'restraint of trade' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh tế để mô tả các thỏa thuận, hành vi hoặc quy định hạn chế cạnh tranh. Nó có thể bao gồm các thỏa thuận về giá, phân chia thị trường hoặc hạn chế sản xuất. Bản chất của 'restraint of trade' là nó làm suy yếu hoặc loại bỏ sự cạnh tranh mà lẽ ra sẽ tồn tại trên thị trường tự do. Cần phân biệt với những hạn chế cạnh tranh hợp pháp như bằng sáng chế hoặc bản quyền.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' liên kết 'restraint' (sự hạn chế) với 'trade' (thương mại), cho thấy đây là sự hạn chế đối với hoạt động thương mại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Restraint of trade'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)