(Top Banner Ad)
restraint of trade
C1
noun C1 Kinh tế

restraint of trade

UK: /rɪˈstreɪnt əv treɪd/ • US: /rɪˈstreɪnt əv treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế thương mại hạn chế cạnh tranh cản trở thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that interferes with free competition in a market.

Vietnamese Meaning

Một hành động can thiệp vào sự cạnh tranh tự do trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was deemed an illegal restraint of trade."

    "Hợp đồng bị coi là một hành vi hạn chế thương mại bất hợp pháp."

  • "Agreements between companies to fix prices are considered a restraint of trade."

    "Các thỏa thuận giữa các công ty để ấn định giá được coi là một hành vi hạn chế thương mại."

  • "The government is investigating the alleged restraint of trade in the industry."

    "Chính phủ đang điều tra cáo buộc hạn chế thương mại trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, sự cản trở
Verb restrain kiềm chế, hạn chế, ngăn cản
Adjective restrained bị kiềm chế, thận trọng, có chừng mực
Noun trade thương mại, nghề nghiệp, sự trao đổi
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader người buôn bán, thương nhân

Synonyms

anti-competitive practice (hành vi phản cạnh tranh)trade barrier (rào cản thương mại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere (to bind back tightly)
Old French
restreindre (to hold back, to restrain)
Middle English
restreint (holding back, restriction)
Old English
tredan (to tread, to walk)
Middle English
trade (path, course, occupation, commerce)
English Legal Term
restraint of trade (emerged in common law by the 17th century)

Nguồn gốc Pháp lý

Thuật ngữ 'restraint of trade' (hạn chế thương mại) xuất hiện trong hệ thống luật pháp Anh từ thế kỷ 17. Khái niệm này ban đầu được phát triển để bảo vệ quyền tự do kinh doanh của cá nhân và ngăn chặn các thỏa thuận hoặc hành vi làm suy yếu cạnh tranh trên thị trường. Nó phản ánh nguyên tắc cơ bản rằng thương mại tự do mang lại lợi ích cho xã hội, và bất kỳ sự hạn chế nào không hợp lý đối với nó đều có thể bị coi là vô hiệu hoặc không hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ 'restraint of trade' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh tế để mô tả các thỏa thuận, hành vi hoặc quy định hạn chế cạnh tranh. Nó có thể bao gồm các thỏa thuận về giá, phân chia thị trường hoặc hạn chế sản xuất. Bản chất của 'restraint of trade' là nó làm suy yếu hoặc loại bỏ sự cạnh tranh mà lẽ ra sẽ tồn tại trên thị trường tự do. Cần phân biệt với những hạn chế cạnh tranh hợp pháp như bằng sáng chế hoặc bản quyền.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'restraint' (sự hạn chế) với 'trade' (thương mại), cho thấy đây là sự hạn chế đối với hoạt động thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + restraint of trade
  • impose impose a restraint of trade
    (áp đặt một sự hạn chế thương mại)
  • constitute constitute a restraint of trade
    (cấu thành một sự hạn chế thương mại)
  • challenge challenge a restraint of trade
    (thách thức/phản đối một sự hạn chế thương mại)
  • avoid avoid a restraint of trade
    (tránh một sự hạn chế thương mại)
Adjectives + restraint of trade
  • unlawful unlawful restraint of trade
    (hạn chế thương mại bất hợp pháp)
  • unreasonable unreasonable restraint of trade
    (hạn chế thương mại không hợp lý)
  • illegal illegal restraint of trade
    (hạn chế thương mại phi pháp)
Nouns/Phrases with restraint of trade
  • agreement in agreement in restraint of trade
    (thỏa thuận hạn chế thương mại)
  • clause in clause in restraint of trade
    (điều khoản hạn chế thương mại)
  • doctrine of doctrine of restraint of trade
    (học thuyết về hạn chế thương mại)

Idioms

  • agreement in restraint of trade

    Một thỏa thuận giữa các bên nhằm hạn chế hoặc cản trở cạnh tranh tự do trên thị trường. Thường bị coi là vô hiệu theo luật pháp nếu không hợp lý.

    "The court ruled that the non-compete clause in the employment contract was an unreasonable agreement in restraint of trade."

    (Tòa án phán quyết rằng điều khoản không cạnh tranh trong hợp đồng lao động là một thỏa thuận hạn chế thương mại không hợp lý.)

  • doctrine of restraint of trade

    Học thuyết pháp lý liên quan đến tính hợp lệ của các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, thường tuyên bố những thỏa thuận không hợp lý là vô hiệu và không thể thi hành.

    "The judge applied the doctrine of restraint of trade to invalidate the cartel's pricing arrangement."

    (Thẩm phán đã áp dụng học thuyết hạn chế thương mại để vô hiệu hóa thỏa thuận định giá của nhóm độc quyền (cartel).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restraint of trade

noun
Lật mặt

Một hành động can thiệp vào sự cạnh tranh tự do trên thị trường.

"The contract was deemed an illegal restraint of trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restraint of trade".

Luật Cạnh tranh và Chống độc quyền

Khái niệm 'restraint of trade' là nền tảng của luật cạnh tranh (antitrust law) ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, và luật cạnh tranh ở Châu Âu. Các luật này được thiết kế để ngăn chặn các công ty độc quyền, các tập đoàn cấu kết (cartel) hoặc các doanh nghiệp lớn thao túng thị trường, đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, thúc đẩy đổi mới và có lợi cho người tiêu dùng. Ví dụ điển hình là Đạo luật Sherman Antitrust ở Mỹ.

Lịch sử và Ảnh hưởng của Các Hiệp hội Thương mại (Guilds)

Trong lịch sử châu Âu thời Trung cổ, các hiệp hội thương mại (guilds) thường áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt về sản xuất, giá cả và việc gia nhập nghề. Mặc dù có vai trò trong việc duy trì chất lượng, những quy tắc này cũng được xem là các hình thức 'hạn chế thương mại' không công bằng, giới hạn sự cạnh tranh và tự do kinh doanh. Điều này đã góp phần hình thành các nguyên tắc pháp lý hiện đại nhằm thúc đẩy thị trường mở và cạnh tranh công bằng hơn.