(Top Banner Ad)
immune system
B2
Danh từ B2 Y học

immune system

UK: /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ • US: /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ miễn dịch hệ thống miễn dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs and processes of the body that provide resistance to infection and toxins.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các cơ quan và quá trình trong cơ thể cung cấp khả năng kháng lại nhiễm trùng và độc tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy diet is important for maintaining a strong immune system."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh."

  • "Stress can weaken the immune system."

    "Căng thẳng có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch."

  • "The immune system recognizes and destroys pathogens."

    "Hệ thống miễn dịch nhận diện và tiêu diệt các mầm bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch, khả năng miễn dịch
Adjective immune Miễn dịch, được miễn
Verb immunize Tiêm chủng, làm cho miễn dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
English
immune
English
system
English
immune system

Nguồn gốc của 'immune'

Từ 'immune' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immunis', có nghĩa là 'miễn trừ' hoặc 'tự do khỏi gánh nặng'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, nó thường được dùng để chỉ những người được miễn nghĩa vụ công cộng hoặc thuế. Sau này, nó được sử dụng trong y học để chỉ khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật. Vì vậy, 'hệ miễn dịch' là hệ thống giúp cơ thể chúng ta 'miễn trừ' khỏi bệnh tật.

Usage Note

Hệ thống miễn dịch là một mạng lưới phức tạp bao gồm tế bào, mô và cơ quan phối hợp để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Nó có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào lạ, vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và các chất độc hại. Sức mạnh của hệ miễn dịch có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, lối sống và môi trường.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ một thành phần hoặc thuộc tính của hệ miễn dịch, ví dụ: 'parts of the immune system' (các bộ phận của hệ miễn dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hệ miễn dịch
  • strong immune system
    (hệ miễn dịch khỏe mạnh)
  • weak immune system
    (hệ miễn dịch yếu)
  • compromised immune system
    (hệ miễn dịch bị tổn thương)
Động từ + hệ miễn dịch
  • boost the immune system
    (tăng cường hệ miễn dịch)
  • support the immune system
    (hỗ trợ hệ miễn dịch)
  • weaken the immune system
    (làm suy yếu hệ miễn dịch)

Idioms

  • build up immunity

    xây dựng khả năng miễn dịch

    "Regular exercise and a healthy diet can help you build up immunity."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp bạn xây dựng khả năng miễn dịch.)

  • have a strong immune response

    có phản ứng miễn dịch mạnh mẽ

    "The vaccine helped him have a strong immune response to the virus."

    (Vắc-xin đã giúp anh ấy có phản ứng miễn dịch mạnh mẽ với vi-rút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immune system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các cơ quan và quá trình trong cơ thể cung cấp khả năng kháng lại nhiễm trùng và độc tố.

"A healthy diet is important for maintaining a strong immune system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A strong defense: The immune system protects the body from harmful invaders.
Một hàng phòng thủ mạnh mẽ: Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân xâm nhập có hại.
Phủ định
Not invincible: Even a robust immune system can be overwhelmed by certain diseases.
Không phải là bất khả chiến bại: Ngay cả một hệ miễn dịch mạnh mẽ cũng có thể bị áp đảo bởi một số bệnh.
Nghi vấn
A vital question: How does the immune system distinguish between self and non-self?
Một câu hỏi quan trọng: Làm thế nào hệ miễn dịch phân biệt được giữa tế bào của cơ thể và tế bào lạ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I ate healthier food, my immune system would be stronger.
Nếu tôi ăn thức ăn lành mạnh hơn, hệ miễn dịch của tôi sẽ khỏe hơn.
Phủ định
If I didn't have a strong immune system, I wouldn't be able to fight off this cold so quickly.
Nếu tôi không có một hệ miễn dịch khỏe mạnh, tôi sẽ không thể chống lại cơn cảm lạnh này nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a stronger immune system?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một hệ miễn dịch khỏe mạnh hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A strong immune system protects the body from diseases.
Một hệ miễn dịch khỏe mạnh bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
Phủ định
A weakened immune system doesn't effectively fight off infections.
Một hệ miễn dịch suy yếu không chống lại nhiễm trùng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does a healthy diet contribute to a robust immune system?
Chế độ ăn uống lành mạnh có đóng góp vào một hệ miễn dịch khỏe mạnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vaccine is widely available, scientists will have strengthened our understanding of the immune system.
Đến thời điểm vắc-xin được phổ biến rộng rãi, các nhà khoa học sẽ củng cố sự hiểu biết của chúng ta về hệ miễn dịch.
Phủ định
Without proper nutrition, the body won't have developed a strong enough immune system to fight off the virus effectively.
Nếu không có dinh dưỡng phù hợp, cơ thể sẽ không phát triển một hệ miễn dịch đủ mạnh để chống lại virus một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the new medication have boosted the patient's immune system significantly by next month?
Liệu loại thuốc mới có tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân một cách đáng kể vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune system".

Văn hóa phòng bệnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động tăng cường hệ miễn dịch được coi trọng. Các biện pháp như tiêm phòng cúm hàng năm, bổ sung vitamin, và duy trì lối sống lành mạnh được khuyến khích rộng rãi để phòng ngừa bệnh tật.