(Top Banner Ad)
any person
A2
Cụm từ A2 Tổng quát

any person

UK: ˈeni ˈpɜːsən • US: ˈeni ˈpɜːrsən

Nghĩa tiếng Việt

bất kỳ ai mọi người người nào đó bất cứ người nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any individual; anyone.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ cá nhân nào; bất kỳ ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Any person found trespassing will be prosecuted."

    "Bất kỳ ai bị phát hiện xâm phạm trái phép sẽ bị truy tố."

  • "Any person entering the building must show identification."

    "Bất kỳ ai vào tòa nhà phải xuất trình giấy tờ tùy thân."

  • "The competition is open to any person over the age of 18."

    "Cuộc thi dành cho bất kỳ ai trên 18 tuổi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ "any person" được sử dụng để chỉ một người bất kỳ, không cụ thể. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng quy định áp dụng cho tất cả mọi người. Cụm từ này trang trọng hơn so với "anyone" hoặc "anybody".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + any person
  • reasonable reasonable any person
    (bất kỳ người nào hợp lý)
  • suitable suitable any person
    (bất kỳ người nào phù hợp)
Verb + any person
  • contact contact any person
    (liên hệ với bất kỳ ai)
  • help help any person
    (giúp đỡ bất kỳ ai)
Preposition + any person
  • to to any person
    (cho bất kỳ ai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

any person

Cụm từ
Lật mặt

Bất kỳ cá nhân nào; bất kỳ ai.

"Any person found trespassing will be prosecuted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Any person was walking down the street at midnight when the incident occurred.
Bất kỳ ai đang đi bộ trên đường vào nửa đêm khi sự việc xảy ra.
Phủ định
Any person wasn't supposed to be using the equipment without supervision.
Bất kỳ ai cũng không được phép sử dụng thiết bị mà không có sự giám sát.
Nghi vấn
Was any person seen leaving the building after 10 PM?
Có ai bị nhìn thấy rời khỏi tòa nhà sau 10 giờ tối không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Any person who witnessed the accident reported it to the police yesterday.
Bất kỳ ai chứng kiến vụ tai nạn đều đã báo cáo với cảnh sát ngày hôm qua.
Phủ định
Didn't any person claim responsibility for the missing documents?
Có ai đó đã không đứng ra nhận trách nhiệm cho các tài liệu bị mất hay sao?
Nghi vấn
Did any person see the suspect leave the building?
Có ai thấy nghi phạm rời khỏi tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "any person".