any person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any individual; anyone.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ cá nhân nào; bất kỳ ai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Any person found trespassing will be prosecuted."
"Bất kỳ ai bị phát hiện xâm phạm trái phép sẽ bị truy tố."
-
"Any person entering the building must show identification."
"Bất kỳ ai vào tòa nhà phải xuất trình giấy tờ tùy thân."
-
"The competition is open to any person over the age of 18."
"Cuộc thi dành cho bất kỳ ai trên 18 tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "any person" được sử dụng để chỉ một người bất kỳ, không cụ thể. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng quy định áp dụng cho tất cả mọi người. Cụm từ này trang trọng hơn so với "anyone" hoặc "anybody".
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasonable reasonable any person (bất kỳ người nào hợp lý)
-
suitable suitable any person (bất kỳ người nào phù hợp)
-
contact contact any person (liên hệ với bất kỳ ai)
-
help help any person (giúp đỡ bất kỳ ai)
-
to to any person (cho bất kỳ ai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
any person
Cụm từBất kỳ cá nhân nào; bất kỳ ai.
"Any person found trespassing will be prosecuted."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Any person was walking down the street at midnight when the incident occurred. |
Bất kỳ ai đang đi bộ trên đường vào nửa đêm khi sự việc xảy ra. |
| Phủ định | Any person wasn't supposed to be using the equipment without supervision. |
Bất kỳ ai cũng không được phép sử dụng thiết bị mà không có sự giám sát. |
| Nghi vấn | Was any person seen leaving the building after 10 PM? |
Có ai bị nhìn thấy rời khỏi tòa nhà sau 10 giờ tối không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Any person who witnessed the accident reported it to the police yesterday. |
Bất kỳ ai chứng kiến vụ tai nạn đều đã báo cáo với cảnh sát ngày hôm qua. |
| Phủ định | Didn't any person claim responsibility for the missing documents? |
Có ai đó đã không đứng ra nhận trách nhiệm cho các tài liệu bị mất hay sao? |
| Nghi vấn | Did any person see the suspect leave the building? |
Có ai thấy nghi phạm rời khỏi tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "any person".
