(Top Banner Ad)
unemotional
C1
adjective C1 Tâm lý học, Tính cách

unemotional

UK: /ˌʌnɪˈməʊʃənl/ • US: /ˌʌnɪˈmoʊʃənl/

Nghĩa tiếng Việt

không cảm xúc vô cảm lạnh lùng thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing or expressing any emotions.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện hoặc bày tỏ bất kỳ cảm xúc nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained unemotional throughout the trial, showing no signs of distress."

    "Anh ấy vẫn giữ vẻ không cảm xúc trong suốt phiên tòa, không hề tỏ ra đau khổ."

  • "The doctor had to remain unemotional while delivering the bad news."

    "Bác sĩ phải giữ vẻ không cảm xúc khi thông báo tin xấu."

  • "He gave an unemotional account of the accident."

    "Anh ta kể lại vụ tai nạn một cách không cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional có cảm xúc, đa cảm
Adverb emotionally một cách có cảm xúc
Adverb unemotionally một cách vô cảm, không cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
English
unemotional

Nguồn gốc 'vô cảm'

Từ 'unemotional' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'emotional' (tính từ của 'emotion' – cảm xúc). 'Emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'làm chuyển động'. Vì vậy, 'unemotional' có nghĩa đen là 'không bị khuấy động bởi cảm xúc', hay 'vô cảm'.

Usage Note

Từ 'unemotional' thường được dùng để mô tả người có vẻ lạnh lùng, thờ ơ, hoặc kiểm soát cảm xúc quá mức. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'emotionless' (thiếu cảm xúc), và có thể ngụ ý sự kìm nén hoặc che giấu cảm xúc, chứ không đơn thuần là không có cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unemotional
  • surprisingly surprisingly unemotional
    (vô cảm một cách đáng ngạc nhiên)
  • completely completely unemotional
    (hoàn toàn vô cảm)
  • coldly coldly unemotional
    (vô cảm lạnh lùng)
Verb + unemotional
  • remain remain unemotional
    (giữ thái độ vô cảm)
  • appear appear unemotional
    (tỏ ra vô cảm)
  • sound sound unemotional
    (nghe có vẻ vô cảm)
Unemotional + Noun
  • response unemotional response
    (phản ứng vô cảm)
  • person unemotional person
    (người vô cảm)
  • tone unemotional tone
    (giọng điệu vô cảm)

Idioms

  • maintain an unemotional facade

    giữ vẻ ngoài vô cảm

    "Despite the tragic news, he managed to maintain an unemotional facade."

    (Mặc dù có tin buồn, anh ấy vẫn cố gắng giữ vẻ ngoài vô cảm.)

  • adopt an unemotional stance

    giữ thái độ vô cảm, không bộc lộ cảm xúc

    "As a judge, it's crucial to adopt an unemotional stance during trials."

    (Là một thẩm phán, điều quan trọng là phải giữ thái độ vô cảm trong các phiên tòa.)

  • with an unemotional gaze

    với ánh nhìn vô cảm

    "She stared at the scene with an unemotional gaze, showing no reaction."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm vào cảnh tượng với ánh nhìn vô cảm, không biểu lộ phản ứng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unemotional

adjective
Lật mặt

Không thể hiện hoặc bày tỏ bất kỳ cảm xúc nào.

"He remained unemotional throughout the trial, showing no signs of distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reaction was unemotional: he didn't cry or show any sign of sadness.
Phản ứng của anh ấy rất vô cảm: anh ấy không khóc hay thể hiện bất kỳ dấu hiệu buồn bã nào.
Phủ định
She didn't react unemotionally: tears streamed down her face, revealing her deep sorrow.
Cô ấy không phản ứng một cách vô cảm: nước mắt tuôn rơi trên khuôn mặt cô ấy, tiết lộ nỗi buồn sâu sắc của cô ấy.
Nghi vấn
Was his response unemotional: did he remain calm and collected despite the bad news?
Phản ứng của anh ấy có vô cảm không: anh ấy có giữ bình tĩnh và kiểm soát được bản thân mặc dù nhận được tin xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unemotional".

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết lý Khắc kỷ phương Tây cổ đại, việc duy trì một trạng thái bình thản và ít cảm xúc (apatheia) được coi là một đức tính. Người Khắc kỷ tin rằng cảm xúc mãnh liệt có thể làm rối loạn lý trí và dẫn đến những hành động sai lầm, vì vậy họ cố gắng kiểm soát phản ứng cảm xúc của mình.

Thái độ 'Stiff Upper Lip' (Vương quốc Anh)

Ở văn hóa Anh, cụm từ 'stiff upper lip' mô tả một người kiên cường chịu đựng khó khăn mà không than vãn hay bộc lộ cảm xúc. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự bình tĩnh, tự chủ và tránh biểu lộ cảm xúc quá mức, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.