(Top Banner Ad)
blasé
C1
adjective C1 Xã hội, Cảm xúc

blasé

UK: /ˈblɑːzeɪ/ • US: /blɑːˈzeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chai sạn thờ ơ lãnh đạm mất hứng thú không cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unimpressed or indifferent to something because one has experienced or seen it so often before.

Vietnamese Meaning

Không ấn tượng hoặc thờ ơ với điều gì đó vì đã trải nghiệm hoặc thấy nó quá thường xuyên trước đây; chai sạn cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had become blasé about the dangers of the job."

    "Anh ta đã trở nên thờ ơ với những nguy hiểm của công việc."

  • "After years of attending fashion shows, she became blasé about the latest trends."

    "Sau nhiều năm tham dự các buổi trình diễn thời trang, cô ấy trở nên thờ ơ với những xu hướng mới nhất."

  • "He tried to appear blasé, but I could tell he was still nervous."

    "Anh ta cố gắng tỏ ra thờ ơ, nhưng tôi có thể biết anh ta vẫn lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blasé thờ ơ, lãnh đạm, chán ngấy (do đã trải nghiệm quá nhiều)
Noun blaséness sự thờ ơ, thái độ lãnh đạm (trạng thái này rất hiếm khi được dùng dưới dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
blazen
French
blaser
French (past participle)
blasé
English
blasé

Từ 'Thổi Phồng' Đến 'Chán Ngấy'

Từ 'blasé' có một gốc gác khá thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'blaser', có nghĩa là 'làm cho chán ngấy'. Từ này lại được cho là xuất phát từ tiếng Hà Lan 'blazen', nghĩa là 'thổi'. Hãy tưởng tượng việc bạn 'thổi phồng' một quả bóng bay đến mức nó không thể chứa thêm không khí nữa. Tương tự, một người 'blasé' là người đã trải nghiệm quá nhiều điều xa hoa, thú vị đến mức họ cảm thấy 'no nê', 'bão hòa' và không còn thấy ấn tượng hay hào hứng với bất cứ điều gì nữa.

Usage Note

Từ 'blasé' thường được dùng để miêu tả một người cảm thấy chán chường hoặc thờ ơ với những thú vui, sự kiện hoặc trải nghiệm mà người khác có thể thấy thú vị hoặc hấp dẫn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú với cuộc sống hoặc một khía cạnh cụ thể của nó. Khác với 'bored' (buồn chán) là một trạng thái chung, 'blasé' ngụ ý một sự no đủ, một sự từng trải khiến cho những điều mới mẻ mất đi sự hấp dẫn.

Prepositions

about towards

Blasé about: Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến một chủ đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Blasé towards: Tương tự như 'about', nhấn mạnh sự thờ ơ, thiếu hứng thú với một đối tượng hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blasé
  • become blasé about something
    (trở nên thờ ơ/chán ngấy về điều gì đó)
  • seem/appear blasé about something
    (trông có vẻ/tỏ ra thờ ơ về điều gì đó)
  • grow blasé
    (dần trở nên thờ ơ)
Adverb + blasé
  • rather/quite blasé
    (khá là thờ ơ, không mấy ấn tượng)
  • increasingly blasé
    (ngày càng thờ ơ, lãnh đạm)
  • completely blasé
    (hoàn toàn thờ ơ, không còn hứng thú)

Idioms

  • to have/adopt a blasé attitude

    có/thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm (thường là về những thứ mà người khác cho là quan trọng hoặc thú vị).

    "He has a very blasé attitude towards fame and fortune."

    (Anh ấy có thái độ rất thờ ơ đối với danh vọng và tiền tài.)

  • to be blasé about it all

    thờ ơ với tất cả mọi chuyện, không còn thấy điều gì là mới mẻ hay đáng để bận tâm.

    "After traveling the world for 20 years, she seemed blasé about it all."

    (Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới trong 20 năm, bà ấy dường như đã chán ngấy với tất cả mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blasé

adjective
Lật mặt

Không ấn tượng hoặc thờ ơ với điều gì đó vì đã trải nghiệm hoặc thấy nó quá thường xuyên trước đây; chai sạn cảm xúc.

"He had become blasé about the dangers of the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she seemed so blasé about winning the lottery surprised everyone.
Việc cô ấy tỏ ra quá thờ ơ về việc trúng số khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he was truly blasé about the rejection or just pretending wasn't clear.
Việc anh ấy thực sự thờ ơ về sự từ chối hay chỉ đang giả vờ không rõ ràng.
Nghi vấn
Why she appeared so blasé despite the exciting news remains a mystery.
Tại sao cô ấy lại tỏ ra thờ ơ như vậy dù có tin tức thú vị vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems blasé about the upcoming exam, doesn't he?
Anh ta có vẻ thờ ơ về kỳ thi sắp tới, phải không?
Phủ định
She isn't blasé about her achievements, is she?
Cô ấy không hề thờ ơ về những thành tựu của mình, phải không?
Nghi vấn
You are not blasé about the trip, are you?
Bạn không thờ ơ về chuyến đi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasé".

Hình Tượng 'Người Thượng Lưu Chán Chường'

Trong văn hóa phương Tây, 'blasé' thường gắn liền với hình ảnh của giới quý tộc, người giàu có hoặc những người nổi tiếng. Đây là những người đã trải nghiệm mọi thứ xa hoa nhất, từ những bữa tiệc sang trọng đến những chuyến du lịch đắt đỏ. Kết quả là họ trở nên 'chai sạn' cảm xúc, không còn tìm thấy niềm vui hay sự phấn khích trong những điều mà người bình thường ao ước. Hình mẫu nhân vật này rất phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết.

Sự Thờ Ơ Của Người Thành Thị

Nhà xã hội học người Đức Georg Simmel cho rằng thái độ 'blasé' là một cơ chế tâm lý phòng vệ của những người sống ở các đô thị lớn. Cường độ kích thích liên tục từ âm thanh, hình ảnh và các tương tác xã hội ở thành phố khiến con người phải 'đóng băng' cảm xúc để đối phó. Họ trở nên thờ ơ, dửng dưng với môi trường xung quanh như một cách để bảo vệ bản thân khỏi sự quá tải về mặt tinh thần.