blasé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unimpressed or indifferent to something because one has experienced or seen it so often before.
Vietnamese Meaning
Không ấn tượng hoặc thờ ơ với điều gì đó vì đã trải nghiệm hoặc thấy nó quá thường xuyên trước đây; chai sạn cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had become blasé about the dangers of the job."
"Anh ta đã trở nên thờ ơ với những nguy hiểm của công việc."
-
"After years of attending fashion shows, she became blasé about the latest trends."
"Sau nhiều năm tham dự các buổi trình diễn thời trang, cô ấy trở nên thờ ơ với những xu hướng mới nhất."
-
"He tried to appear blasé, but I could tell he was still nervous."
"Anh ta cố gắng tỏ ra thờ ơ, nhưng tôi có thể biết anh ta vẫn lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blasé | thờ ơ, lãnh đạm, chán ngấy (do đã trải nghiệm quá nhiều) |
| Noun | blaséness | sự thờ ơ, thái độ lãnh đạm (trạng thái này rất hiếm khi được dùng dưới dạng danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blasé' thường được dùng để miêu tả một người cảm thấy chán chường hoặc thờ ơ với những thú vui, sự kiện hoặc trải nghiệm mà người khác có thể thấy thú vị hoặc hấp dẫn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú với cuộc sống hoặc một khía cạnh cụ thể của nó. Khác với 'bored' (buồn chán) là một trạng thái chung, 'blasé' ngụ ý một sự no đủ, một sự từng trải khiến cho những điều mới mẻ mất đi sự hấp dẫn.
Prepositions
Blasé about: Thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến một chủ đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Blasé towards: Tương tự như 'about', nhấn mạnh sự thờ ơ, thiếu hứng thú với một đối tượng hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become blasé about something (trở nên thờ ơ/chán ngấy về điều gì đó)
-
seem/appear blasé about something (trông có vẻ/tỏ ra thờ ơ về điều gì đó)
-
grow blasé (dần trở nên thờ ơ)
-
rather/quite blasé (khá là thờ ơ, không mấy ấn tượng)
-
increasingly blasé (ngày càng thờ ơ, lãnh đạm)
-
completely blasé (hoàn toàn thờ ơ, không còn hứng thú)
Idioms
-
to have/adopt a blasé attitude
có/thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm (thường là về những thứ mà người khác cho là quan trọng hoặc thú vị).
"He has a very blasé attitude towards fame and fortune."
(Anh ấy có thái độ rất thờ ơ đối với danh vọng và tiền tài.)
-
to be blasé about it all
thờ ơ với tất cả mọi chuyện, không còn thấy điều gì là mới mẻ hay đáng để bận tâm.
"After traveling the world for 20 years, she seemed blasé about it all."
(Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới trong 20 năm, bà ấy dường như đã chán ngấy với tất cả mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blasé
adjectiveKhông ấn tượng hoặc thờ ơ với điều gì đó vì đã trải nghiệm hoặc thấy nó quá thường xuyên trước đây; chai sạn cảm xúc.
"He had become blasé about the dangers of the job."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she seemed so blasé about winning the lottery surprised everyone. |
Việc cô ấy tỏ ra quá thờ ơ về việc trúng số khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he was truly blasé about the rejection or just pretending wasn't clear. |
Việc anh ấy thực sự thờ ơ về sự từ chối hay chỉ đang giả vờ không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why she appeared so blasé despite the exciting news remains a mystery. |
Tại sao cô ấy lại tỏ ra thờ ơ như vậy dù có tin tức thú vị vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He seems blasé about the upcoming exam, doesn't he? |
Anh ta có vẻ thờ ơ về kỳ thi sắp tới, phải không? |
| Phủ định | She isn't blasé about her achievements, is she? |
Cô ấy không hề thờ ơ về những thành tựu của mình, phải không? |
| Nghi vấn | You are not blasé about the trip, are you? |
Bạn không thờ ơ về chuyến đi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blasé".
