(Top Banner Ad)
aphonic
C1
adjective C1 Y học

aphonic

UK: /eɪˈfɒnɪk/ • US: /eɪˈfɒnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mất tiếng không có giọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without voice; voiceless.

Vietnamese Meaning

Không có giọng nói; mất tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient became aphonic after the surgery on his vocal cords."

    "Bệnh nhân bị mất tiếng sau ca phẫu thuật dây thanh quản."

  • "The doctor noted the patient's aphonic state and ordered further tests."

    "Bác sĩ ghi nhận tình trạng mất tiếng của bệnh nhân và yêu cầu thực hiện thêm các xét nghiệm."

  • "Stress can sometimes cause a temporary aphonic condition."

    "Căng thẳng đôi khi có thể gây ra tình trạng mất tiếng tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aphonic không có âm, mất tiếng
Noun aphonia tình trạng mất tiếng

Synonyms

voiceless (không có giọng)mute (in some contexts) (câm (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aphonos (ἄφωνος)
English
aphonic

Nguồn gốc của 'aphonic'

Từ 'aphonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aphonos,' có nghĩa là 'không có âm thanh.' Nó được sử dụng để mô tả tình trạng mất giọng hoàn toàn hoặc không thể phát ra âm thanh. Trong y học, nó thường liên quan đến các vấn đề về dây thanh âm.

Usage Note

Tính từ 'aphonic' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng mất khả năng phát âm hoặc nói chuyện một cách bình thường, thường do các vấn đề về dây thanh âm, thần kinh hoặc các yếu tố tâm lý. Nó khác với 'mute' (câm) ở chỗ 'mute' có thể mang ý nghĩa bẩm sinh hoặc do lựa chọn, trong khi 'aphonic' thường chỉ tình trạng mất tiếng tạm thời hoặc do bệnh tật. 'Hoarse' (khàn giọng) cũng liên quan đến vấn đề về giọng nói, nhưng chỉ mô tả giọng nói yếu ớt và khó nghe chứ không phải là mất tiếng hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aphonic
  • completely completely aphonic
    (hoàn toàn mất tiếng)
  • suddenly suddenly aphonic
    (đột nhiên mất tiếng)
Verb + aphonic
  • become become aphonic
    (trở nên mất tiếng)
  • turn turn aphonic
    (bị mất tiếng)

Idioms

  • lose your voice (become aphonic)

    mất giọng (trở nên không thể nói)

    "She lost her voice after shouting at the concert."

    (Cô ấy bị mất giọng sau khi la hét tại buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphonic

adjective
Lật mặt

Không có giọng nói; mất tiếng.

"The patient became aphonic after the surgery on his vocal cords."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphonic".

Vai trò của giọng nói trong biểu diễn nghệ thuật

Trong các buổi biểu diễn như ca hát, diễn thuyết, giọng nói đóng vai trò quan trọng. Việc mất giọng có thể gây ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của một nghệ sĩ, buộc họ phải tìm kiếm các biện pháp phục hồi hoặc thậm chí tạm dừng hoạt động.