(Top Banner Ad)
apotropaic image
C1
noun C1 Tôn giáo học, Nhân chủng học, Nghệ thuật

apotropaic image

UK: /əˌpɒ.trəˈpeɪ.ɪk ˈɪm.ɪdʒ/ • US: /əˌpɑː.trəˈpeɪ.ɪk ˈɪm.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh trừ tà hình ảnh xua đuổi tà ma hình tượng bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image intended to ward off evil.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh được tạo ra với mục đích xua đuổi tà ma, bảo vệ khỏi những điều xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Egyptians often used apotropaic images of gods to protect their tombs."

    "Người Ai Cập cổ đại thường sử dụng hình ảnh apotropaic của các vị thần để bảo vệ lăng mộ của họ."

  • "The ancient Greeks often placed apotropaic images of Medusa on their shields."

    "Người Hy Lạp cổ đại thường đặt hình ảnh apotropaic của Medusa lên khiên của họ."

  • "Apotropaic rituals were performed to cleanse the village of evil spirits."

    "Các nghi lễ apotropaic được thực hiện để thanh tẩy ngôi làng khỏi những linh hồn xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apotropaic có tính chất xua đuổi tà ma, bảo vệ
Noun apotropaism hành động hoặc thực hành xua đuổi tà ma

Synonyms

protective (mang tính bảo vệ)amuletic (liên quan đến bùa hộ mệnh)warding (xua đuổi)

Related Words

talisman (bùa hộ mệnh)charm (bùa chú)evil eye (con mắt ác quỷ)

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân chủng học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apotropos (ἀποτρόπαιος)
English
apotropaic
English
image

Nguồn gốc của 'Apotropaic'

Từ 'apotropaic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'apotropos', có nghĩa là 'làm trệch hướng' hoặc 'xua đuổi'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng những vật phẩm và hình ảnh nhất định có thể xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. Vì vậy, 'apotropaic' được dùng để mô tả những vật phẩm và hình ảnh như vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'apotropaic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apotropein', có nghĩa là 'lảng tránh' hoặc 'quay đi'. Hình ảnh apotropaic được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa khác nhau, từ các bùa hộ mệnh nhỏ cho đến các bức tượng lớn đặt ở cổng thành hoặc nhà cửa. Chúng thường mang tính biểu tượng cao, đại diện cho các vị thần, linh vật hoặc các biểu tượng có sức mạnh bảo vệ. Ý nghĩa của hình ảnh phụ thuộc vào niềm tin và văn hóa nơi nó được sử dụng. Sự khác biệt với các loại hình ảnh khác nằm ở mục đích chính của nó: bảo vệ, thay vì chỉ trang trí hay kể chuyện.
Tính từ 'apotropaic' dùng để mô tả bất cứ thứ gì có chức năng bảo vệ khỏi điềm xấu, nguy hiểm, hoặc các thế lực siêu nhiên tiêu cực. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể, biểu tượng, nghi lễ, hoặc thậm chí cả lời nói. Ví dụ, một câu thần chú có thể được coi là 'apotropaic' nếu nó được niệm để bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apotropaic image
  • powerful apotropaic image
    (hình ảnh có khả năng xua đuổi tà ma mạnh mẽ)
  • ancient apotropaic image
    (hình ảnh xua đuổi tà ma cổ xưa)
Verb + apotropaic image
  • create an apotropaic image
    (tạo ra một hình ảnh xua đuổi tà ma)
  • display an apotropaic image
    (trưng bày một hình ảnh xua đuổi tà ma)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (related concept)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến ý niệm bảo vệ khỏi điều xấu)

    "Installing security cameras is like an ounce of prevention; it's better than dealing with a break-in later."

    (Lắp camera an ninh giống như phòng bệnh hơn chữa bệnh; tốt hơn là phải đối phó với việc đột nhập sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apotropaic image

noun
Lật mặt

Một hình ảnh được tạo ra với mục đích xua đuổi tà ma, bảo vệ khỏi những điều xấu.

"Ancient Egyptians often used apotropaic images of gods to protect their tombs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apotropaic image".

Bùa hộ mệnh

Trong nhiều nền văn hóa, bùa hộ mệnh được coi là những 'hình ảnh apotropaic' thu nhỏ. Chúng được đeo hoặc mang theo để bảo vệ người đeo khỏi những điều xấu xa và mang lại may mắn.