(Top Banner Ad)
talisman
B2
danh từ B2 Văn hóa, Tôn giáo, Lịch sử

talisman

UK: /ˈtælɪzmən/ • US: /ˈtælɪsmən/

Nghĩa tiếng Việt

bùa hộ mệnh lá bùa vật may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object thought to have magic powers and to bring good luck.

Vietnamese Meaning

Một vật được cho là có sức mạnh ma thuật và mang lại may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore the talisman around his neck, hoping it would bring him good luck."

    "Anh ta đeo bùa hộ mệnh quanh cổ, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn cho anh ta."

  • "The warrior carried a talisman into battle."

    "Chiến binh mang theo một lá bùa vào trận chiến."

  • "Many cultures believe in the power of talismans."

    "Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của bùa hộ mệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talisman
Adjective talismanic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέλεσμα (telesma)
Arabic
طِلَسْم (ṭilasm)
Old French
talisman
English
talisman

Nguồn gốc thần bí của "talisman"

Từ "talisman" có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "telesma", có nghĩa là "sự hoàn thành" hoặc "nghi lễ tôn giáo". Sau đó, từ này được người Ả Rập mượn thành "ṭilasm", dùng để chỉ một vật có phép thuật hoặc bùa chú. Qua tiếng Pháp cổ (nơi nó vẫn giữ nguyên hình thức là "talisman"), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một vật được cho là có sức mạnh thần bí, mang lại may mắn hoặc bảo vệ.

Usage Note

Talisman thường được coi là vật bảo vệ, mang lại sự may mắn hoặc xua đuổi điều xấu. Nó khác với 'amulet' ở chỗ 'amulet' đặc biệt dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm, trong khi 'talisman' mang ý nghĩa rộng hơn về việc mang lại may mắn và quyền năng. 'Charm' cũng tương tự nhưng thường nhỏ hơn và mang tính cá nhân hơn.

Prepositions

with of

'Talisman with': đề cập đến việc talisman có những đặc tính hoặc vật liệu cụ thể. 'Talisman of': đề cập đến nguồn gốc, mục đích hoặc ý nghĩa tượng trưng của talisman.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talisman
  • lucky lucky talisman
    (bùa may mắn)
  • powerful powerful talisman
    (bùa hộ mệnh mạnh mẽ)
  • protective protective talisman
    (bùa hộ thân)
  • ancient ancient talisman
    (bùa cổ xưa)
  • personal personal talisman
    (bùa hộ mệnh cá nhân)
Verb + talisman
  • wear wear a talisman
    (đeo bùa hộ mệnh)
  • carry carry a talisman
    (mang bùa hộ mệnh)
  • possess possess a talisman
    (sở hữu bùa hộ mệnh)
  • serve as serve as a talisman
    (đóng vai trò như một lá bùa hộ mệnh)
  • treat as treat something as a talisman
    (coi thứ gì đó như một lá bùa may mắn)

Idioms

  • to be a talisman of hope/victory

    là biểu tượng/điềm báo của hy vọng/chiến thắng

    "The old flag became a talisman of victory for the soldiers."

    (Lá cờ cũ đã trở thành biểu tượng chiến thắng cho những người lính.)

  • a talisman against evil/bad luck

    một lá bùa chống lại điều xấu/vận rủi

    "Many people wear a cross as a talisman against evil."

    (Nhiều người đeo thánh giá như một lá bùa chống lại ma quỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talisman

danh từ
Lật mặt

Một vật được cho là có sức mạnh ma thuật và mang lại may mắn.

"He wore the talisman around his neck, hoping it would bring him good luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a small rabbit's foot: her talisman against bad luck.
Cô ấy luôn mang theo một cái chân thỏ nhỏ: bùa hộ mệnh của cô ấy chống lại vận rủi.
Phủ định
He doesn't believe in talismans: he thinks success comes from hard work, not magic charms.
Anh ấy không tin vào bùa hộ mệnh: anh ấy nghĩ thành công đến từ sự chăm chỉ, không phải bùa phép.
Nghi vấn
Do you think this necklace is just a pretty accessory: or is it a talisman with special powers?
Bạn có nghĩ chiếc vòng cổ này chỉ là một phụ kiện xinh xắn: hay nó là một lá bùa có sức mạnh đặc biệt?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed the talisman had brought her good luck.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng bùa hộ mệnh đã mang lại may mắn cho cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't think the talisman was working.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ rằng bùa hộ mệnh đang có tác dụng.
Nghi vấn
She asked if I thought the talisman would protect them.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng bùa hộ mệnh sẽ bảo vệ họ không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be carrying her talisman for good luck during the competition.
Cô ấy sẽ mang theo bùa hộ mệnh để lấy may mắn trong suốt cuộc thi.
Phủ định
They won't be relying on a talisman to win; they believe in hard work.
Họ sẽ không dựa vào bùa hộ mệnh để chiến thắng; họ tin vào sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Will he be wearing his lucky talisman when he gives his presentation?
Liệu anh ấy có đeo bùa hộ mệnh may mắn khi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talisman".

Talisman và Amulet: Sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa, "talisman" và "amulet" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt tinh tế. Amulet (bùa hộ mệnh) là vật tự nhiên có sức mạnh bảo vệ, ví dụ như một viên đá quý hình dạng đặc biệt. Còn talisman (vật may mắn, bùa hộ mệnh) là vật được con người tạo ra hoặc được "tích điện" với sức mạnh thần bí có chủ đích, thường để thu hút điều tốt đẹp (may mắn, thành công) hoặc để phòng chống điều xấu.

Ý nghĩa sâu sắc của Talisman trong lịch sử

Talisman đã xuất hiện trong hầu hết các nền văn hóa cổ đại, từ Ai Cập, Hy Lạp đến Trung Quốc. Chúng không chỉ được dùng để bảo vệ cá nhân khỏi bệnh tật, nguy hiểm mà còn được tin là có thể mang lại sức mạnh, tình yêu, sự giàu có và thành công. Mỗi nền văn hóa lại có những hình dạng, biểu tượng và vật liệu khác nhau cho talisman của riêng mình, phản ánh niềm tin và giá trị của họ.