talisman
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talisman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật được cho là có sức mạnh ma thuật và mang lại may mắn.
Ví dụ Thực tế với 'Talisman'
-
"He wore the talisman around his neck, hoping it would bring him good luck."
"Anh ta đeo bùa hộ mệnh quanh cổ, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn cho anh ta."
-
"The warrior carried a talisman into battle."
"Chiến binh mang theo một lá bùa vào trận chiến."
-
"Many cultures believe in the power of talismans."
"Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của bùa hộ mệnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Talisman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: talisman
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Talisman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Talisman thường được coi là vật bảo vệ, mang lại sự may mắn hoặc xua đuổi điều xấu. Nó khác với 'amulet' ở chỗ 'amulet' đặc biệt dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm, trong khi 'talisman' mang ý nghĩa rộng hơn về việc mang lại may mắn và quyền năng. 'Charm' cũng tương tự nhưng thường nhỏ hơn và mang tính cá nhân hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Talisman with': đề cập đến việc talisman có những đặc tính hoặc vật liệu cụ thể. 'Talisman of': đề cập đến nguồn gốc, mục đích hoặc ý nghĩa tượng trưng của talisman.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Talisman'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She always carries a small rabbit's foot: her talisman against bad luck.
|
Cô ấy luôn mang theo một cái chân thỏ nhỏ: bùa hộ mệnh của cô ấy chống lại vận rủi. |
| Phủ định |
He doesn't believe in talismans: he thinks success comes from hard work, not magic charms.
|
Anh ấy không tin vào bùa hộ mệnh: anh ấy nghĩ thành công đến từ sự chăm chỉ, không phải bùa phép. |
| Nghi vấn |
Do you think this necklace is just a pretty accessory: or is it a talisman with special powers?
|
Bạn có nghĩ chiếc vòng cổ này chỉ là một phụ kiện xinh xắn: hay nó là một lá bùa có sức mạnh đặc biệt? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she believed the talisman had brought her good luck.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng bùa hộ mệnh đã mang lại may mắn cho cô ấy. |
| Phủ định |
He said that he didn't think the talisman was working.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ rằng bùa hộ mệnh đang có tác dụng. |
| Nghi vấn |
She asked if I thought the talisman would protect them.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng bùa hộ mệnh sẽ bảo vệ họ không. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be carrying her talisman for good luck during the competition.
|
Cô ấy sẽ mang theo bùa hộ mệnh để lấy may mắn trong suốt cuộc thi. |
| Phủ định |
They won't be relying on a talisman to win; they believe in hard work.
|
Họ sẽ không dựa vào bùa hộ mệnh để chiến thắng; họ tin vào sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn |
Will he be wearing his lucky talisman when he gives his presentation?
|
Liệu anh ấy có đeo bùa hộ mệnh may mắn khi thuyết trình không? |