(Top Banner Ad)
charm
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

charm

UK: /tʃɑːm/ • US: /tʃɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ duyên dáng bùa may mắn làm say mê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of pleasing or delighting.

Vietnamese Meaning

Sức quyến rũ, sự thu hút, sự duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her natural charm made her popular with everyone."

    "Sự quyến rũ tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu mến."

  • "The city has a certain charm that attracts tourists."

    "Thành phố có một sức quyến rũ nhất định thu hút khách du lịch."

  • "She wore a small silver charm on her necklace."

    "Cô ấy đeo một charm bạc nhỏ trên vòng cổ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charm sự quyến rũ, sức hút; bùa may mắn
Verb charm quyến rũ, mê hoặc, làm cho mê mẩn
Adjective charming đáng yêu, duyên dáng, có sức quyến rũ
Adjective charmless thiếu sức hút, không có gì thú vị
Adverb charmingly một cách duyên dáng, một cách quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kan- (to sing)
Latin
carmen (song, incantation, prediction)
Old French
charme (magic spell, chant)
Middle English
charme

Từ lời hát đến bùa chú

Nguồn gốc của 'charm' bắt nguồn từ từ 'carmen' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bài hát'. Vào thời cổ đại, các câu thần chú hoặc bùa phép thường được đọc hoặc hát lên theo vần điệu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ những lời hát ma thuật sang sự lôi cuốn, quyến rũ về mặt ngoại hình hoặc tính cách.

Usage Note

Charm chỉ một phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hấp dẫn, quyến rũ hoặc thú vị. Nó có thể là một nét tính cách, một hành động, hoặc một vật thể mang lại cảm giác dễ chịu và thích thú. Khác với 'attraction' (sự hấp dẫn) vốn mang tính thể chất nhiều hơn, 'charm' nghiêng về sự tinh tế và duyên dáng.

Prepositions

with of

‘with charm’ nhấn mạnh cách thức ai đó hành động hoặc cư xử một cách quyến rũ. Ví dụ: 'He handled the situation with charm.' ('Anh ấy xử lý tình huống một cách quyến rũ'). 'of charm' thường dùng để mô tả phẩm chất vốn có của một người hoặc vật. Ví dụ: 'She is a woman of great charm.' ('Cô ấy là một người phụ nữ rất quyến rũ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charm
  • natural natural charm
    (vẻ duyên dáng tự nhiên)
  • rustic rustic charm
    (vẻ đẹp mộc mạc, bình dị)
  • considerable considerable charm
    (sức quyến rũ đáng kể)
Verb + charm
  • work work like a charm
    (có hiệu quả cực kỳ tốt/như có phép màu)
  • exude exude charm
    (toát lên vẻ quyến rũ)
  • resist resist his/her charm
    (cưỡng lại sức hút của ai đó)

Idioms

  • Third time's a charm

    Quá tam ba bận (lần thứ ba sẽ thành công)

    "I failed the driving test twice, but they say the third time's a charm."

    (Tôi đã trượt kỳ thi lái xe hai lần, nhưng người ta nói quá tam ba bận, lần này chắc sẽ được.)

  • Charm the birds off the trees

    Cực kỳ khéo léo, có tài thuyết phục/quyến rũ người khác

    "He could charm the birds off the trees with that smile."

    (Anh ấy có thể dùng nụ cười đó để thuyết phục bất cứ ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charm

danh từ
Lật mặt

Sức quyến rũ, sự thu hút, sự duyên dáng.

"Her natural charm made her popular with everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charm".

Lucky Charms

Trong văn hóa phương Tây, 'charm' còn dùng để chỉ những vật nhỏ mang theo bên mình để cầu may mắn, như 'lucky charm' (bùa may mắn). Phổ biến nhất là vòng tay 'charm bracelet', nơi mỗi hạt vòng nhỏ đại diện cho một kỷ niệm hoặc một ý nghĩa đặc biệt của người đeo.

Charmed Life

Khái niệm 'living a charmed life' ám chỉ một người dường như luôn gặp may mắn, thoát khỏi những khó khăn hay nguy hiểm một cách kỳ diệu, như thể họ được bảo vệ bởi phép màu.