charm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of pleasing or delighting.
Vietnamese Meaning
Sức quyến rũ, sự thu hút, sự duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her natural charm made her popular with everyone."
"Sự quyến rũ tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy được mọi người yêu mến."
-
"The city has a certain charm that attracts tourists."
"Thành phố có một sức quyến rũ nhất định thu hút khách du lịch."
-
"She wore a small silver charm on her necklace."
"Cô ấy đeo một charm bạc nhỏ trên vòng cổ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charm | sự quyến rũ, sức hút; bùa may mắn |
| Verb | charm | quyến rũ, mê hoặc, làm cho mê mẩn |
| Adjective | charming | đáng yêu, duyên dáng, có sức quyến rũ |
| Adjective | charmless | thiếu sức hút, không có gì thú vị |
| Adverb | charmingly | một cách duyên dáng, một cách quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Charm chỉ một phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hấp dẫn, quyến rũ hoặc thú vị. Nó có thể là một nét tính cách, một hành động, hoặc một vật thể mang lại cảm giác dễ chịu và thích thú. Khác với 'attraction' (sự hấp dẫn) vốn mang tính thể chất nhiều hơn, 'charm' nghiêng về sự tinh tế và duyên dáng.
Prepositions
‘with charm’ nhấn mạnh cách thức ai đó hành động hoặc cư xử một cách quyến rũ. Ví dụ: 'He handled the situation with charm.' ('Anh ấy xử lý tình huống một cách quyến rũ'). 'of charm' thường dùng để mô tả phẩm chất vốn có của một người hoặc vật. Ví dụ: 'She is a woman of great charm.' ('Cô ấy là một người phụ nữ rất quyến rũ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural charm (vẻ duyên dáng tự nhiên)
-
rustic rustic charm (vẻ đẹp mộc mạc, bình dị)
-
considerable considerable charm (sức quyến rũ đáng kể)
-
work work like a charm (có hiệu quả cực kỳ tốt/như có phép màu)
-
exude exude charm (toát lên vẻ quyến rũ)
-
resist resist his/her charm (cưỡng lại sức hút của ai đó)
Idioms
-
Third time's a charm
Quá tam ba bận (lần thứ ba sẽ thành công)
"I failed the driving test twice, but they say the third time's a charm."
(Tôi đã trượt kỳ thi lái xe hai lần, nhưng người ta nói quá tam ba bận, lần này chắc sẽ được.)
-
Charm the birds off the trees
Cực kỳ khéo léo, có tài thuyết phục/quyến rũ người khác
"He could charm the birds off the trees with that smile."
(Anh ấy có thể dùng nụ cười đó để thuyết phục bất cứ ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charm
danh từSức quyến rũ, sự thu hút, sự duyên dáng.
"Her natural charm made her popular with everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charm".
