(Top Banner Ad)
appendages
B2
noun B2 Sinh học, Y học

appendages

UK: /əˈpendʒɪz/ • US: /əˈpendʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phần phụ chi bộ phận phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part that is attached to something larger or more important.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận được gắn vào một thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insect has several appendages, including legs and antennae."

    "Côn trùng có một vài phần phụ, bao gồm chân và râu."

  • "The human body has several appendages such as arms, legs, fingers, and toes."

    "Cơ thể người có một vài phần phụ như tay, chân, ngón tay và ngón chân."

  • "A tail is an appendage of a cat."

    "Đuôi là một bộ phận phụ của con mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb append Thêm vào, gắn vào (văn bản, tài liệu)
Noun appendix Phụ lục (của một cuốn sách), ruột thừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appendere
Latin
appendic-
English
appendage

Nguồn gốc từ 'appendage'

Từ 'appendage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appendere', có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'gắn vào'. Hình dung ban đầu là một vật gì đó được thêm vào hoặc gắn vào một vật lớn hơn. Nó cho thấy sự kết nối và phụ thuộc.

Usage Note

Thường được dùng trong sinh học để chỉ các bộ phận của cơ thể nhô ra từ thân mình, ví dụ như tay, chân, cánh, râu, v.v. Nghĩa rộng hơn có thể chỉ bất cứ vật gì được thêm vào một vật khác như một phần phụ.

Prepositions

of to

appendage of: Chỉ rõ vật lớn hơn mà bộ phận phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The arm is an appendage of the body.' appendage to: Cũng chỉ mối quan hệ tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh sự bổ sung hoặc gắn kết. Ví dụ: 'The extra clause was an appendage to the original contract.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appendages
  • bodily appendages
    (các chi (tay, chân) của cơ thể)
  • external appendages
    (các phần phụ bên ngoài)
Verb + appendages
  • lack appendages
    (thiếu các chi, thiếu các phần phụ)
  • attach appendages
    (gắn các phần phụ vào)

Idioms

  • an appendage of something

    một phần phụ thuộc của cái gì đó

    "The island is an appendage of the mainland."

    (Hòn đảo là một phần phụ thuộc của đất liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appendages

noun
Lật mặt

Một bộ phận được gắn vào một thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

"The insect has several appendages, including legs and antennae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the veterinarian arrives, the dog will have lost its appendage due to the accident.
Vào thời điểm bác sĩ thú y đến, con chó sẽ mất một phần cơ thể do tai nạn.
Phủ định
The sculptor won't have attached all the appendages to the statue by the exhibition's opening.
Nhà điêu khắc sẽ không gắn tất cả các phần phụ vào bức tượng trước khi khai mạc triển lãm.
Nghi vấn
Will the patient have regained feeling in their damaged appendage by next month?
Liệu bệnh nhân có phục hồi cảm giác ở phần phụ bị tổn thương vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appendages".

Vai trò của các chi

Trong nhiều nền văn hóa, sự mất mát hoặc khác biệt về các chi (tay, chân) có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội và khả năng tham gia vào các hoạt động nhất định. Các thiết bị hỗ trợ và công nghệ đang dần thay đổi quan niệm này.