(Top Banner Ad)
applicability
C1
Noun C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

applicability

UK: /əˌplɪkəˈbɪləti/ • US: /ˌæplɪkəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng áp dụng tính ứng dụng tính thích hợp tính liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being applicable or relevant.

Vietnamese Meaning

Khả năng áp dụng, tính ứng dụng, tính thích hợp, tính liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The applicability of this new technology to developing countries is still being evaluated."

    "Tính ứng dụng của công nghệ mới này đối với các nước đang phát triển vẫn đang được đánh giá."

  • "The study examined the applicability of the model to various economic sectors."

    "Nghiên cứu đã xem xét khả năng áp dụng của mô hình cho các lĩnh vực kinh tế khác nhau."

  • "There are questions regarding the applicability of the law to this particular case."

    "Có những câu hỏi liên quan đến tính áp dụng của luật này đối với trường hợp cụ thể này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, thi hành
Adjective applicable có thể áp dụng được, thích hợp
Noun application sự áp dụng, đơn xin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicabilis
English
applicable
English
applicability

Từ 'Applicability' Ra Đời Như Thế Nào?

Từ 'applicability' xuất phát từ tiếng Latin 'applicabilis', có nghĩa là 'có thể áp dụng được'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'applicable'. 'Applicability' ra đời để chỉ khả năng hoặc tính chất có thể áp dụng của một cái gì đó, giúp ta đánh giá xem một quy tắc, luật lệ, hoặc ý tưởng có phù hợp trong một tình huống cụ thể hay không.

Usage Note

Từ này đề cập đến phạm vi mà một quy tắc, lý thuyết, phương pháp hoặc ý tưởng có thể được sử dụng hoặc áp dụng thành công trong các tình huống khác nhau. Nó nhấn mạnh tính thực tế và tính hữu ích của một cái gì đó.

Prepositions

to

Applicability *to* chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà cái gì đó có thể được áp dụng. Ví dụ: "The applicability of this theory *to* real-world problems is limited."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applicability
  • broad broad applicability
    (tính ứng dụng rộng rãi)
  • limited limited applicability
    (tính ứng dụng hạn chế)
  • general general applicability
    (tính ứng dụng chung)
Verb + applicability
  • demonstrate demonstrate applicability
    (chứng minh tính ứng dụng)
  • assess assess applicability
    (đánh giá tính ứng dụng)
  • consider consider applicability
    (xem xét tính ứng dụng)

Idioms

  • The applicability of this rule is questionable.

    Tính ứng dụng của quy tắc này còn đáng ngờ.

    "The applicability of this theory in real-world scenarios is still being tested."

    (Tính ứng dụng của lý thuyết này trong các tình huống thực tế vẫn đang được thử nghiệm.)

  • Assess the applicability before implementation.

    Đánh giá tính ứng dụng trước khi thực hiện.

    "Before launching the project, we need to carefully assess its applicability."

    (Trước khi khởi động dự án, chúng ta cần cẩn thận đánh giá tính ứng dụng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applicability

Noun
Lật mặt

Khả năng áp dụng, tính ứng dụng, tính thích hợp, tính liên quan.

"The applicability of this new technology to developing countries is still being evaluated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applicability of this rule is clear, isn't it?
Tính áp dụng của quy tắc này là rõ ràng, phải không?
Phủ định
This regulation doesn't apply to that situation, does it?
Quy định này không áp dụng cho tình huống đó, phải không?
Nghi vấn
The theorem isn't applicable in this case, is it?
Định lý này không áp dụng được trong trường hợp này, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been applying the new regulations very carefully.
Công ty đã và đang áp dụng các quy định mới một cách rất cẩn thận.
Phủ định
The research team hasn't been considering the applicability of this theory to real-world situations.
Đội ngũ nghiên cứu đã không xem xét tính ứng dụng của lý thuyết này vào các tình huống thực tế.
Nghi vấn
Has the government been applying pressure to reduce pollution levels?
Chính phủ đã và đang gây áp lực để giảm mức độ ô nhiễm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applicability".

Tính Ứng Dụng trong Khoa Học

Trong khoa học, 'applicability' rất quan trọng. Một lý thuyết hay mô hình chỉ có giá trị khi nó có tính ứng dụng cao, tức là có thể dùng để giải thích và dự đoán các hiện tượng thực tế. Việc chứng minh tính ứng dụng là một bước quan trọng trong quá trình phát triển khoa học.

Tính Ứng Dụng trong Luật Pháp

Trong luật pháp, 'applicability' đề cập đến việc một điều luật có thể được áp dụng cho một trường hợp cụ thể hay không. Tòa án phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố liên quan để xác định xem luật nào có 'applicability' phù hợp nhất.