(Top Banner Ad)
applicably
C1
Adverb C1 Tổng quát

applicably

UK: /əˈplɪkəbli/ • US: /ˈæplɪkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thích hợp một cách có thể áp dụng một cách liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an applicable manner; in a way that applies or is relevant.

Vietnamese Meaning

Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These regulations should be applied applicably across all departments."

    "Những quy định này nên được áp dụng một cách thích hợp cho tất cả các phòng ban."

  • "The theory is applicably used in various fields."

    "Lý thuyết này được sử dụng một cách thích hợp trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The law is applicably enforced."

    "Luật được thi hành một cách thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective applicable có thể áp dụng được
Noun applicability tính khả dụng, khả năng áp dụng được
Verb apply áp dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicabilis
English
applicable
English
applicably

Nguồn gốc của 'Applicably'

Từ 'applicably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicabilis', có nghĩa là 'có thể áp dụng được'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'applicable', và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'applicably', biểu thị cách thức một điều gì đó có thể được áp dụng một cách thích hợp. Như vậy, từ này mang ý nghĩa về sự phù hợp và khả năng sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Usage Note

Từ 'applicably' thường được dùng để mô tả cách một quy tắc, luật lệ, hoặc nguyên tắc có thể được áp dụng vào một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh tính phù hợp và khả năng áp dụng của một điều gì đó. Nó không thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, kỹ thuật, hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + applicably
  • widely widely applicably
    (áp dụng một cách rộng rãi)
  • directly directly applicably
    (áp dụng một cách trực tiếp)
Verb + applicably
  • use use applicably
    (sử dụng một cách thích hợp)
  • interpret interpret applicably
    (diễn giải một cách phù hợp)

Idioms

  • The rules are applicably across the board.

    Các quy tắc được áp dụng đồng đều cho tất cả mọi người.

    "The company policy is that the rules are applicably across the board, ensuring fairness."

    (Chính sách của công ty là các quy tắc được áp dụng đồng đều cho tất cả mọi người, đảm bảo sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applicably

Adverb
Lật mặt

Một cách thích hợp; theo cách có thể áp dụng hoặc liên quan.

"These regulations should be applied applicably across all departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are applicably enforced to all departments within the company.
Các quy định mới được thực thi một cách thích hợp đối với tất cả các phòng ban trong công ty.
Phủ định
The rules are not applicably used because they are outdated.
Các quy tắc không được sử dụng một cách thích hợp vì chúng đã lỗi thời.
Nghi vấn
Are these guidelines applicably implemented across all projects?
Những hướng dẫn này có được thực hiện một cách thích hợp trên tất cả các dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applicably".

Tính khách quan trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc áp dụng luật một cách 'applicably' (khách quan, không thiên vị) là vô cùng quan trọng. Điều này có nghĩa là luật pháp phải được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội, tôn giáo hay giới tính. Tính khách quan này là nền tảng của một xã hội công bằng và bình đẳng.