(Top Banner Ad)
inapplicability
C1
noun C1 Lý thuyết, Luật pháp, Toán học, Khoa học

inapplicability

UK: /ˌɪnˌæplɪkəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnˌæplɪkəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thể áp dụng tính không áp dụng được sự không phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being applicable or relevant; unsuitability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể áp dụng hoặc không liên quan; sự không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inapplicability of the old rules to the new situation was obvious."

    "Sự không thể áp dụng của những quy tắc cũ vào tình huống mới là hiển nhiên."

  • "The court recognized the inapplicability of the law in this particular case."

    "Tòa án nhận ra sự không thể áp dụng của luật pháp trong trường hợp cụ thể này."

  • "The inapplicability of traditional economic models to the emerging digital economy is a major challenge."

    "Sự không thể áp dụng của các mô hình kinh tế truyền thống cho nền kinh tế kỹ thuật số mới nổi là một thách thức lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, ứng dụng; nộp đơn
Noun application sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin
Adjective applicable có thể áp dụng được, thích hợp
Adjective inapplicable không thể áp dụng được, không thích hợp
Adverb inapplicably một cách không thể áp dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lý thuyết, Luật pháp, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
English
apply
English
applicable
English
inapplicable
English
inapplicability

Sự Ra Đời Từ Các Mảnh Ghép

Từ "inapplicability" là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các tiền tố và hậu tố. Nó bắt nguồn từ gốc Latin "applicare" (nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành động từ "apply" (áp dụng). Thêm hậu tố "-able" (có thể) tạo thành tính từ "applicable" (có thể áp dụng). Tiếp theo, tiền tố phủ định "in-" (không) biến nó thành "inapplicable" (không thể áp dụng được). Cuối cùng, hậu tố "-ity" biến tính từ này thành danh từ trừu tượng, có nghĩa là "tính không thể áp dụng được". Giống như một trò xếp hình ngôn ngữ rất logic!

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự không tương thích hoặc không thể sử dụng của một quy tắc, lý thuyết, hoặc phương pháp trong một tình huống cụ thể. Thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn toàn không thích hợp, không giống như 'irrelevance' (sự không liên quan) chỉ sự không liên quan ở một mức độ nào đó.

Prepositions

of to

* of: Thường dùng để chỉ sự không áp dụng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the inapplicability of this theory of the results'.
* to: Thường dùng để chỉ sự không áp dụng đối với một đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'the inapplicability of this method to the problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inapplicability
  • total total inapplicability
    (tính không thể áp dụng được hoàn toàn)
  • complete complete inapplicability
    (tính không thể áp dụng được một cách trọn vẹn)
  • partial partial inapplicability
    (tính không thể áp dụng được một phần)
  • inherent inherent inapplicability
    (tính không thể áp dụng được cố hữu)
Verb + inapplicability
  • demonstrate demonstrate the inapplicability
    (chứng minh tính không thể áp dụng được)
  • establish establish the inapplicability
    (thiết lập/xác định tính không thể áp dụng được)
  • argue for argue for the inapplicability
    (tranh luận/bảo vệ ý kiến về tính không thể áp dụng được)
  • reveal reveal the inapplicability
    (tiết lộ/cho thấy tính không thể áp dụng được)
inapplicability + Preposition
  • inapplicability of the inapplicability of the rule
    (tính không thể áp dụng được của quy tắc)
  • inapplicability to its inapplicability to certain cases
    (tính không thể áp dụng được của nó đối với một số trường hợp nhất định)

Idioms

  • the principle of inapplicability

    nguyên tắc không thể áp dụng được (một quy tắc/lý thuyết không phù hợp với tình huống cụ thể)

    "The defense lawyer cited the principle of inapplicability regarding this specific clause."

    (Luật sư bào chữa đã viện dẫn nguyên tắc không thể áp dụng được liên quan đến điều khoản cụ thể này.)

  • due to the inapplicability of

    do tính không thể áp dụng được của...

    "The project was delayed due to the inapplicability of the standard procedures in this unique environment."

    (Dự án bị trì hoãn do tính không thể áp dụng được của các quy trình tiêu chuẩn trong môi trường đặc thù này.)

  • highlight the inapplicability

    làm nổi bật tính không thể áp dụng được

    "The study aims to highlight the inapplicability of old economic models to the digital age."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích làm nổi bật tính không thể áp dụng được của các mô hình kinh tế cũ vào thời đại kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inapplicability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể áp dụng hoặc không liên quan; sự không phù hợp.

"The inapplicability of the old rules to the new situation was obvious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its inapplicability to the current situation is obvious.
Sự không phù hợp của nó với tình hình hiện tại là hiển nhiên.
Phủ định
This inapplicability is not something we can ignore.
Sự không phù hợp này không phải là điều chúng ta có thể bỏ qua.
Nghi vấn
Is their theory's inapplicability due to a lack of data?
Sự không phù hợp của lý thuyết của họ có phải là do thiếu dữ liệu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had realized the inapplicability of the old system before they invested heavily in it.
Công ty đã nhận ra sự không phù hợp của hệ thống cũ trước khi họ đầu tư mạnh vào nó.
Phủ định
They had not considered the rule inapplicable until the situation changed drastically.
Họ đã không coi quy tắc là không thể áp dụng cho đến khi tình hình thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Had she understood the inapplicability of the theory to the real world before she presented her findings?
Cô ấy đã hiểu sự không phù hợp của lý thuyết với thế giới thực trước khi cô ấy trình bày những phát hiện của mình phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rule is inapplicable in this specific case.
Quy tắc này không áp dụng được trong trường hợp cụ thể này.
Phủ định
He does not consider the existing laws inapplicable.
Anh ấy không cho rằng các luật hiện hành là không thể áp dụng.
Nghi vấn
Is this theory inapplicable to the current situation?
Lý thuyết này có không áp dụng được cho tình hình hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inapplicability".

Tầm Quan Trọng Của Ngữ Cảnh

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học, luật pháp và triết học, việc nhận ra "tính không thể áp dụng được" (inapplicability) của một nguyên tắc, quy tắc, hay lý thuyết là rất quan trọng. Điều này nhấn mạnh rằng không có giải pháp nào là phổ quát cho mọi tình huống. Khả năng phân tích và nhận biết khi nào một ý tưởng không phù hợp với ngữ cảnh cụ thể là một kỹ năng tư duy phản biện được đánh giá cao, khuyến khích sự linh hoạt và sáng tạo trong việc tìm kiếm các giải pháp thay thế.

Trong Pháp Lý và Khoa Học

Khái niệm "inapplicability" rất phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và khoa học. Trong luật, các điều khoản có thể không áp dụng cho một vụ việc cụ thể do đặc thù của vụ việc đó (ví dụ: một luật cũ không còn phù hợp với công nghệ mới). Trong khoa học, một mô hình hoặc lý thuyết có thể chỉ có giá trị trong một phạm vi điều kiện nhất định, và ngoài phạm vi đó, nó trở nên không thể áp dụng được. Việc hiểu rõ giới hạn áp dụng giúp tránh sai lầm và thúc đẩy sự tiến bộ trong nghiên cứu và thực hành.