inapplicability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being applicable or relevant; unsuitability.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể áp dụng hoặc không liên quan; sự không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inapplicability of the old rules to the new situation was obvious."
"Sự không thể áp dụng của những quy tắc cũ vào tình huống mới là hiển nhiên."
-
"The court recognized the inapplicability of the law in this particular case."
"Tòa án nhận ra sự không thể áp dụng của luật pháp trong trường hợp cụ thể này."
-
"The inapplicability of traditional economic models to the emerging digital economy is a major challenge."
"Sự không thể áp dụng của các mô hình kinh tế truyền thống cho nền kinh tế kỹ thuật số mới nổi là một thách thức lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng; nộp đơn |
| Noun | application | sự áp dụng, ứng dụng; đơn xin |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được, thích hợp |
| Adjective | inapplicable | không thể áp dụng được, không thích hợp |
| Adverb | inapplicably | một cách không thể áp dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự không tương thích hoặc không thể sử dụng của một quy tắc, lý thuyết, hoặc phương pháp trong một tình huống cụ thể. Thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn toàn không thích hợp, không giống như 'irrelevance' (sự không liên quan) chỉ sự không liên quan ở một mức độ nào đó.
Prepositions
* of: Thường dùng để chỉ sự không áp dụng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the inapplicability of this theory of the results'.
* to: Thường dùng để chỉ sự không áp dụng đối với một đối tượng hoặc tình huống. Ví dụ: 'the inapplicability of this method to the problem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total inapplicability (tính không thể áp dụng được hoàn toàn)
-
complete complete inapplicability (tính không thể áp dụng được một cách trọn vẹn)
-
partial partial inapplicability (tính không thể áp dụng được một phần)
-
inherent inherent inapplicability (tính không thể áp dụng được cố hữu)
-
demonstrate demonstrate the inapplicability (chứng minh tính không thể áp dụng được)
-
establish establish the inapplicability (thiết lập/xác định tính không thể áp dụng được)
-
argue for argue for the inapplicability (tranh luận/bảo vệ ý kiến về tính không thể áp dụng được)
-
reveal reveal the inapplicability (tiết lộ/cho thấy tính không thể áp dụng được)
-
inapplicability of the inapplicability of the rule (tính không thể áp dụng được của quy tắc)
-
inapplicability to its inapplicability to certain cases (tính không thể áp dụng được của nó đối với một số trường hợp nhất định)
Idioms
-
the principle of inapplicability
nguyên tắc không thể áp dụng được (một quy tắc/lý thuyết không phù hợp với tình huống cụ thể)
"The defense lawyer cited the principle of inapplicability regarding this specific clause."
(Luật sư bào chữa đã viện dẫn nguyên tắc không thể áp dụng được liên quan đến điều khoản cụ thể này.)
-
due to the inapplicability of
do tính không thể áp dụng được của...
"The project was delayed due to the inapplicability of the standard procedures in this unique environment."
(Dự án bị trì hoãn do tính không thể áp dụng được của các quy trình tiêu chuẩn trong môi trường đặc thù này.)
-
highlight the inapplicability
làm nổi bật tính không thể áp dụng được
"The study aims to highlight the inapplicability of old economic models to the digital age."
(Nghiên cứu nhằm mục đích làm nổi bật tính không thể áp dụng được của các mô hình kinh tế cũ vào thời đại kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inapplicability
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể áp dụng hoặc không liên quan; sự không phù hợp.
"The inapplicability of the old rules to the new situation was obvious."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its inapplicability to the current situation is obvious. |
Sự không phù hợp của nó với tình hình hiện tại là hiển nhiên. |
| Phủ định | This inapplicability is not something we can ignore. |
Sự không phù hợp này không phải là điều chúng ta có thể bỏ qua. |
| Nghi vấn | Is their theory's inapplicability due to a lack of data? |
Sự không phù hợp của lý thuyết của họ có phải là do thiếu dữ liệu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had realized the inapplicability of the old system before they invested heavily in it. |
Công ty đã nhận ra sự không phù hợp của hệ thống cũ trước khi họ đầu tư mạnh vào nó. |
| Phủ định | They had not considered the rule inapplicable until the situation changed drastically. |
Họ đã không coi quy tắc là không thể áp dụng cho đến khi tình hình thay đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | Had she understood the inapplicability of the theory to the real world before she presented her findings? |
Cô ấy đã hiểu sự không phù hợp của lý thuyết với thế giới thực trước khi cô ấy trình bày những phát hiện của mình phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rule is inapplicable in this specific case. |
Quy tắc này không áp dụng được trong trường hợp cụ thể này. |
| Phủ định | He does not consider the existing laws inapplicable. |
Anh ấy không cho rằng các luật hiện hành là không thể áp dụng. |
| Nghi vấn | Is this theory inapplicable to the current situation? |
Lý thuyết này có không áp dụng được cho tình hình hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inapplicability".
