(Top Banner Ad)
feasibility
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

feasibility

UK: /ˌfiːzəˈbɪləti/ • US: /ˌfiːzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khả thi tính hiện thực khả năng thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or degree of being easily or conveniently done or accomplished.

Vietnamese Meaning

Tính khả thi; khả năng thực hiện được; tính hiện thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A feasibility study should be conducted before investing in the project."

    "Nên tiến hành một nghiên cứu khả thi trước khi đầu tư vào dự án."

  • "We need to assess the feasibility of the proposal before proceeding."

    "Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của đề xuất trước khi tiến hành."

  • "The report questioned the economic feasibility of the project."

    "Báo cáo đã đặt câu hỏi về tính khả thi kinh tế của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility tính khả thi, khả năng thực hiện
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Adverb feasibly một cách khả thi, có thể thực hiện được
Adjective unfeasible không khả thi, không thể thực hiện được
Noun infeasibility tính không khả thi, sự bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere
Old French
faisible
English
feasible
English
feasibility

Hành trình của 'Khả thi'

Từ 'feasibility' có nguồn gốc từ động từ Latin 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'faisible', mang nghĩa 'có thể làm được' hoặc 'có thể thực hiện được'. Khi tiếng Anh mượn từ 'feasible' và thêm hậu tố '-ity', nó tạo ra 'feasibility', nhấn mạnh 'tính khả thi' – tức là khả năng một điều gì đó có thể được thực hiện hoặc thành công.

Usage Note

Feasibility đề cập đến khả năng một dự án, kế hoạch, hoặc ý tưởng có thể thành công về mặt thực tế, xét đến các yếu tố như nguồn lực, công nghệ, thời gian và chi phí. Nó nhấn mạnh vào việc đánh giá xem liệu một điều gì đó có khả năng được thực hiện một cách hiệu quả và thành công hay không. Khác với 'possibility' (khả năng), feasibility tập trung vào khía cạnh thực tiễn và khả năng đạt được.

Prepositions

of study

- 'Feasibility of': đề cập đến tính khả thi của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The feasibility of the project.' (Tính khả thi của dự án).
- 'Feasibility study': một nghiên cứu được thực hiện để đánh giá tính khả thi của một dự án hoặc kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feasibility
  • economic economic feasibility
    (tính khả thi kinh tế)
  • technical technical feasibility
    (tính khả thi kỹ thuật)
  • practical practical feasibility
    (tính khả thi thực tế)
  • financial financial feasibility
    (tính khả thi tài chính)
  • overall overall feasibility
    (tính khả thi tổng thể)
  • long-term long-term feasibility
    (tính khả thi dài hạn)
Verb + feasibility
  • assess assess the feasibility
    (đánh giá tính khả thi)
  • study study the feasibility
    (nghiên cứu tính khả thi)
  • determine determine the feasibility
    (xác định tính khả thi)
  • demonstrate demonstrate the feasibility
    (chứng minh tính khả thi)
  • question question the feasibility
    (hoài nghi tính khả thi)
Noun + of + feasibility
  • lack lack of feasibility
    (thiếu tính khả thi)
  • question the question of feasibility
    (vấn đề về tính khả thi)
  • proof proof of feasibility
    (bằng chứng về tính khả thi)

Idioms

  • feasibility study

    nghiên cứu khả thi, khảo sát khả thi

    "Before investing, the company commissioned a comprehensive feasibility study."

    (Trước khi đầu tư, công ty đã đặt hàng một nghiên cứu khả thi toàn diện.)

  • test the feasibility

    kiểm tra tính khả thi

    "We need to test the feasibility of this new design before production."

    (Chúng ta cần kiểm tra tính khả thi của thiết kế mới này trước khi sản xuất.)

  • beyond the bounds of feasibility

    vượt quá giới hạn khả thi, không thể thực hiện được

    "His ambitious plan seemed to be beyond the bounds of feasibility given the limited resources."

    (Kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy dường như vượt quá giới hạn khả thi với nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasibility

noun
Lật mặt

Tính khả thi; khả năng thực hiện được; tính hiện thực.

"A feasibility study should be conducted before investing in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was feasibly planned, ensuring its success.
Dự án đã được lên kế hoạch một cách khả thi, đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
The task was not feasibly completed due to unforeseen circumstances.
Nhiệm vụ không được hoàn thành một cách khả thi do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Was the proposal feasibly designed to meet all the requirements?
Đề xuất có được thiết kế một cách khả thi để đáp ứng tất cả các yêu cầu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering all factors, the project, feasible in its initial stages, now presents significant challenges due to rising costs.
Xét đến tất cả các yếu tố, dự án, khả thi trong giai đoạn đầu, hiện đang đối mặt với những thách thức đáng kể do chi phí leo thang.
Phủ định
Unfortunately, despite our best efforts, the project's feasibility, carefully assessed before, is no longer guaranteed.
Thật không may, mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình, tính khả thi của dự án, đã được đánh giá cẩn thận trước đó, không còn được đảm bảo nữa.
Nghi vấn
Given the current market conditions, is the proposed expansion, feasibly executed in theory, actually viable in practice?
Với điều kiện thị trường hiện tại, liệu việc mở rộng được đề xuất, về mặt lý thuyết có thể thực hiện được, có thực sự khả thi trong thực tế hay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been assessing the feasibility of the project for weeks before the funding was finally approved.
Nhóm đã đánh giá tính khả thi của dự án trong nhiều tuần trước khi nguồn tài trợ cuối cùng được chấp thuận.
Phủ định
They hadn't been considering the project feasible, so they were surprised when the investors agreed to it.
Họ đã không xem xét dự án khả thi, vì vậy họ đã ngạc nhiên khi các nhà đầu tư đồng ý với nó.
Nghi vấn
Had the company been demonstrating the feasibility of their new technology before the demonstration was suddenly halted?
Công ty đã chứng minh tính khả thi của công nghệ mới của họ trước khi cuộc trình diễn đột ngột bị dừng lại hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasibility".

Tầm quan trọng của Nghiên cứu Khả thi trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi) là một công cụ cực kỳ quan trọng. Các tổ chức thường tiến hành các nghiên cứu này để đánh giá rủi ro, nguồn lực cần thiết và lợi ích tiềm năng trước khi cam kết đầu tư lớn, giúp tránh lãng phí và thất bại không đáng có. Đây là một bước không thể thiếu để đảm bảo sự bền vững và thành công của một dự án.

Tư duy Thực tế trong Đổi mới Khoa học

Trong môi trường khoa học và khởi nghiệp phương Tây, việc đánh giá 'feasibility' (tính khả thi) của một ý tưởng là bước then chốt. Dù khuyến khích tư duy đổi mới và táo bạo, người ta cũng rất đề cao tính thực tế. Một ý tưởng dù hấp dẫn đến mấy cũng cần được kiểm tra nghiêm ngặt xem liệu nó có thể được biến thành hiện thực với các nguồn lực, công nghệ, và điều kiện hiện có hay không, trước khi tiến hành các bước phát triển tiếp theo.