(Top Banner Ad)
approaches
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

approaches

UK: /əˈprəʊtʃɪz/ • US: /əˈproʊtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận phương pháp chiến lược tiến gần bắt đầu giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ways of dealing with something; methods or strategies.

Vietnamese Meaning

Các cách tiếp cận; phương pháp hoặc chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is exploring new approaches to marketing their products."

    "Công ty đang khám phá các cách tiếp cận mới để tiếp thị sản phẩm của họ."

  • "The team discussed different approaches to solving the problem."

    "Nhóm đã thảo luận về các cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề."

  • "As the deadline approaches, the pressure increases."

    "Khi thời hạn đến gần, áp lực tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach sự tiếp cận, phương pháp
Adjective approachable dễ gần, thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropiare
Old French
aprochier
English
approach

Gốc gác của 'Approach'

Từ 'approach' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropiare', có nghĩa là 'đến gần'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aprochier', và cuối cùng trở thành 'approach' trong tiếng Anh. Quá trình này phản ánh sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ qua thời gian.

Usage Note

Chỉ các phương pháp, chiến lược hoặc cách thức được sử dụng để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'methods' hoặc 'ways'.

Prepositions

to towards

'approach to' dùng để chỉ cách tiếp cận cụ thể đối với một vấn đề. 'approach towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ một hướng tiếp cận chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approaches
  • different different approaches
    (những cách tiếp cận khác nhau)
  • various various approaches
    (nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau)
Verb + approaches
  • take take approaches
    (thực hiện các phương pháp tiếp cận)
  • consider consider approaches
    (cân nhắc các phương pháp tiếp cận)

Idioms

  • make advances/approaches

    tán tỉnh, ve vãn (ai đó)

    "He's been making approaches to her for weeks."

    (Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy hàng tuần nay.)

  • a soft approach

    một cách tiếp cận nhẹ nhàng, mềm mỏng

    "We need to take a soft approach when dealing with this delicate situation."

    (Chúng ta cần có một cách tiếp cận mềm mỏng khi giải quyết tình huống nhạy cảm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approaches

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các cách tiếp cận; phương pháp hoặc chiến lược.

"The company is exploring new approaches to marketing their products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat approached the sleeping dog cautiously yesterday.
Con mèo đã tiếp cận con chó đang ngủ một cách thận trọng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't approach the manager with her concerns last week.
Cô ấy đã không tiếp cận người quản lý với những lo ngại của mình vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they approach the problem with a new strategy?
Họ đã tiếp cận vấn đề bằng một chiến lược mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approaches".

Cách Tiếp Cận Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiếp cận một vấn đề hoặc một người thường được đánh giá cao khi nó trực tiếp và hiệu quả. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, một cách tiếp cận gián tiếp và tôn trọng có thể được ưu tiên hơn để duy trì sự hòa thuận.