retreats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places people go to for peace, quiet, and reflection; or withdrawals from attacking forces.
Vietnamese Meaning
Những nơi mà mọi người đến để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và suy ngẫm; hoặc sự rút lui khỏi các lực lượng tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organizes yoga retreats every year."
"Công ty tổ chức các khóa tu yoga hàng năm."
-
"The company holds team-building retreats regularly."
"Công ty thường xuyên tổ chức các buổi tĩnh tâm xây dựng đội ngũ."
-
"The glacier retreats further each year due to global warming."
"Sông băng rút lui sâu hơn mỗi năm do sự nóng lên toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retreat | sự rút lui; nơi ẩn náu; kỳ nghỉ dưỡng, khóa tu |
| Verb | retreat | rút lui, lùi bước; ẩn náu |
| Adjective / Present Participle | retreating | đang rút lui, đang lùi dần; đang ẩn mình |
| Verb (past tense) / Past Participle | retreated | đã rút lui, đã lùi bước; đã ẩn mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh từ, 'retreats' có thể chỉ các địa điểm tĩnh dưỡng, nơi người ta tìm đến để thư giãn và phục hồi tinh thần, hoặc chỉ hành động rút lui quân sự. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Khi là động từ, 'retreats' mô tả hành động di chuyển ra xa khỏi một vị trí hoặc tình huống nào đó, thường là để tránh nguy hiểm hoặc sự đối đầu. Nó cũng có thể mang nghĩa rút lui khỏi một quyết định hoặc lập trường nào đó.
Prepositions
Khi chỉ địa điểm, dùng 'to' (a retreat to the mountains). Khi chỉ sự rút lui, dùng 'from' (retreat from the enemy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful retreats (những nơi nghỉ dưỡng yên bình)
-
spiritual spiritual retreats (những khóa tu, nơi tĩnh tâm)
-
luxury luxury retreats (những khu nghỉ dưỡng sang trọng)
-
strategic strategic retreats (những cuộc rút lui chiến lược)
-
artistic artistic retreats (những trại sáng tác nghệ thuật)
-
yoga yoga retreats (những kỳ nghỉ dưỡng yoga)
-
wellness wellness retreats (những khóa tu dưỡng sức khỏe)
-
mountain mountain retreats (những nơi nghỉ dưỡng trên núi)
-
weekend weekend retreats (những chuyến đi nghỉ cuối tuần)
-
offer offers retreats (cung cấp các khóa nghỉ dưỡng/nơi ẩn náu)
-
host hosts retreats (tổ chức các khóa nghỉ dưỡng/nơi ẩn náu)
Idioms
-
spiritual retreats
Những khóa tu, những chuyến đi tĩnh tâm (tôn giáo hoặc cá nhân để tìm sự bình yên nội tâm)
"Many people go on spiritual retreats to escape the stress of city life."
(Nhiều người đi những khóa tu tĩnh tâm để thoát khỏi căng thẳng cuộc sống thành phố.)
-
wellness retreats
Những kỳ nghỉ/khóa tu dưỡng sức khỏe (tập trung vào yoga, thiền, ăn uống lành mạnh)
"Wellness retreats are becoming increasingly popular for busy professionals."
(Những khóa tu dưỡng sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến với giới chuyên nghiệp bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retreats
NounNhững nơi mà mọi người đến để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và suy ngẫm; hoặc sự rút lui khỏi các lực lượng tấn công.
"The company organizes yoga retreats every year."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army retreats when facing a superior force. |
Quân đội rút lui khi đối mặt với lực lượng vượt trội. |
| Phủ định | She does not retreat from her beliefs, no matter the opposition. |
Cô ấy không từ bỏ niềm tin của mình, bất kể sự phản đối nào. |
| Nghi vấn | Do they retreat to the mountain cabin every winter? |
Họ có rút lui về căn nhà gỗ trên núi mỗi mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreats".
