(Top Banner Ad)
retreats
B2
Noun B2 Tổng quát

retreats

UK: /rɪˈtriːts/ • US: /rɪˈtriːts/

Nghĩa tiếng Việt

khu tĩnh dưỡng khóa tu sự rút lui rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places people go to for peace, quiet, and reflection; or withdrawals from attacking forces.

Vietnamese Meaning

Những nơi mà mọi người đến để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và suy ngẫm; hoặc sự rút lui khỏi các lực lượng tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organizes yoga retreats every year."

    "Công ty tổ chức các khóa tu yoga hàng năm."

  • "The company holds team-building retreats regularly."

    "Công ty thường xuyên tổ chức các buổi tĩnh tâm xây dựng đội ngũ."

  • "The glacier retreats further each year due to global warming."

    "Sông băng rút lui sâu hơn mỗi năm do sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retreat sự rút lui; nơi ẩn náu; kỳ nghỉ dưỡng, khóa tu
Verb retreat rút lui, lùi bước; ẩn náu
Adjective / Present Participle retreating đang rút lui, đang lùi dần; đang ẩn mình
Verb (past tense) / Past Participle retreated đã rút lui, đã lùi bước; đã ẩn mình

Synonyms

withdrawals (sự rút lui)recesses (nơi ẩn dật)escapes (trốn thoát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
retrahere
Old French
retraire
Middle English
retreit
English
retreat

Nguồn gốc 'Kéo lùi lại'

Từ 'retreat' có nguồn gốc từ động từ Latin 'retrahere', nghĩa là 'kéo lại' hoặc 'rút về'. Ban đầu, nó thường được dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ hành động rút quân khỏi trận địa. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động rút lui nào, hoặc một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Hiện nay, nó rất phổ biến với nghĩa là các địa điểm hoặc chương trình nghỉ dưỡng, tu dưỡng.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'retreats' có thể chỉ các địa điểm tĩnh dưỡng, nơi người ta tìm đến để thư giãn và phục hồi tinh thần, hoặc chỉ hành động rút lui quân sự. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Khi là động từ, 'retreats' mô tả hành động di chuyển ra xa khỏi một vị trí hoặc tình huống nào đó, thường là để tránh nguy hiểm hoặc sự đối đầu. Nó cũng có thể mang nghĩa rút lui khỏi một quyết định hoặc lập trường nào đó.

Prepositions

to from

Khi chỉ địa điểm, dùng 'to' (a retreat to the mountains). Khi chỉ sự rút lui, dùng 'from' (retreat from the enemy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retreats
  • peaceful peaceful retreats
    (những nơi nghỉ dưỡng yên bình)
  • spiritual spiritual retreats
    (những khóa tu, nơi tĩnh tâm)
  • luxury luxury retreats
    (những khu nghỉ dưỡng sang trọng)
  • strategic strategic retreats
    (những cuộc rút lui chiến lược)
  • artistic artistic retreats
    (những trại sáng tác nghệ thuật)
Noun + retreats (modifier)
  • yoga yoga retreats
    (những kỳ nghỉ dưỡng yoga)
  • wellness wellness retreats
    (những khóa tu dưỡng sức khỏe)
  • mountain mountain retreats
    (những nơi nghỉ dưỡng trên núi)
  • weekend weekend retreats
    (những chuyến đi nghỉ cuối tuần)
Verb + retreats
  • offer offers retreats
    (cung cấp các khóa nghỉ dưỡng/nơi ẩn náu)
  • host hosts retreats
    (tổ chức các khóa nghỉ dưỡng/nơi ẩn náu)

Idioms

  • spiritual retreats

    Những khóa tu, những chuyến đi tĩnh tâm (tôn giáo hoặc cá nhân để tìm sự bình yên nội tâm)

    "Many people go on spiritual retreats to escape the stress of city life."

    (Nhiều người đi những khóa tu tĩnh tâm để thoát khỏi căng thẳng cuộc sống thành phố.)

  • wellness retreats

    Những kỳ nghỉ/khóa tu dưỡng sức khỏe (tập trung vào yoga, thiền, ăn uống lành mạnh)

    "Wellness retreats are becoming increasingly popular for busy professionals."

    (Những khóa tu dưỡng sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến với giới chuyên nghiệp bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retreats

Noun
Lật mặt

Những nơi mà mọi người đến để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và suy ngẫm; hoặc sự rút lui khỏi các lực lượng tấn công.

"The company organizes yoga retreats every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army retreats when facing a superior force.
Quân đội rút lui khi đối mặt với lực lượng vượt trội.
Phủ định
She does not retreat from her beliefs, no matter the opposition.
Cô ấy không từ bỏ niềm tin của mình, bất kể sự phản đối nào.
Nghi vấn
Do they retreat to the mountain cabin every winter?
Họ có rút lui về căn nhà gỗ trên núi mỗi mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreats".

Không gian tĩnh lặng và tái tạo năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'retreat' đã phát triển từ nơi ẩn náu tâm linh (như tu viện, thiền viện) thành các địa điểm nghỉ dưỡng hiện đại. Đây là những nơi mọi người tìm kiếm sự yên tĩnh, tái tạo năng lượng, thoát ly khỏi áp lực cuộc sống. Các 'retreats' này thường tập trung vào sức khỏe toàn diện, thiền định, yoga hoặc phát triển bản thân, mang đến trải nghiệm thanh lọc cả về thể chất lẫn tinh thần.

'Retreats' trong môi trường làm việc

Ngày nay, các công ty và tổ chức cũng thường xuyên tổ chức các 'team retreats' (buổi tập huấn, dã ngoại cho nhân viên) để xây dựng tinh thần đồng đội, lập kế hoạch chiến lược, hoặc đơn giản là để nhân viên thư giãn và gắn kết ngoài môi trường văn phòng truyền thống. Các 'retreats' này giúp tăng cường sự sáng tạo và năng suất làm việc.