(Top Banner Ad)
appropriating
C1
Động từ (Verb) C1 Xã hội học, Luật, Nghệ thuật

appropriating

UK: /əˈprəʊ.priˌeɪ.tɪŋ/ • US: /əˈproʊ.priˌeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt xâm chiếm lạm dụng biển thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking something for one's own use, typically without the owner's permission.

Vietnamese Meaning

Chiếm đoạt, sử dụng cái gì đó cho mục đích riêng của mình, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist was accused of appropriating images from other cultures without proper understanding or respect."

    "Nghệ sĩ bị cáo buộc chiếm đoạt hình ảnh từ các nền văn hóa khác mà không có sự hiểu biết hoặc tôn trọng đúng mực."

  • "Some critics argue that the film is appropriating elements of African American culture."

    "Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim đang chiếm đoạt các yếu tố của văn hóa người Mỹ gốc Phi."

  • "The government was accused of appropriating land that rightfully belonged to indigenous people."

    "Chính phủ bị cáo buộc chiếm đoạt đất đai thuộc về người bản địa một cách chính đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate chiếm đoạt, sử dụng một cách thích hợp
Noun appropriation sự chiếm đoạt, sự sử dụng
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately một cách thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare
Old French
approprier
English
appropriate

Nguồn gốc của 'Appropriate'

Từ 'appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho cái gì đó thuộc về mình'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc chiếm hữu tài sản. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả việc sử dụng cái gì đó một cách thích hợp hoặc chiếm đoạt một cách không công bằng. Ngày nay, từ này mang nhiều sắc thái, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản, ý tưởng hoặc yếu tố văn hóa. Cần phân biệt với 'borrowing' (mượn), 'adapting' (điều chỉnh) hoặc 'referencing' (tham khảo), bởi vì 'appropriating' ngụ ý sự chiếm đoạt không được phép hoặc không công bằng.

Prepositions

for to

'Appropriate something for something': Chiếm đoạt cái gì cho mục đích gì. Ví dụ: 'The company was accused of appropriating funds for personal use.' 'Appropriate something to something': Gán cái gì vào việc gì (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + appropriating
  • prevent prevent someone from appropriating
    (ngăn ai đó chiếm đoạt)
  • accuse accuse someone of appropriating
    (buộc tội ai đó chiếm đoạt)
Adjective + appropriating
  • cultural cultural appropriating
    (chiếm đoạt văn hóa)
  • illegal illegal appropriating
    (chiếm đoạt bất hợp pháp)

Idioms

  • appropriate funds

    phân bổ ngân quỹ

    "The government decided to appropriate funds for the new hospital."

    (Chính phủ quyết định phân bổ ngân quỹ cho bệnh viện mới.)

  • cultural appropriation

    sự chiếm đoạt văn hóa

    "Some people consider using traditional clothing from other cultures as cultural appropriation."

    (Một số người coi việc sử dụng trang phục truyền thống từ các nền văn hóa khác là sự chiếm đoạt văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chiếm đoạt, sử dụng cái gì đó cho mục đích riêng của mình, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

"The artist was accused of appropriating images from other cultures without proper understanding or respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee decided to appropriate funds for the new library.
Ủy ban đã quyết định cấp vốn cho thư viện mới.
Phủ định
Why didn't the government appropriate more resources to combat the pandemic?
Tại sao chính phủ không phân bổ thêm nguồn lực để chống lại đại dịch?
Nghi vấn
Who is appropriating these ideas without giving proper credit?
Ai đang chiếm đoạt những ý tưởng này mà không ghi nhận công lao thích đáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriating".

Chiếm đoạt Văn hóa (Cultural Appropriation)

Chiếm đoạt văn hóa là việc một thành viên của một nền văn hóa này sử dụng các yếu tố văn hóa của một nền văn hóa khác mà không có sự hiểu biết hoặc tôn trọng phù hợp. Điều này thường bị coi là xúc phạm, đặc biệt khi nền văn hóa bị chiếm đoạt là một nền văn hóa thiểu số hoặc bị áp bức trong lịch sử.