(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ appropriating
C1

appropriating

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt xâm chiếm lạm dụng biển thủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Appropriating'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chiếm đoạt, sử dụng cái gì đó cho mục đích riêng của mình, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Definition (English Meaning)

Taking something for one's own use, typically without the owner's permission.

Ví dụ Thực tế với 'Appropriating'

  • "The artist was accused of appropriating images from other cultures without proper understanding or respect."

    "Nghệ sĩ bị cáo buộc chiếm đoạt hình ảnh từ các nền văn hóa khác mà không có sự hiểu biết hoặc tôn trọng đúng mực."

  • "Some critics argue that the film is appropriating elements of African American culture."

    "Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim đang chiếm đoạt các yếu tố của văn hóa người Mỹ gốc Phi."

  • "The government was accused of appropriating land that rightfully belonged to indigenous people."

    "Chính phủ bị cáo buộc chiếm đoạt đất đai thuộc về người bản địa một cách chính đáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Appropriating'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: appropriate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

seize(chiếm đoạt)
confiscate(tịch thu) embezzle(tham ô)

Trái nghĩa (Antonyms)

return(trả lại)
restore(khôi phục)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Luật Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Appropriating'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản, ý tưởng hoặc yếu tố văn hóa. Cần phân biệt với 'borrowing' (mượn), 'adapting' (điều chỉnh) hoặc 'referencing' (tham khảo), bởi vì 'appropriating' ngụ ý sự chiếm đoạt không được phép hoặc không công bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'Appropriate something for something': Chiếm đoạt cái gì cho mục đích gì. Ví dụ: 'The company was accused of appropriating funds for personal use.' 'Appropriate something to something': Gán cái gì vào việc gì (ít phổ biến hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Appropriating'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee decided to appropriate funds for the new library.
Ủy ban đã quyết định cấp vốn cho thư viện mới.
Phủ định
Why didn't the government appropriate more resources to combat the pandemic?
Tại sao chính phủ không phân bổ thêm nguồn lực để chống lại đại dịch?
Nghi vấn
Who is appropriating these ideas without giving proper credit?
Ai đang chiếm đoạt những ý tưởng này mà không ghi nhận công lao thích đáng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)