(Top Banner Ad)
approximately
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

approximately

UK: /əˈprɒksɪmətli/ • US: /əˈprɑːksɪmətli/

Nghĩa tiếng Việt

xấp xỉ gần đúng khoảng chừng ước chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to the actual, but not exactly.

Vietnamese Meaning

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project will take approximately three months to complete."

    "Dự án sẽ mất khoảng ba tháng để hoàn thành."

  • "Approximately 200 people attended the conference."

    "Khoảng 200 người đã tham dự hội nghị."

  • "The distance is approximately 10 kilometers."

    "Khoảng cách là xấp xỉ 10 kilômét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Verb approximate xấp xỉ, ước tính
Noun approximation sự xấp xỉ, sự ước tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximus
Latin
approximare
English
approximately

Nguồn gốc của 'approximately'

Từ 'approximately' xuất phát từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'đến gần'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc tiến gần đến một con số hoặc một giá trị nào đó. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'gần đúng' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Điều thú vị là, ngay cả cách chúng ta nói về sự không chắc chắn cũng có một lịch sử lâu dài!

Usage Note

Từ 'approximately' được dùng để chỉ một con số, số lượng, hoặc thời gian gần đúng, không cần thiết phải chính xác tuyệt đối. Nó thường được dùng khi độ chính xác không quan trọng, hoặc không thể đạt được. So với 'about' và 'around', 'approximately' mang tính trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng hơn.

Prepositions

to at

'Approximately to' được dùng để chỉ một giá trị gần đúng của một số liệu cụ thể. Ví dụ: 'The cost is approximately to $100'. 'Approximately at' thường được sử dụng với thời gian hoặc địa điểm, có ý nghĩa tương tự 'around'. Ví dụ: 'The meeting will be held approximately at 2 PM'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximately
  • equivalent approximately equivalent
    (tương đương xấp xỉ)
  • equal approximately equal
    (gần bằng)
Verb + approximately
  • cost cost approximately
    (có giá xấp xỉ)
  • take take approximately
    (mất khoảng)
Adverb + approximately
  • calculating calculating approximately
    (tính toán xấp xỉ)
  • estimating estimating approximately
    (ước tính xấp xỉ)

Idioms

  • approximately speaking

    nói một cách gần đúng

    "Approximately speaking, the project will be completed next year."

    (Nói một cách gần đúng, dự án sẽ hoàn thành vào năm sau.)

  • in approximately the same boat

    trong hoàn cảnh tương tự

    "We are all in approximately the same boat regarding the new regulations."

    (Tất cả chúng ta đều đang ở trong hoàn cảnh tương tự liên quan đến các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximately

Trạng từ
Lật mặt

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác.

"The project will take approximately three months to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximately".

Sự chính xác trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'approximately' được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt khi nói về thời gian, số lượng, hoặc khoảng cách. Điều này phản ánh sự thoải mái với sự không chắc chắn và không quá coi trọng sự chính xác tuyệt đối trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học, sự chính xác vẫn được ưu tiên hàng đầu.