(Top Banner Ad)
estimate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật

estimate

UK: /ˈestɪmət/ • US: /ˈestɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính ước lượng dự toán định giá sơ bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something.

Vietnamese Meaning

Ước tính, ước lượng, định giá sơ bộ giá trị, số lượng, quy mô hoặc phạm vi của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We estimate that the project will take about three months."

    "Chúng tôi ước tính dự án sẽ mất khoảng ba tháng."

  • "The construction company provided an estimate for the building project."

    "Công ty xây dựng đã cung cấp một bản dự toán cho dự án xây dựng."

  • "Scientists estimate that the universe is billions of years old."

    "Các nhà khoa học ước tính rằng vũ trụ có hàng tỷ năm tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estimate sự ước tính, bản dự toán
Verb estimate ước tính, đánh giá
Adjective estimated đã được ước tính, dự kiến
Noun estimation sự ước tính, sự đánh giá, sự tôn trọng
Noun estimator người/công cụ ước tính
Verb/Noun underestimate đánh giá thấp, sự đánh giá thấp
Verb/Noun overestimate đánh giá quá cao, sự đánh giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimāre
Middle French
estimer
English
estimate

Nguồn gốc từ 'đánh giá'

Từ 'estimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestimāre', có nghĩa là 'đánh giá', 'định giá' hoặc 'ước tính'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp trung cổ 'estimer'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh định giá tài sản hoặc tính toán giá trị, và ngày nay vẫn giữ ý nghĩa cơ bản này nhưng được mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến khoa học.

Usage Note

Estimate thường được dùng khi không có thông tin chính xác hoặc đầy đủ để tính toán chính xác. Nó mang ý nghĩa dự đoán dựa trên những thông tin có sẵn. So sánh với 'calculate' (tính toán) mang ý nghĩa chính xác hơn, dựa trên công thức hoặc dữ liệu cụ thể. 'Guess' (đoán) thì mang tính chất ngẫu nhiên và ít căn cứ hơn.

Prepositions

at to

'Estimate at' thường được sử dụng khi ước tính một giá trị cụ thể (ví dụ: 'We estimate the cost at $1 million'). 'Estimate to be' được sử dụng khi ước tính một kết quả hoặc tình trạng (ví dụ: 'The project is estimated to be completed next year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimate
  • rough a rough estimate
    (một ước tính sơ bộ/xấp xỉ)
  • accurate an accurate estimate
    (một ước tính chính xác)
  • conservative a conservative estimate
    (một ước tính thận trọng (thường thấp hơn thực tế một chút))
  • realistic a realistic estimate
    (một ước tính thực tế)
  • preliminary a preliminary estimate
    (một ước tính ban đầu)
Verb + estimate (as object)
  • make make an estimate
    (lập một ước tính)
  • give/provide give/provide an estimate
    (đưa ra/cung cấp một ước tính)
  • prepare prepare an estimate
    (chuẩn bị một bản dự toán/ước tính)
  • revise revise an estimate
    (điều chỉnh/xem xét lại một ước tính)
  • receive receive an estimate
    (nhận được một bản dự toán/ước tính)
Noun + estimate (type of estimate)
  • cost cost estimate
    (ước tính chi phí)
  • time time estimate
    (ước tính thời gian)
  • sales sales estimate
    (ước tính doanh số)
  • budget budget estimate
    (ước tính ngân sách)

Idioms

  • by my estimate

    theo ước tính của tôi

    "By my estimate, we should finish the project in two weeks."

    (Theo ước tính của tôi, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trong hai tuần.)

  • at a rough estimate

    theo ước tính sơ bộ

    "At a rough estimate, there were about 200 people at the party."

    (Theo ước tính sơ bộ, có khoảng 200 người ở bữa tiệc.)

  • a fair estimate

    một ước tính hợp lý/khách quan

    "That sounds like a fair estimate for the repair work."

    (Nghe có vẻ là một ước tính hợp lý cho công việc sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimate

Động từ
Lật mặt

Ước tính, ước lượng, định giá sơ bộ giá trị, số lượng, quy mô hoặc phạm vi của cái gì đó.

"We estimate that the project will take about three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimate".

Tầm quan trọng của ước tính thực tế

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và quản lý dự án, việc đưa ra 'ước tính thực tế' (realistic estimates) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp quản lý kỳ vọng, phân bổ nguồn lực hiệu quả và tránh các rủi ro chậm trễ hoặc vượt ngân sách. Một ước tính quá lạc quan (overestimate) có thể dẫn đến thất vọng, trong khi một ước tính quá bi quan (underestimate) có thể khiến cơ hội bị bỏ lỡ.

Phân biệt 'estimate' và 'quote'

Trong bối cảnh dịch vụ hoặc xây dựng, 'estimate' (ước tính) thường là một con số không ràng buộc và có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thực tế. Ngược lại, 'quote' (báo giá) là một mức giá cố định, có tính ràng buộc pháp lý mà nhà cung cấp cam kết thực hiện công việc với chi phí đó. Người tiêu dùng cần hiểu rõ sự khác biệt này để tránh hiểu lầm.